icon back

Carabobo FC

Carabobo FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.65m
KEY INSIGHT Carabobo FC có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Carabobo FC có trên 15 cú sút trong 5 trận gần nhất
TREND Carabobo FC có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLD
148 Trận đấu đã nhận định
66.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Carabobo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Uskoro
Sporting
Sporting Cristal
vs
Carabobo FC
Carabobo
1.74
3.7
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:00

Završeno
Carabobo
Carabobo
0 : 1
Sporting Cristal
Sporting
2.7
3.05
3

X

3.05

U2.5

1.5

YES

2.15

U2.5

1.5
5.1/10

17:00

Završeno
Zamora
Zamora
0 : 0
Carabobo
Carabobo
2.25
3.05
3.55

X

3.05

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
8.4/10

18:30

Završeno
Carabobo
Carabobo
0 : 0
Caracas
Caracas
1.57
3.55
5.85

X2

2.37

U2.5

1.63

NO

1.6

U2.5

1.63
5.4/10

18:00

Završeno
Huachipato
Huachipato
1 : 2
Carabobo
Carabobo
1.77
3.5
5.1

1

1.77

U2.5

1.61

NO

1.66

1

1.77
2.7/10

18:00

Završeno
red card Carabobo
Carabobo
1 : 0
Huachipato
Huachipato
2.25
3.1
3.65

1

2.25

U2.5

1.55

NO

1.7

U2.5

1.55
4.4/10

17:00

Završeno
Metropoli
Metropolitanos
1 : 1
Carabobo
Carabobo
2.4
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.25

YES

1.87

X2

1.62
7.3/10

18:00

Završeno
Carabobo
Carabobo
1 : 0
Monagas
Monagas red card
1.73
3.41
4.85

1

1.73

U2.5

1.7

NO

1.75

1

1.73
7.3/10

17:00

Završeno
red card Carabobo
Carabobo
0 : 0
Portuguesa
Portuguesa red card
1.45
4
8

1

1.45

U3.5

1.26

NO

1.55

1

1.45
8.8/10

18:00

Završeno
red card Carabobo
Carabobo
0 : 2
UCV
UCV
1.9
3.3
4.35

1

1.9

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
5.1/10

18:00

Završeno
red cardred card UCV
UCV
1 : 1
Carabobo FC
Carabobo red card
2.65
3.1
2.6

X2

1.41

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
5.3/10

21:30

Završeno
Academia A
Academia Anzoategui
0 : 0
Carabobo FC
Carabobo FC
5
3.25
1.71

2

1.71

O1.5

1.43

YES

2.12

2

1.71
6/10

17:00

Završeno
Carabobo FC
Carabobo
5 : 0
Dinamo de Puerto La Cruz
Dinamo P
1.4
4.1
7.5

1

1.42

U3.5

1.25

NO

1.57

1

1.42
5/10

20:30

Završeno
Dinamo P
Dinamo de Puerto La Cruz
0 : 1
Carabobo
Carabobo FC
5.4
3.85
1.55

1

5.4

U3.5

1.42

YES

1.73

U3.5

1.42
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Carabobo FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 148 trận đấu có sự tham gia của Carabobo FC với tỷ lệ trúng 66.89% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONMEBOL LibertadoresWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
3-5-2 1 G
8 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Bruera
L. Bruera
28 GK 7.83
M. Cova
M. Cova
33 MID 7.73
J. Pérez
J. Pérez
27 DEF 7.55
A. González
A. González
33 DEF 7.45
E. Tortolero
E. Tortolero
27 MID 7.37
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 7.17
E. Neira
E. Neira
24 DEF 7.10
E. Ramírez
E. Ramírez
27 FWD 7.05
Y. Orozco
Y. Orozco
34 MID 6.85
J. Fuentes
J. Fuentes
28 DEF 6.70
J. Berríos
J. Berríos
28 FWD 6.67
F. Oliveros
F. Oliveros
21 DEF 6.60
J. Bilbao
J. Bilbao
26 DEF 6.55
E. Castillo
E. Castillo
31 MID 6.50
J. Moreno
J. Moreno
30 FWD 6.43
F. López
F. López
22 MID 6.30
L. Martinez
L. Martinez
20 FWD 6.30
J. Riasco
J. Riasco
21 FWD 6.17
M. Guaramato
M. Guaramato
32 DEF 6.00