Sligo Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sligo Rovers Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Waterford
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Sligo Rovers
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Sligo Rovers
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Sligo Rovers
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Drogheda U
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Sligo Rovers
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sligo Rovers
Bạn đang tìm nhận định Sligo Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sligo Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Sligo Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Sligo Rovers đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sligo Rovers đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.10 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Sligo Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sligo Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 11 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Sargeant
|
28 | GK | 7.08 |
|
J. McManus
|
20 | MID | 7.04 |
|
G. McElroy
|
18 | DEF | 6.99 |
|
W. Fitzgerald
|
26 | DEF | 6.98 |
|
O. Denham
|
23 | DEF | 6.93 |
|
C. McHugh
|
32 | MID | 6.93 |
|
S. Quirk
|
24 | MID | 6.83 |
|
J. Esua
|
29 | DEF | 6.79 |
|
S. Blaney
|
26 | DEF | 6.79 |
|
S. McHale
|
20 | DEF | 6.77 |
|
Sean Stewart
|
22 | DEF | 6.76 |
|
R. O'Kane
|
22 | MID | 6.73 |
|
D. Patton
|
17 | MID | 6.68 |
|
C. Kavanagh
|
22 | FWD | 6.64 |
|
C. Harkin
|
29 | MID | 6.63 |
|
A. Meekison
|
23 | FWD | 6.60 |
|
A. Nolan
|
22 | MID | 6.54 |
|
J. Hakiki
|
21 | MID | 6.53 |
|
G. Priosti
|
19 | MID | 6.50 |
|
M. Traoré
|
26 | FWD | 6.36 |
|
K. McDonagh
|
19 | MID | 6.32 |
|
C. Lynch
|
18 | MID | 6.30 |




