Capital Brasilia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Capital B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Capital B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
1.9/10 |
16:00 Kết thúc |
CEOV O
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Goiatuba EC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Capital B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Capital B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Mixto
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Capital B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Ceilandia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Capital B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
18:30 Kết thúc |
Araguaina
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Capital B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Goiania
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Paranoa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Capital B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Taguatinga
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Capital Brasilia
Bạn đang tìm nhận định Capital Brasilia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Capital Brasilia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Capital Brasilia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Capital Brasilia đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Capital Brasilia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 10 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Richardson
|
33 | DEF | - |
|
Antônio Falcão
|
24 | MID | - |
|
Rodriguinho
|
31 | MID | - |
|
Lucas Oliveira
|
31 | DEF | - |
|
Erick Varão
|
29 | MID | - |
|
Pedro Romano
|
25 | DEF | - |
|
Adílio
|
27 | FWD | - |
|
Mateus Ramos
|
32 | FWD | - |
|
Tobinha
|
32 | FWD | - |
|
Wallace Pernambucano
|
38 | FWD | - |
|
Mateus Anderson
|
31 | FWD | - |
|
Maycon Lucas
|
30 | MID | - |
|
Mattheus Silva
|
28 | MID | - |
|
Romarinho
|
31 | MID | - |
|
Deysinho
|
34 | MID | - |
|
Vinicius Baracioli
|
25 | DEF | - |
|
M. Quarcoo
|
21 | FWD | - |
|
Robert
|
34 | MID | - |
|
Lenon
|
35 | DEF | - |
|
Rikelmi
|
24 | FWD | - |
|
Renan Luis
|
35 | DEF | - |
|
Felipe Guedes
|
34 | MID | - |
|
Matheus Anjos
|
27 | MID | - |
|
Reynaldo
|
34 | GK | - |






