Austin II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Austin II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Austin II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Austin II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Colorado
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Austin II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
20:00 Kết thúc |
Ventura C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
20:30 Kết thúc |
Austin II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Austin II
Bạn đang tìm nhận định Austin II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Austin II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Austin II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Austin II đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Austin II đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.52 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Austin II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 10 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 1 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.0 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jorge Alastuey
|
22 | MID | 7.54 |
|
D. Ciesla
|
20 | DEF | 7.09 |
|
D. Abarca
|
20 | FWD | 7.07 |
|
C. Moreno
|
- | DEF | 6.96 |
|
Rubén Bonachera
|
22 | DEF | 6.94 |
|
A. De Anda
|
20 | - | 6.84 |
|
M. Alstrup
|
21 | GK | 6.75 |
|
D. Barro
|
23 | MID | 6.68 |
|
J. Bery
|
21 | DEF | 6.67 |
|
Chris Avila
|
18 | FWD | 6.64 |
|
Charlie Farrar
|
- | - | 6.48 |
|
P. Gryczewski
|
22 | MID | 6.36 |
|
Vlad Danciutiu
|
19 | FWD | 6.34 |
|
P. Grogan
|
20 | FWD | 6.33 |
|
M. Badawiya
|
18 | MID | 6.17 |
|
Santiago Maynez
|
18 | - | - |
|
Bryant Farkarlun
|
24 | FWD | - |
|
Ervin Torres
|
18 | MID | - |
|
A. González
|
22 | MID | - |
|
M. Burton
|
19 | MID | - |
|
C. Fodrey
|
21 | MID | - |
|
A. Gomez
|
24 | DEF | - |
|
R. Thomas
|
23 | DEF | - |
|
Nico van Rijn
|
24 | DEF | - |
|
S. Cleveland
|
31 | GK | - |



