Campodarsego Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Campodarsego
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Spinea
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Mestre
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
09:30 Kết thúc |
Campodarsego
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
San Luigi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Campodarsego
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Altavilla
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Campodarsego
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Luparense
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Villafran
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Campodars
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Campodarsego
Bạn đang tìm nhận định Campodarsego? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Campodarsego được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Campodarsego với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone C, Campodarsego đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Campodarsego hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Campodarsego đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 18 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |




