CD Arabe Unido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arabe U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Alianza FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe U
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
21:30 Kết thúc |
Tauro FC
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
19:15 Kết thúc |
Arabe U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe Unido
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Arabe Unido
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
20:30 Kết thúc |
San Francisco
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
20:30 Kết thúc |
Arabe Unido
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe U
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CD Arabe Unido
Bạn đang tìm nhận định CD Arabe Unido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CD Arabe Unido được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của CD Arabe Unido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, CD Arabe Unido đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
CD Arabe Unido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CD Arabe Unido đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 9 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.6 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Murillo
|
31 | MID | - |
|
Alexis Venancio Palacios Curley
|
30 | MID | - |
|
Y. Hurtado
|
30 | MID | - |
|
J. González
|
24 | MID | - |
|
R. Emanuel
|
30 | MID | - |
|
J. Ceceña
|
26 | MID | - |
|
M. Breary
|
21 | MID | - |
|
A. Corpas
|
31 | MID | - |
|
O. Llerena
|
22 | DEF | - |
|
Nelson Alberto Barahona Collins
|
38 | MID | - |
|
J. Harrison
|
22 | DEF | - |
|
J. Dickens
|
23 | DEF | - |
|
Joseph Adrián Vargas Centeño
|
31 | GK | - |
|
D. Fori
|
27 | DEF | - |
|
R. Polo
|
34 | GK | - |
|
J. D'Angelo
|
23 | FWD | - |
|
Franklin Eduardo Cordoba Freitas
|
27 | FWD | - |
|
Óscar Napoleón Villarreal Marcelino
|
30 | MID | - |
|
L. Triana
|
30 | MID | - |
|
G. Rose
|
29 | FWD | - |
|
D. Vargas
|
30 | FWD | - |
|
R. Collymore
|
- | FWD | - |
|
S. Moreno
|
33 | FWD | - |
|
G. Herbert
|
20 | MID | - |
|
A. Herbert
|
20 | DEF | - |
|
A. Arroyo
|
20 | DEF | - |







