1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Cadiz
Cadiz

Cadiz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.50m

Phong độ gần đây

LDWLL
110 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cadiz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Cadiz
Cadiz
0 : 1
Leicester
Leicester
2.45
3.45
2.7

2

2.7

U3.5

1.5

YES

1.55

X2

1.5
5.7/10

12:30

Kết thúc
Racing S
Racing Santander
4 : 1
Cadiz
Cadiz
1.33
5.55
9.25

1

1.33

O2.5

1.45

NO

2.07

1

1.33
5.7/10

12:30

Kết thúc
Cadiz
Cadiz
3 : 0
Leganes
Leganes
2.75
3.05
3.05

X

3.05

O1.5

1.42

YES

1.84

O1.5

1.42
3.1/10

14:30

Kết thúc
Castellon
Castellon
1 : 1
Cadiz
Cadiz
1.25
6.7
13

X2

4.2

O2.5

1.48

YES

2.02

O2.5

1.48
8.3/10

14:30

Kết thúc
Cadiz
Cadiz
0 : 1
Deportivo La Coruna
Deportivo C
4.25
3.5
1.88

2

1.88

O1.5

1.31

YES

1.79

X2

1.25
10/10

10:15

Kết thúc
Cultural
Cultural Leonesa
2 : 2
Cadiz
Cadiz
1.91
3.5
4.2

2

4.2

O1.5

1.33

NO

1.97

O1.5

1.33
2.6/10

14:30

Kết thúc
red card Cadiz
Cadiz
1 : 2
Las Palmas
Las Palmas
3.6
3.4
2.27

2

2.27

U3.5

1.28

NO

1.93

X2

1.34
8.5/10

10:15

Kết thúc
Sporting G
Sporting Gijon
3 : 0
Cadiz
Cadiz
1.63
3.9
5.8

2

5.8

U3.5

1.38

NO

1.91

NG

1.91
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cadiz

Bạn đang tìm nhận định Cadiz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cadiz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Cadiz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Cadiz đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cadiz đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.07 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Cadiz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cadiz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cadiz chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được178
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.07.04.0
Trung bình thủng lưới2.00.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
David Gil
David Gil
31 GK 7.06
Iza Carcelén
Iza Carcelén
32 DEF 6.93
Suso
Suso
32 FWD 6.91
I. Tabatadze
I. Tabatadze
26 FWD 6.91
Sergio Ortu
Sergio Ortu
26 MID 6.90
Sergio Arribas
Sergio Arribas
22 DEF 6.90
Victor Aznar
Victor Aznar
23 GK 6.89
M. Diakité
M. Diakité
22 MID 6.89
Javi Ontiveros
Javi Ontiveros
28 MID 6.89
J. Diaz Peregrina
J. Diaz Peregrina
19 DEF 6.87
Iker Recio
Iker Recio
24 DEF 6.83
Jorge Moreno
Jorge Moreno
24 DEF 6.82
Antonio Cordero
Antonio Cordero
19 FWD 6.76
Joaquín
Joaquín
25 MID 6.75
B. Ocampo
B. Ocampo
26 FWD 6.74
Lucas Pérez
Lucas Pérez
37 FWD 6.73
Álex Fernández
Álex Fernández
33 MID 6.70
E. Aghama
E. Aghama
21 FWD 6.69
R. Kouamé
R. Kouamé
29 MID 6.65
Pelayo Fernández
Pelayo Fernández
22 DEF 6.64
Álvaro García
Álvaro García
23 FWD 6.63
Mario Climent
Mario Climent
23 DEF 6.62
B. Kovačević
B. Kovačević
21 DEF 6.60
José de la Rosa
José de la Rosa
21 MID 6.60
D. Camara
D. Camara
23 FWD 6.59
A. Caicedo
A. Caicedo
21 DEF 6.58
Roger
Roger
34 FWD 6.56
Y. Diarra
Y. Diarra
27 MID 6.53
R. Pereira
R. Pereira
20 DEF 6.44
Raúl Pereira
Raúl Pereira
- DEF 6.33
J. Dómina
J. Dómina
20 MID 6.30
I. Obeng
I. Obeng
22 FWD 6.20