1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Sligo Rovers
Sligo Rovers

Sligo Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.77m
KEY INSIGHT Sligo Rovers có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Sligo Rovers có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
103 Trận đấu đã nhận định
66.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sligo Rovers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Sligo Rovers
Sligo Rovers
vs
Drogheda U
Drogheda U
2.82
3.3
2.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 2
Coleraine FC
Coleraine FC
3.45
3.6
2

2

2

O2.5

1.66

YES

1.6

O2.5

1.66
8/10

12:00

Kết thúc
Galway U
Galway United
3 : 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers red card
1.74
3.9
4.3

1

1.74

O1.5

1.21

NO

2.15

O1.5

1.21
3.5/10

14:45

Kết thúc
red card Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
5.4
3.95
1.59

2

1.59

O1.5

1.27

YES

1.83

O1.5

1.27
4.9/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
4.5
3.6
1.77

2

1.77

U3.5

1.3

NO

1.87

2

1.77
8.3/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.24
6
12

X2

4.15

U3.5

1.52

NO

1.67

U3.5

1.52
4.7/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
4 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers red card
2.02
3.4
3.75

X2

1.83

O1.5

1.27

YES

1.7

O1.5

1.27
4.2/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 3
Bohemians
Bohemians
6.25
4.05
1.53

2

1.53

O1.5

1.29

YES

1.95

2

1.53
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sligo Rovers

Bạn đang tìm nhận định Sligo Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sligo Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Sligo Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Sligo Rovers đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sligo Rovers đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.17 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Sligo Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sligo Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Sligo Rovers chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng325
Hòa325
Thua6713
Bàn thắng ghi được12618
Bàn thắng để thủng lưới201737
Trung bình ghi bàn1.00.50.8
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-3-3 7 G
3-4-1-2 3 G
4-1-4-1 2 G
40 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
12 Trận
Tài 1.5 26%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sargeant
S. Sargeant
28 GK 7.01
G. McElroy
G. McElroy
18 DEF 6.99
C. McHugh
C. McHugh
32 MID 6.98
W. Fitzgerald
W. Fitzgerald
26 DEF 6.97
Sean Stewart
Sean Stewart
22 DEF 6.89
S. McHale
S. McHale
20 DEF 6.87
Kevin Zefi
Kevin Zefi
- FWD 6.85
S. Quirk
S. Quirk
24 MID 6.82
S. Blaney
S. Blaney
26 DEF 6.79
J. Esua
J. Esua
29 DEF 6.73
D. Patton
D. Patton
17 MID 6.67
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.66
R. O'Kane
R. O'Kane
22 MID 6.65
C. Harkin
C. Harkin
29 MID 6.63
A. Meekison
A. Meekison
23 FWD 6.61
J. McManus
J. McManus
20 MID 6.60
J. Hakiki
J. Hakiki
21 MID 6.53
G. Priosti
G. Priosti
19 MID 6.50
O. Denham
O. Denham
23 DEF 6.44
M. Traoré
M. Traoré
26 FWD 6.39
K. McDonagh
K. McDonagh
19 MID 6.32
C. Lynch
C. Lynch
18 MID 6.30
A. Nolan
A. Nolan
22 MID 6.14