1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Galway United
Galway United

Galway United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.12m
KEY INSIGHT Galway United có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Galway United không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
98 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Galway U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Galway U
Galway United
vs
Waterford
Waterford
1.9
3.8
3.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Galway U
Galway United
3 : 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers red card
1.74
3.9
4.3

1

1.74

O1.5

1.21

NO

2.15

O1.5

1.21
3.5/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
3 : 0
Galway United
Galway U
1.44
4.5
6.75

1

1.44

U3.5

1.47

YES

1.84

1

1.44
5.4/10

14:30

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
3 : 1
Galway United
Galway U
1.45
4.5
6.9

1

1.45

O1.5

1.22

YES

1.9

1

1.45
5.4/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 1
Derry City
Derry City
3.4
3.25
2.33

2

2.33

U3.5

1.28

YES

1.83

X2

1.36
4.2/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
0 : 1
Dundalk
Dundalk
2.77
3.4
2.42

2

2.42

O2.5

1.65

YES

1.52

O2.5

1.65
6.4/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
1 : 1
Galway U
Galway U
1.75
3.65
4.8

X2

2.12

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
6.8/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 4
Bohemians
Bohemians
3.7
3.4
2.04

2

2.04

O1.5

1.31

YES

1.78

O1.5

1.31
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Galway United

Bạn đang tìm nhận định Galway United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Galway United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Galway United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Galway United đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Galway United đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.60 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Galway United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Galway United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Galway United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101222
Thắng426
Hòa246
Thua4610
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới181937
Trung bình ghi bàn1.61.11.3
Trung bình thủng lưới1.81.61.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
3-5-2 5 G
4-4-1-1 1 G
5-3-2 1 G
46 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
16 Trận
Tài 1.5 36%
8 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Hurley
D. Hurley
27 FWD 7.07
Evan Watts
Evan Watts
21 GK 6.97
A. Bolger
A. Bolger
25 MID 6.95
Arthur Parker
Arthur Parker
19 DEF 6.88
E. McCarthy
E. McCarthy
24 MID 6.86
J. Keohane
J. Keohane
34 MID 6.84
L. Devitt
L. Devitt
25 MID 6.83
K. Twardek
K. Twardek
28 MID 6.81
K. Brouder
K. Brouder
27 DEF 6.74
Hugo Alberto Pires da Cunha
Hugo Alberto Pires da Cunha
24 GK 6.71
O. Williams
O. Williams
25 MID 6.66
F. Lomboto
F. Lomboto
25 FWD 6.65
M. Wolfe
M. Wolfe
25 MID 6.63
Gianfranco Facchineri
Gianfranco Facchineri
23 DEF 6.61
S. Walsh
S. Walsh
35 MID 6.54
C. McCormack
C. McCormack
35 MID 6.53
Connor Barratt
Connor Barratt
21 DEF 6.53
F. Pierrot
F. Pierrot
26 FWD 6.47
A. Kazeem
A. Kazeem
23 DEF 6.42
D. Connolly
D. Connolly
30 - 6.36
A. Piesold
A. Piesold
20 MID 6.12
L. Devitt
L. Devitt
25 - 6.03
N. Fleuriau Chateau
N. Fleuriau Chateau
23 FWD 4.95