Nhận định Buducnost Banovici vs Bratstvo Gracanica - 9 thg 6, 2024
12.17
X3.10
23.16
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
1.4/10
Kèo 1X2
1X1.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bratstvo G
Tổng bàn thắngBuducnost Banovici: 2.9Bratstvo Gracanica: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBuducnost Banovici: 0.9Bratstvo Gracanica: 1.8
Bàn thuaBuducnost Banovici: 2Bratstvo Gracanica: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bratstvo G
ThắngBuducnost Banovici: 2Bratstvo Gracanica: 8
Trên 1.5 bànBuducnost Banovici: 7Bratstvo Gracanica: 7
Trên 2.5 bànBuducnost Banovici: 6Bratstvo Gracanica: 4
Trên 3.5 bànBuducnost Banovici: 4Bratstvo Gracanica: 1
Cả hai đội ghi bànBuducnost Banovici: 5Bratstvo Gracanica: 4
Thắng bất ngờBuducnost Banovici: 0Bratstvo Gracanica: 0
Thua bất ngờBuducnost Banovici: 0Bratstvo Gracanica: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
8Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
25 thg 102025
Budućnost Banovići
Bratstvo Gračanica11
19 thg 42025
Budućnost Banovići
Bratstvo Gračanica41
28 thg 92024
Bratstvo Gračanica
Budućnost Banovići01
09 thg 62024
Budućnost Banovići
Bratstvo Gračanica12
18 thg 112023
Bratstvo Gračanica
Budućnost Banovići01
03 thg 62023
Bratstvo Gračanica
Budućnost Banovići13
19 thg 112022
Budućnost Banovići
Bratstvo Gračanica21
05 thg 62022
Budućnost Banovići
Bratstvo Gračanica31
20 thg 112021
Bratstvo Gračanica
Budućnost Banovići20
10 thg 42021
Budućnost Banovići
Bratstvo Gračanica30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 50-29 | 54 |
| 2 |
|
28 | 38-38 | 46 |
| 3 |
|
28 | 40-29 | 45 |
| 4 |
|
28 | 41-31 | 45 |
| 5 |
|
28 | 42-33 | 43 |
| 6 |
|
28 | 37-30 | 42 |
| 7 |
|
28 | 33-33 | 42 |
| 8 |
|
28 | 38-28 | 41 |
| 9 |
|
28 | 41-38 | 40 |
| 10 |
|
28 | 32-32 | 39 |
| 11 |
|
28 | 35-36 | 37 |
| 12 |
|
28 | 32-35 | 35 |
| 13 |
|
28 | 43-40 | 33 |
| 14 |
|
28 | 43-56 | 31 |
| 15 |
|
28 | 23-80 | 7 |
Promotion
Relegation