Cadiz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cadiz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Cadiz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:15 Kết thúc |
Sporting G
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7/10 |
12:30 Kết thúc |
Cadiz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Cadiz
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Valladolid
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
2.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Ceuta
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Cadiz CF
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Mirandes
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cadiz
Bạn đang tìm nhận định Cadiz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cadiz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Cadiz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cadiz đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cadiz đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.71 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Cadiz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cadiz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 10 | 7 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 23 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Iza Carcelén
|
32 | DEF | 6.96 |
|
Sergio Arribas
|
22 | DEF | 6.95 |
|
Victor Aznar
|
23 | GK | 6.92 |
|
Sergio Ortu
|
26 | MID | 6.92 |
|
M. Diakité
|
22 | MID | 6.91 |
|
I. Tabatadze
|
26 | FWD | 6.91 |
|
Javi Ontiveros
|
28 | MID | 6.89 |
|
Suso
|
32 | FWD | 6.89 |
|
Jorge Moreno
|
24 | DEF | 6.85 |
|
Iker Recio
|
24 | DEF | 6.84 |
|
Lucas Pérez
|
37 | FWD | 6.80 |
|
B. Ocampo
|
26 | FWD | 6.79 |
|
David Gil
|
31 | GK | 6.78 |
|
J. Diaz Peregrina
|
19 | DEF | 6.76 |
|
R. Kouamé
|
29 | MID | 6.70 |
|
Álex Fernández
|
33 | MID | 6.69 |
|
E. Aghama
|
21 | FWD | 6.69 |
|
Joaquín
|
25 | MID | 6.66 |
|
Álvaro García
|
23 | FWD | 6.65 |
|
D. Camara
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Antonio Cordero
|
19 | FWD | 6.63 |
|
B. Kovačević
|
21 | DEF | 6.59 |
|
José de la Rosa
|
21 | MID | 6.58 |
|
A. Caicedo
|
21 | DEF | 6.58 |
|
Roger
|
34 | FWD | 6.57 |
|
Mario Climent
|
23 | DEF | 6.55 |
|
Y. Diarra
|
27 | MID | 6.49 |
|
R. Pereira
|
20 | DEF | 6.44 |
|
Pelayo Fernández
|
22 | DEF | 6.40 |
|
Raúl Pereira
|
- | DEF | 6.33 |
|
J. Dómina
|
20 | MID | 6.30 |
|
I. Obeng
|
22 | FWD | 6.20 |




