Cadiz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cadiz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Racing S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Cadiz
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Castellon
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Cadiz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
10:15 Kết thúc |
Cultural
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Cadiz
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Sporting G
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7/10 |
12:30 Kết thúc |
Cadiz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cadiz
Bạn đang tìm nhận định Cadiz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cadiz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Cadiz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cadiz đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 20 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cadiz đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.91 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Cadiz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cadiz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 20 | 41 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 2 | 8 | 10 |
| Thua | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 29 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
David Gil
|
31 | GK | 7.06 |
|
Iza Carcelén
|
32 | DEF | 6.93 |
|
Suso
|
32 | FWD | 6.91 |
|
I. Tabatadze
|
26 | FWD | 6.91 |
|
Sergio Ortu
|
26 | MID | 6.90 |
|
Sergio Arribas
|
22 | DEF | 6.90 |
|
Victor Aznar
|
23 | GK | 6.89 |
|
M. Diakité
|
22 | MID | 6.89 |
|
Javi Ontiveros
|
28 | MID | 6.89 |
|
J. Diaz Peregrina
|
19 | DEF | 6.87 |
|
Iker Recio
|
24 | DEF | 6.83 |
|
Jorge Moreno
|
24 | DEF | 6.82 |
|
Antonio Cordero
|
19 | FWD | 6.76 |
|
Joaquín
|
25 | MID | 6.75 |
|
B. Ocampo
|
26 | FWD | 6.74 |
|
Lucas Pérez
|
37 | FWD | 6.73 |
|
Álex Fernández
|
33 | MID | 6.70 |
|
E. Aghama
|
21 | FWD | 6.69 |
|
R. Kouamé
|
29 | MID | 6.65 |
|
Pelayo Fernández
|
22 | DEF | 6.64 |
|
Álvaro García
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Mario Climent
|
23 | DEF | 6.62 |
|
B. Kovačević
|
21 | DEF | 6.60 |
|
José de la Rosa
|
21 | MID | 6.60 |
|
D. Camara
|
23 | FWD | 6.59 |
|
A. Caicedo
|
21 | DEF | 6.58 |
|
Roger
|
34 | FWD | 6.56 |
|
Y. Diarra
|
27 | MID | 6.53 |
|
R. Pereira
|
20 | DEF | 6.44 |
|
Raúl Pereira
|
- | DEF | 6.33 |
|
J. Dómina
|
20 | MID | 6.30 |
|
I. Obeng
|
22 | FWD | 6.20 |





