1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Kakkonen - Lohko A
  4. Atlantis
Atlantis

Atlantis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.
KEY INSIGHT Atlantis có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Atlantis có trên 20 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND Atlantis có trên 1.5 bàn trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWL
77 Trận đấu đã nhận định
64.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlantis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
9.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
PPJ
PPJ
vs
Atlantis
Atlantis
2.48
3.85
2.42

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Lahden Reipas
Reipas
1 : 0
Atlantis
Atlantis
1.85
4.3
3.15

1

1.85

O2.5

1.14

YES

1.2

GG

1.2
5/10

12:00

Kết thúc
Atlantis
Atlantis
8 : 0
PuiU Helsinki
PuiU H red card
2.3
3.9
2.7

2

2.7

O2.5

1.33

YES

1.35

O2.5

1.33
5.1/10

10:00

Kết thúc
HPS
HPS
4 : 3
Atlantis
Atlantis
2.52
3.8
2.32

1

2.52

O2.5

1.32

YES

1.31

O2.5

1.32
5/10

11:00

Kết thúc
Kiffen
Kiffen
4 : 1
Atlantis
Atlantis
1.83
3.9
3.45

1

2.12

O2.5

1.38

YES

1.37

1X

1.37
5/10

10:00

Kết thúc
PEPO
PEPO
4 : 1
Atlantis
Atlantis
2.1
3.75
2.9

1

2.07

O2.5

1.35

YES

1.35

GG

1.35
5/10

13:00

Kết thúc
Atlantis
Atlantis
3 : 3
Honka
Honka
6.8
5.3
1.38

2

1.38

O3.5

1.7

NO

2.85

O3.5

1.7
5/10

08:00

Kết thúc
EPS
EPS
5 : 1
Atlantis
Atlantis
1.65
4.3
4.14

1

1.65

O3.5

1.77

YES

1.33

1

1.65
6.2/10

12:00

Kết thúc
Atlantis
Atlantis
1 : 5
Inter Turku II
Inter II
3.4
4.33
1.73

1

3.4

O3.5

1.72

YES

1.29

GG

1.29
8.5/10

01:00

Kết thúc
Honka A
Honka Akatemia
0 : 2
Atlantis
Atlantis
2.9
4
1.95

2

1.95

O3.5

1.7

YES

1.28

O3.5

1.7
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlantis

Bạn đang tìm nhận định Atlantis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlantis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Atlantis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Kakkonen - Lohko A, Atlantis đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Atlantis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlantis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kakkonen - Lohko AFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng202
Hòa000
Thua145
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới31316
Trung bình ghi bàn4.31.32.6
Trung bình thủng lưới1.03.32.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 2
61-75 2
76-90 3
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 29%
2 Trận
Tài 4.5 29%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Mohamed
F. Mohamed
22 MID -
C. Luht
C. Luht
- DEF -
S. Okaizumi
S. Okaizumi
- - -
R. Koivuharju
R. Koivuharju
22 MID -
M. Bekhedda
M. Bekhedda
36 MID -
N. Ndaziramiye
N. Ndaziramiye
22 MID -
A. Sfishta
A. Sfishta
22 DEF -
M. Fazli
M. Fazli
21 DEF -
N. Heib
N. Heib
20 GK -
Y. Adam
Y. Adam
28 FWD -
A. Singh
A. Singh
22 FWD -
A. Tarkiainen
A. Tarkiainen
21 FWD -
C. Katashira
C. Katashira
24 FWD -
B. Mansaray
B. Mansaray
23 FWD -
R. Niska
R. Niska
22 MID -
N. Jokiniemi
N. Jokiniemi
22 MID -
C. Ajunwoko
C. Ajunwoko
23 DEF -
A. Abdi
A. Abdi
22 GK -
S. Kantelinen
S. Kantelinen
21 FWD -
D. Nworah
D. Nworah
31 MID -
V. Șevcenco
V. Șevcenco
34 DEF -
S. Fujioka
S. Fujioka
25 DEF -