Calvo Sotelo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Huracan B
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Calvo Sotelo
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Marchamalo
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Calvo Sotelo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Villarrubia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Calvo Sotelo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Pedroneras
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Calvo Sotelo
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Calvo Sotelo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Calvo Sotelo
Bạn đang tìm nhận định Calvo Sotelo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Calvo Sotelo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Calvo Sotelo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 18, Calvo Sotelo đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 3 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Calvo Sotelo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Calvo Sotelo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 21 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 7 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





