Ceramica Cleopatra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ceramica Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Ceramica
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Ceramica
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Enppi
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ceramica
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Ceramica
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Ceramica
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Wadi Degla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ceramica Cleopatra
Bạn đang tìm nhận định Ceramica Cleopatra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ceramica Cleopatra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Ceramica Cleopatra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ceramica Cleopatra đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ceramica Cleopatra đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.71 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Ceramica Cleopatra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ceramica Cleopatra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 14 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 8 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohamed El Maghraby
|
24 | DEF | 7.30 |
|
Ahmed Ramadan
|
28 | DEF | 7.20 |
|
Amr El Soleya
|
35 | MID | 7.08 |
|
S. Ougola
|
25 | FWD | 7.03 |
|
Omar Kamal
|
32 | DEF | 7.03 |
|
Saad Samir
|
36 | DEF | 7.00 |
|
Mohamed Bassam
|
35 | GK | 6.93 |
|
Ahmed Hany
|
28 | DEF | 6.92 |
|
Ragab Nabil
|
32 | DEF | 6.91 |
|
Mohamed Adel
|
30 | MID | 6.91 |
|
Mohamed Reda
|
25 | MID | 6.85 |
|
Ahmed Belhadji
|
28 | MID | 6.81 |
|
J. Arthur
|
27 | MID | 6.79 |
|
Islam Issa
|
29 | FWD | 6.78 |
|
F. Lakay
|
28 | FWD | 6.78 |
|
Karim El Debes
|
22 | DEF | 6.77 |
|
Hussein Al Sayed
|
34 | DEF | 6.71 |
|
Marwan Osman
|
23 | FWD | 6.71 |
|
Mohamed Sadek
|
28 | MID | 6.71 |
|
Ibrahim Mohamed
|
25 | MID | 6.70 |
|
Ayman Moka
|
28 | FWD | 6.69 |
|
Amr Kalawa
|
28 | MID | 6.67 |
|
M. Abdallah
|
20 | FWD | 6.63 |
|
A. Abdin
|
19 | DEF | 6.60 |
|
F. M. Kouablan
|
27 | FWD | 6.57 |
|
Ahmed Samir
|
31 | MID | 6.56 |
|
Karim Nedved
|
28 | MID | 6.49 |
|
Khaled Abdel Fattah
|
26 | DEF | 6.40 |
|
Omar El Gazar
|
21 | DEF | 6.27 |
|
Mohamed Reda
|
23 | MID | 6.25 |
|
Mathew Ojor
|
- | FWD | 5.90 |
|
Abdallah Magdy
|
28 | MID | - |





