icon back

Castellón

Castellón Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.70m

Phong độ gần đây

WWDLL
73 Trận đấu đã nhận định
60.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Castellon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Gijon
Gijon
vs
Castellon
Castellon
2.91
3.35
2.46

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
4 : 2
Castellon
Castellon
4.1
3.8
1.9

X2

1.26

U3.5

1.42

NO

2.1

U3.5

1.42
4.6/10

16:00

Kết thúc
red card Castellon
Castellon
1 : 3
Racing Santander
Racing S
1.65
4.15
5.4

1

1.65

U3.5

1.5

NO

2.28

U3.5

1.5
6/10

16:00

Kết thúc
Las Palmas
Las Palmas
1 : 1
Castellon
Castellon red card
2.67
3.2
2.85

X

3.2

U3.5

1.27

NO

1.97

U3.5

1.27
6.2/10

16:00

Kết thúc
Castellon
Castellon
2 : 0
La Coruna
Deportivo
1.73
3.85
5.5

1

1.73

U3.5

1.42

NO

2.02

U3.5

1.42
7/10

09:00

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
0 : 4
Castellon
Castellon
3.2
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.33

NO

2.1

X2

1.39
6.1/10

13:30

Kết thúc
Castellon
Castellon
2 : 0
Andorra
Andorra
1.48
4.6
6.75

2

6.75

U3.5

1.54

NO

2.08

U3.5

1.54
6.7/10

13:30

Kết thúc
red card Zaragoza
Zaragoza
0 : 0
Castellon
Castellon
3.8
3.5
2

2

2

U3.5

1.34

YES

1.78

X2

1.29
5.5/10

15:30

Kết thúc
Castellon
Castellon
2 : 0
Leganes
Leganes
1.63
4.1
5.9

1

1.63

O1.5

1.26

YES

1.83

1

1.63
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Castellón. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 73 trận đấu có sự tham gia của Castellón với tỷ lệ trúng 60.27% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng9514
Hòa257
Thua347
Bàn thắng ghi được291746
Bàn thắng để thủng lưới171229
Trung bình ghi bàn2.11.21.6
Trung bình thủng lưới1.20.91.0
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 10 G
3-4-3 4 G
4-3-3 3 G
80 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 32%
9 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Cipenga
B. Cipenga
27 MID 7.31
J. Mellot
J. Mellot
31 DEF 7.24
Alberto Jiménez
Alberto Jiménez
33 DEF 7.22
Beñat Gerenabarrena
Beñat Gerenabarrena
22 MID 7.07
Álex Calatrava
Álex Calatrava
25 MID 7.00
Barri
Barri
30 MID 7.00
R. Matthys
R. Matthys
27 GK 6.98
M. Doué
M. Doué
25 MID 6.91
Ronaldo
Ronaldo
35 MID 6.90
Ismael Fadel
Ismael Fadel
21 DEF 6.90
A. Abedzadeh
A. Abedzadeh
32 GK 6.88
Israel Suero
Israel Suero
31 MID 6.88
Ousmane Camara
Ousmane Camara
24 FWD 6.87
Barri
Barri
30 MID 6.83
F. Brignani
F. Brignani
27 DEF 6.83
Martín Conde
Martín Conde
22 DEF 6.80
A. Sienra
A. Sienra
26 DEF 6.78
Douglas Aurélio
Douglas Aurélio
26 FWD 6.73
Raúl Sánchez
Raúl Sánchez
28 FWD 6.73
Pablo Santiago
Pablo Santiago
25 FWD 6.71
Sergio Sanchís
Sergio Sanchís
25 FWD 6.70
K. Mamah
K. Mamah
27 FWD 6.70
A. Mabil
A. Mabil
30 MID 6.67
Ronaldo
Ronaldo
35 MID 6.66
T. De Nipoti
T. De Nipoti
22 FWD 6.63
Salva Ruiz
Salva Ruiz
30 DEF 6.59
Lucas Alcázar
Lucas Alcázar
23 DEF 6.57
Varo García
Varo García
26 FWD 6.55
A. Jakobsen
A. Jakobsen
26 FWD 6.50
A. Garcia
A. Garcia
25 FWD 6.50
N. Markanich
N. Markanich
26 FWD 6.45
Óscar Gil
Óscar Gil
30 DEF 6.20