CD Arabe Unido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arabe U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Kết thúc |
Arabe U
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Alianza FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe U
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
21:30 Kết thúc |
Tauro FC
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
19:15 Kết thúc |
Arabe U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe Unido
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Arabe Unido
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
20:30 Kết thúc |
San Francisco
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
21:30 Kết thúc |
Arabe U
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CD Arabe Unido
Bạn đang tìm nhận định CD Arabe Unido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CD Arabe Unido, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của CD Arabe Unido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Panameña de Fútbol, CD Arabe Unido đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
CD Arabe Unido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CD Arabe Unido đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 11 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Murillo
|
31 | MID | - |
|
Alexis Venancio Palacios Curley
|
30 | MID | - |
|
Y. Hurtado
|
30 | MID | - |
|
J. González
|
24 | MID | - |
|
R. Emanuel
|
30 | MID | - |
|
J. Ceceña
|
26 | MID | - |
|
M. Breary
|
21 | MID | - |
|
A. Corpas
|
31 | MID | - |
|
O. Llerena
|
22 | DEF | - |
|
Nelson Alberto Barahona Collins
|
38 | MID | - |
|
J. Harrison
|
22 | DEF | - |
|
J. Dickens
|
23 | DEF | - |
|
Joseph Adrián Vargas Centeño
|
31 | GK | - |
|
D. Fori
|
27 | DEF | - |
|
R. Polo
|
34 | GK | - |
|
J. D'Angelo
|
23 | FWD | - |
|
Franklin Eduardo Cordoba Freitas
|
27 | FWD | - |
|
Óscar Napoleón Villarreal Marcelino
|
30 | MID | - |
|
L. Triana
|
30 | MID | - |
|
G. Rose
|
29 | FWD | - |
|
D. Vargas
|
30 | FWD | - |
|
R. Collymore
|
- | FWD | - |
|
S. Moreno
|
33 | FWD | - |
|
G. Herbert
|
20 | MID | - |
|
A. Herbert
|
20 | DEF | - |
|
A. Arroyo
|
20 | DEF | - |






