1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Cadiz
Cadiz

Cadiz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.50m
KEY INSIGHT Cadiz thua 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
175 Trận đấu đã nhận định
62.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cadiz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Cadiz
Cadiz
vs
Las Palmas
Las Palmas
4
3.2
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:15

Kết thúc
Sporting G
Sporting Gijon
3 : 0
Cadiz
Cadiz
1.63
3.9
5.8

2

5.8

U3.5

1.38

NO

1.91

NG

1.91
7/10

12:30

Kết thúc
Cadiz
Cadiz
0 : 1
FC Andorra
FC Andorra
3.5
3.4
2.28

2

2.28

O1.5

1.34

NO

2

X2

1.35
8.5/10

08:00

Kết thúc
red card Cadiz
Cadiz
1 : 3
Cordoba
Cordoba
3.35
3.4
2.32

2

2.32

O1.5

1.32

YES

1.75

X2

1.37
8.2/10

15:30

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
3 : 0
Cadiz CF
Cadiz CF
1.58
4.15
6.6

2

6.6

O1.5

1.29

NO

1.82

X2

2.52
2.7/10

08:00

Kết thúc
Ceuta
Ceuta
2 : 1
Cadiz CF
Cadiz CF
2.25
3.45
3.9

1

2.25

O1.5

1.36

NO

1.98

1X

1.34
8.5/10

12:30

Kết thúc
Cadiz CF
Cadiz CF
0 : 3
Malaga
Malaga
3.25
3.35
2.45

2

2.45

O1.5

1.36

YES

1.79

X2

1.39
6.5/10

14:30

Kết thúc
Mirandes
Mirandes
0 : 2
Cadiz CF
Cadiz CF
2.25
3.35
3.6

1

2.25

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cadiz

Bạn đang tìm nhận định Cadiz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cadiz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Cadiz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cadiz đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cadiz đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.71 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Cadiz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cadiz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng6410
Hòa268
Thua10717
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới252348
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 18 G
4-2-3-1 14 G
3-4-2-1 1 G
4-3-3 1 G
95 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
22 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Iza Carcelén
Iza Carcelén
32 DEF 6.96
Sergio Arribas
Sergio Arribas
22 DEF 6.95
Victor Aznar
Victor Aznar
23 GK 6.92
Sergio Ortu
Sergio Ortu
26 MID 6.92
M. Diakité
M. Diakité
22 MID 6.91
I. Tabatadze
I. Tabatadze
26 FWD 6.91
Javi Ontiveros
Javi Ontiveros
28 MID 6.89
Suso
Suso
32 FWD 6.89
Jorge Moreno
Jorge Moreno
24 DEF 6.85
Iker Recio
Iker Recio
24 DEF 6.84
Lucas Pérez
Lucas Pérez
37 FWD 6.80
B. Ocampo
B. Ocampo
26 FWD 6.79
David Gil
David Gil
31 GK 6.78
J. Diaz Peregrina
J. Diaz Peregrina
19 DEF 6.76
R. Kouamé
R. Kouamé
29 MID 6.70
Álex Fernández
Álex Fernández
33 MID 6.69
E. Aghama
E. Aghama
21 FWD 6.69
Joaquín
Joaquín
25 MID 6.66
Álvaro García
Álvaro García
23 FWD 6.65
D. Camara
D. Camara
23 FWD 6.63
Antonio Cordero
Antonio Cordero
19 FWD 6.63
B. Kovačević
B. Kovačević
21 DEF 6.59
José de la Rosa
José de la Rosa
21 MID 6.58
A. Caicedo
A. Caicedo
21 DEF 6.58
Roger
Roger
34 FWD 6.57
Mario Climent
Mario Climent
23 DEF 6.55
Y. Diarra
Y. Diarra
27 MID 6.49
R. Pereira
R. Pereira
20 DEF 6.44
Pelayo Fernández
Pelayo Fernández
22 DEF 6.40
Raúl Pereira
Raúl Pereira
- DEF 6.33
J. Dómina
J. Dómina
20 MID 6.30
I. Obeng
I. Obeng
22 FWD 6.20