1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra

Ceramica Cleopatra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.77m
KEY INSIGHT Ceramica Cleopatra có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLD
133 Trận đấu đã nhận định
60.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ceramica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
red card Ceramica
Ceramica Cleopatra
1 : 1
Pyramids FC
Pyramids FC
4.7
3.4
1.85

2

1.85

U2.5

1.62

NO

1.66

2

1.85
5.1/10

10:00

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
0 : 1
AL Masry
AL Masry
2.35
3.15
3.45

1

2.35

U2.5

1.62

NO

1.85

1X

1.35
7.1/10

14:00

Kết thúc
Smouha SC
Smouha SC
0 : 2
Ceramica Cleopatra
Ceramica
3.1
2.9
2.65

X2

1.38

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
6.2/10

14:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
1 : 1
Ceramica Cleopatra
Ceramica
3.35
2.95
2.5

X

2.95

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
5.5/10

14:00

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
1 : 1
Al Ahly
Al Ahly
5.8
3.7
1.68

2

1.68

U3.5

1.28

NO

1.82

2

1.68
7.1/10

14:30

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
0 : 0
El Geish
El Gaish
1.86
3.35
5.1

1

1.86

O1.5

1.55

YES

2.27

O1.5

1.55
4.7/10

14:30

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
2 : 2
National Bank of Egypt
National
2.52
3.1
3.05

1

2.52

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
4.2/10

14:30

Kết thúc
Wadi Degla
Wadi Degla
1 : 1
Ceramica Cleopatra
Ceramica
2.95
2.9
2.87

1

2.95

O1.5

1.55

YES

2.08

1X

1.47
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ceramica Cleopatra

Bạn đang tìm nhận định Ceramica Cleopatra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ceramica Cleopatra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Ceramica Cleopatra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ceramica Cleopatra đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ceramica Cleopatra đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.71 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Ceramica Cleopatra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ceramica Cleopatra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng7512
Hòa448
Thua235
Bàn thắng ghi được201434
Bàn thắng để thủng lưới12820
Trung bình ghi bàn1.51.21.4
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 11 G
5-3-2 1 G
5-4-1 1 G
50 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 44%
11 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed El Maghraby
Mohamed El Maghraby
24 DEF 7.30
Ahmed Ramadan
Ahmed Ramadan
28 DEF 7.20
Amr El Soleya
Amr El Soleya
35 MID 7.08
S. Ougola
S. Ougola
25 FWD 7.03
Omar Kamal
Omar Kamal
32 DEF 7.03
Saad Samir
Saad Samir
36 DEF 7.00
Mohamed Bassam
Mohamed Bassam
35 GK 6.93
Ahmed Hany
Ahmed Hany
28 DEF 6.92
Ragab Nabil
Ragab Nabil
32 DEF 6.91
Mohamed Adel
Mohamed Adel
30 MID 6.91
Mohamed Reda
Mohamed Reda
25 MID 6.85
Ahmed Belhadji
Ahmed Belhadji
28 MID 6.81
J. Arthur
J. Arthur
27 MID 6.79
Islam Issa
Islam Issa
29 FWD 6.78
F. Lakay
F. Lakay
28 FWD 6.78
Karim El Debes
Karim El Debes
22 DEF 6.77
Hussein Al Sayed
Hussein Al Sayed
34 DEF 6.71
Marwan Osman
Marwan Osman
23 FWD 6.71
Mohamed Sadek
Mohamed Sadek
28 MID 6.71
Ibrahim Mohamed
Ibrahim Mohamed
25 MID 6.70
Ayman Moka
Ayman Moka
28 FWD 6.69
Amr Kalawa
Amr Kalawa
28 MID 6.67
M. Abdallah
M. Abdallah
20 FWD 6.63
A. Abdin
A. Abdin
19 DEF 6.60
F. M. Kouablan
F. M. Kouablan
27 FWD 6.57
Ahmed Samir
Ahmed Samir
31 MID 6.56
Karim Nedved
Karim Nedved
28 MID 6.49
Khaled Abdel Fattah
Khaled Abdel Fattah
26 DEF 6.40
Omar El Gazar
Omar El Gazar
21 DEF 6.27
Mohamed Reda
Mohamed Reda
23 MID 6.25
Mathew Ojor
Mathew Ojor
- FWD 5.90
Abdallah Magdy
Abdallah Magdy
28 MID -