1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Sligo Rovers
Sligo Rovers

Sligo Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.77m
KEY INSIGHT Sligo Rovers không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWL
173 Trận đấu đã nhận định
62.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sligo Rovers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Waterford
Waterford
vs
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2.25
3.4
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 3
Bohemians
Bohemians
6.25
4.05
1.53

2

1.53

O1.5

1.29

YES

1.95

2

1.53
5.7/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.3
5.4
9.5

1

1.3

U3.5

1.44

NO

1.65

1

1.3
5.6/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 4
Galway U
Galway U
2.77
3.05
2.7

1

2.77

U3.5

1.25

NO

1.93

1X

1.47
7.4/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
0 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.48
4.6
6.75

X2

2.75

O1.5

1.25

YES

1.94

O1.5

1.25
4.4/10

12:00

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 1
Patrick's A
Patrick's A
5.6
3.95
1.67

2

1.67

U3.5

1.31

YES

1.99

2

1.67
7.2/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.85
3.55
4.4

2

4.4

U3.5

1.33

NO

1.93

U3.5

1.33
4.8/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 0
Dundalk
Dundalk
3.65
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.33

NO

2.02

X2

1.32
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sligo Rovers

Bạn đang tìm nhận định Sligo Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sligo Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Sligo Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Sligo Rovers đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sligo Rovers đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.10 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Sligo Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sligo Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng325
Hòa224
Thua459
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-3-3 7 G
3-4-1-2 3 G
4-1-4-1 1 G
31 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
9 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sargeant
S. Sargeant
28 GK 7.08
J. McManus
J. McManus
20 MID 7.04
G. McElroy
G. McElroy
18 DEF 6.99
W. Fitzgerald
W. Fitzgerald
26 DEF 6.98
O. Denham
O. Denham
23 DEF 6.93
C. McHugh
C. McHugh
32 MID 6.93
S. Quirk
S. Quirk
24 MID 6.83
J. Esua
J. Esua
29 DEF 6.79
S. Blaney
S. Blaney
26 DEF 6.79
S. McHale
S. McHale
20 DEF 6.77
Sean Stewart
Sean Stewart
22 DEF 6.76
R. O'Kane
R. O'Kane
22 MID 6.73
D. Patton
D. Patton
17 MID 6.68
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.64
C. Harkin
C. Harkin
29 MID 6.63
A. Meekison
A. Meekison
23 FWD 6.60
A. Nolan
A. Nolan
22 MID 6.54
J. Hakiki
J. Hakiki
21 MID 6.53
G. Priosti
G. Priosti
19 MID 6.50
M. Traoré
M. Traoré
26 FWD 6.36
K. McDonagh
K. McDonagh
19 MID 6.32
C. Lynch
C. Lynch
18 MID 6.30