icon back

Catanzaro

Catanzaro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.67m
KEY INSIGHT Catanzaro bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Catanzaro ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Catanzaro có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
132 Trận đấu đã nhận định
64.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Catanzaro Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Akan Datang
Padova
Padova
vs
Catanzaro
Catanzaro
2.9
3.15
2.54

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Selesai
Catanzaro
Catanzaro
3 : 2
Empoli
Empoli
2.3
3.4
3.55

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.73

1X

1.37
8.5/10

14:00

Selesai
Carrarese
Carrarese
3 : 3
Catanzaro
Catanzaro
2.52
3.3
3.25

X2

1.58

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
6.3/10

10:00

Selesai
Catanzaro
Catanzaro
2 : 2
Frosinone
Frosinone
2.75
3.25
2.72

X

3.25

U3.5

1.45

YES

1.6

U3.5

1.45
4.3/10

10:00

Selesai
Entella
Entella
1 : 3
Catanzaro
Catanzaro
2.55
3.15
3.3

2

3.3

U3.5

1.25

NO

1.93

U3.5

1.25
7.4/10

12:15

Selesai
Catanzaro
Catanzaro
2 : 0
Mantova
Mantova
1.92
3.5
4.2

1

1.92

U3.5

1.42

YES

1.67

1X

1.25
8.5/10

15:00

Selesai
Pescara
Pescara
0 : 2
Catanzaro
Catanzaro
2.85
3.4
2.6

2

2.6

U3.5

1.39

NO

2.17

X2

1.47
6.7/10

10:00

Selesai
Catanzaro
Catanzaro
2 : 0
Reggiana
Reggiana
1.82
3.55
5.45

2

5.45

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
6.4/10

10:00

Selesai
Sudtirol
Sudtirol
2 : 1
Catanzaro
Catanzaro
2.28
3.3
3.8

X

3.3

U2.5

1.67

NO

1.88

U2.5

1.67
6.7/10

01:00

Selesai
Catanzaro
Catanzaro
2 : 0
Turris
Turris
1.74
3.05
4.55

1

1.74

U2.5

1.59

NO

1.5

1

1.74
5.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Catanzaro. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 132 trận đấu có sự tham gia của Catanzaro với tỷ lệ trúng 64.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7512
Hòa6410
Thua156
Bàn thắng ghi được222042
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 15 G
3-5-1-1 5 G
3-5-2 4 G
4-2-3-1 1 G
64 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 54%
15 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Pontisso
S. Pontisso
28 MID 7.22
J. Petriccione
J. Petriccione
30 MID 7.20
A. Cissè
A. Cissè
19 FWD 7.11
M. Pigliacelli
M. Pigliacelli
32 GK 7.04
T. Cassandro
T. Cassandro
25 DEF 6.97
Matias Antonini
Matias Antonini
27 DEF 6.96
C. Favasuli
C. Favasuli
21 DEF 6.95
F. Pittarello
F. Pittarello
29 FWD 6.94
G. Di Chiara
G. Di Chiara
32 DEF 6.94
N. Buso
N. Buso
25 FWD 6.90
N. Brighenti
N. Brighenti
36 DEF 6.90
E. Bashi
E. Bashi
20 DEF 6.90
Fabio Rispoli
Fabio Rispoli
19 MID 6.85
M. Liberali
M. Liberali
18 FWD 6.85
M. D'Alessandro
M. D'Alessandro
34 MID 6.82
D. Buglio
D. Buglio
27 MID 6.79
R. Frosinini
R. Frosinini
24 DEF 6.74
P. Iemmello
P. Iemmello
33 MID 6.74
G. Alesi
G. Alesi
21 FWD 6.72
M. Pompetti
M. Pompetti
25 MID 6.69
D. Bettella
D. Bettella
25 DEF 6.61
F. Di Francesco
F. Di Francesco
31 FWD 6.61
P. Nuamah
P. Nuamah
20 MID 6.57
R. Oudin
R. Oudin
29 MID 6.56
L. Pandolfi
L. Pandolfi
27 FWD 6.48
B. Verrengia
B. Verrengia
22 DEF 6.43
N. Koffi
N. Koffi
23 FWD 6.43