Carolina Ascent W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Carolina A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Lexington W
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Sporting J
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Carolina A
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Fort L
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa B
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Dallas T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Carolina A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Tampa B
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Carolina A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Brooklyn W
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Carolina Ascent W
Bạn đang tìm nhận định Carolina Ascent W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Carolina Ascent W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Carolina Ascent W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Super League, Carolina Ascent W đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Carolina Ascent W đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.66 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.
Carolina Ascent W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Carolina Ascent W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 10 | 16 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 22 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 11 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
