1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Sligo Rovers
Sligo Rovers

Sligo Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.77m
KEY INSIGHT Sligo Rovers có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
166 Trận đấu đã nhận định
63.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sligo Rovers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Sligo Rovers
Sligo Rovers
vs
Dundalk
Dundalk
3.65
3.4
2.02

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 0
Waterford
Waterford
2.06
3.35
3.6

1

2.06

U3.5

1.33

NO

2.06

1X

1.3
8.5/10

14:45

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
1 : 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.34
5.2
9.75

X2

3.3

U3.5

1.42

NO

1.68

U3.5

1.42
8/10

12:00

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
0 : 0
Derry City
Derry City
4.25
3.35
2

2

2

U3.5

1.25

NO

1.82

U3.5

1.25
6.6/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
4 : 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.33
4.9
10

X2

3.45

U3.5

1.35

NO

1.65

NG

1.65
6.7/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
0 : 1
Shelbourne
Shelbourne
4.65
3.4
1.8

2

1.8

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
7.1/10

14:45

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
1 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.7
3.8
5.1

X2

2.17

U3.5

1.33

YES

1.87

U3.5

1.33
4/10

15:00

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
0 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock red card
5.5
3.7
1.7

2

1.7

U3.5

1.3

YES

2

2

1.7
8/10

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 1
Drogheda
Drogheda
3
3.3
2.4

1

3

U2.5

1.65

NO

1.89

U2.5

1.65
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sligo Rovers

Bạn đang tìm nhận định Sligo Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sligo Rovers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Sligo Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Sligo Rovers đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Sligo Rovers đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.97 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Sligo Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sligo Rovers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng112
Hòa112
Thua347
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn0.40.70.5
Trung bình thủng lưới1.61.51.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 4 G
4-1-4-1 1 G
24 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 36%
4 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sargeant
S. Sargeant
28 GK 7.13
J. McManus
J. McManus
20 MID 7.05
W. Fitzgerald
W. Fitzgerald
26 DEF 6.98
O. Denham
O. Denham
23 DEF 6.90
S. McHale
S. McHale
20 DEF 6.90
S. Quirk
S. Quirk
24 MID 6.83
G. McElroy
G. McElroy
18 DEF 6.74
J. Esua
J. Esua
29 DEF 6.72
C. McHugh
C. McHugh
32 MID 6.70
Sean Stewart
Sean Stewart
22 DEF 6.65
R. O'Kane
R. O'Kane
22 MID 6.63
A. Nolan
A. Nolan
22 MID 6.61
J. Hakiki
J. Hakiki
21 MID 6.60
C. Harkin
C. Harkin
29 MID 6.60
D. Patton
D. Patton
17 MID 6.56
S. Blaney
S. Blaney
26 DEF 6.53
A. Meekison
A. Meekison
23 FWD 6.50
G. Priosti
G. Priosti
19 MID 6.50
C. Kavanagh
C. Kavanagh
22 FWD 6.41
K. McDonagh
K. McDonagh
19 MID 6.33
C. Lynch
C. Lynch
18 MID 6.30
M. Traoré
M. Traoré
26 FWD 6.17