Budućnost Banovići Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Buducnost.
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Buducnost.
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Buducnost.
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Buducnost.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Travnik
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
GG |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Buducnost.
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
GG |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Gradina
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Buducnost.
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
AS |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Buducnost.
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Gradina
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Budućnost Banovići
Bạn đang tìm nhận định Budućnost Banovići? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Budućnost Banovići được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 7 trận đấu có sự tham gia của Budućnost Banovići với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st League - FBiH, Budućnost Banovići đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Budućnost Banovići hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.21m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Budućnost Banovići đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 7 | 16 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 9 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 12 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |




