Campinense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Sousa
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
16:00 Kết thúc |
EC de Patos
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Campinense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Campinense
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
Treze
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Campinense
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
17:30 Kết thúc |
Campinense
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Campinense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Campinense
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Campinense
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Campinense
Bạn đang tìm nhận định Campinense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Campinense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Campinense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Paraibano, Campinense đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Campinense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Campinense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Menezes
|
29 | MID | - |
|
João Victor
|
26 | FWD | - |
|
Cleilton de Oliveira Pontes
|
25 | MID | - |
|
Danillo Bala
|
32 | FWD | - |
|
Valderrama
|
31 | MID | - |
|
Dodô
|
25 | FWD | - |
|
Romarinho
|
33 | MID | - |
|
Raul
|
24 | DEF | - |
|
João Guilherme
|
34 | GK | - |
|
Rafael Sayão
|
34 | MID | - |
|
Pedro Filho
|
28 | MID | - |
|
Dadinha
|
28 | DEF | - |
|
Geovani Santos Sandes
|
27 | DEF | - |
|
Raphinha
|
26 | DEF | - |
|
Jô Santos
|
34 | FWD | - |
|
Hítalo Rogério
|
37 | DEF | - |
|
Michel Lima
|
28 | FWD | - |
|
Airton Júnior
|
36 | DEF | - |
|
Carlos Alberto
|
30 | MID | - |
|
Esquerdinha
|
35 | MID | - |
|
Caio Ruan
|
30 | DEF | - |
|
Lucas Gabriel
|
29 | DEF | - |
|
Anderson
|
34 | DEF | - |
|
Erick Daltro
|
32 | DEF | - |
|
Wesley Pionteck
|
29 | FWD | - |
|
Lucão
|
27 | GK | - |
|
João Igor
|
29 | MID | - |







