icon back

Atlantis

Atlantis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.
KEY INSIGHT Atlantis ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Atlantis có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Atlantis

Phong độ gần đây

LWLLL
34 Trận đấu đã nhận định
58.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

จบแล้ว
EPS
EPS
5 : 1
Atlantis
Atlantis
1.65
4.3
4.14

1

1.65

O3.5

1.77

YES

1.33

1

1.65
6.2/10

13:00

จบแล้ว
Atlantis
Atlantis
1 : 5
Inter Turku II
Inter II
3.4
4.33
1.73

1

3.4

O3.5

1.72

YES

1.29

GG

1.29
8.5/10

11:00

จบแล้ว
Rops
Rops
4 : 2
Atlantis
Atlantis red card
2.05
3.72
3.03

X

3.78

O2.5

1.44

YES

1.41

O2.5

1.44
8/10

11:30

จบแล้ว
Atlantis
Atlantis
3 : 0
PKKU
PKKU
1.81
4
3.4

1

1.81

O3.5

1.8

YES

1.31

GG

1.31
10/10

13:00

จบแล้ว
FC jazz
jazz
6 : 4
Atlantis
Atlantis
1.86
3.85
3.3

2

3.3

O2.5

1.36

YES

1.37

O2.5

1.36
7.5/10

10:00

จบแล้ว
Atlantis
Atlantis
3 : 3
Rops
Rops red card
1.95
3.8
3.15

1

1.95

O2.5

1.42

YES

1.4

O2.5

1.42
8/10

12:30

จบแล้ว
Inter II
Inter Turku II
1 : 3
Atlantis
Atlantis
1.46
4.75
5

X2

2.65

O2.5

1.28

YES

1.4

O2.5

1.28
6.7/10

01:00

จบแล้ว
Honka A
Honka Akatemia
0 : 2
Atlantis
Atlantis
2.9
4
1.95

2

1.95

O3.5

1.7

YES

1.28

O3.5

1.7
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atlantis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của Atlantis với tỷ lệ trúng 58.82% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

YkkönenFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng538
Hòa134
Thua7815
Bàn thắng ghi được212142
Bàn thắng để thủng lưới273663
Trung bình ghi bàn1.61.51.6
Trung bình thủng lưới2.12.62.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 8
46-60 7
61-75 14
76-90 12
57 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
21 Trận
Tài 1.5 48%
13 Trận
Tài 2.5 26%
7 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Mohamed
F. Mohamed
22 MID -
C. Luht
C. Luht
- DEF -
S. Okaizumi
S. Okaizumi
- - -
R. Koivuharju
R. Koivuharju
22 MID -
M. Bekhedda
M. Bekhedda
36 MID -
N. Ndaziramiye
N. Ndaziramiye
22 MID -
A. Sfishta
A. Sfishta
22 DEF -
M. Fazli
M. Fazli
21 DEF -
N. Heib
N. Heib
20 GK -
Y. Adam
Y. Adam
28 FWD -
A. Singh
A. Singh
22 FWD -
A. Tarkiainen
A. Tarkiainen
21 FWD -
C. Katashira
C. Katashira
24 FWD -
B. Mansaray
B. Mansaray
23 FWD -
R. Niska
R. Niska
22 MID -
N. Jokiniemi
N. Jokiniemi
22 MID -
C. Ajunwoko
C. Ajunwoko
23 DEF -
A. Abdi
A. Abdi
22 GK -
S. Kantelinen
S. Kantelinen
21 FWD -
D. Nworah
D. Nworah
31 MID -
V. Șevcenco
V. Șevcenco
34 DEF -
S. Fujioka
S. Fujioka
25 DEF -