Brasiliense Brazil Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Brasiliense Brazil. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 64.6%.
Trên 1.5 bàn
73%
Trên 2.5 bàn
54%
Trên 3.5 bàn
32%
Cả hai đội ghi bàn
44%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
42%
Hòa
22%
Đội khách thắng
36%
Đội nhà thắng
42%
Hòa
22%
Đội khách thắng
36%
Đã nhận định
113
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
64.6%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00 Kết thúc |
Sobradinho
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Ceilandia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
15:00 Sắp diễn ra |
Gama
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00 Kết thúc |
Paranoa
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Capital B
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Brasiliense
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00 Kết thúc |
Ceilandia
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Capital B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Samambaia
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
Candango, Serie A 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama
|
9 | 7 | 2 | 0 | 15:4 | 23 |
D
W
W
W
W
|
| 2 |
Samambaia
|
9 | 6 | 2 | 1 | 21:5 | 20 |
D
W
W
W
W
|
| 3 |
Sobradinho EC
|
9 | 5 | 2 | 2 | 11:8 | 17 |
D
W
L
W
L
|
| 4 |
Ceilândia
|
9 | 5 | 1 | 3 | 17:12 | 16 |
W
W
L
L
W
|
| 5 |
Capital Brasilia
|
9 | 4 | 3 | 2 | 19:10 | 15 |
D
D
W
W
L
|
| 6 |
Brasiliense
|
9 | 4 | 3 | 2 | 13:7 | 15 |
L
D
W
W
W
|
| 7 |
Real FC
|
9 | 3 | 1 | 5 | 11:13 | 10 |
W
W
L
L
L
|
| 8 |
Paranoá
|
9 | 2 | 0 | 7 | 8:24 | 6 |
L
L
L
W
L
|
| 9 |
Brasília
|
9 | 1 | 0 | 8 | 4:19 | 3 |
L
L
L
L
W
|
| 10 |
ARUC
|
9 | 1 | 0 | 8 | 3:20 | 3 |
L
L
L
L
L
|









