Calvi Noale Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Portogruaro
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Este
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Conegliano
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Calvi Noale
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
08:30 Kết thúc |
FC Obermais
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Calvi Noale
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Treviso
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Calvi Noale
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Montecchi
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Calvi Noale
Bạn đang tìm nhận định Calvi Noale? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Calvi Noale được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Calvi Noale với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone C, Calvi Noale đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 16 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Calvi Noale hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €920.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Calvi Noale đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 12 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 19 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 10 | 15 |



