Ceramica Cleopatra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ceramica Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Enppi
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ceramica
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Ceramica
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Ceramica
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Wadi Degla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Ceramica
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Pyramids
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ceramica Cleopatra
Bạn đang tìm nhận định Ceramica Cleopatra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ceramica Cleopatra được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Ceramica Cleopatra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ceramica Cleopatra đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ceramica Cleopatra đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Ceramica Cleopatra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ceramica Cleopatra đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 12 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmed Ramadan
|
28 | DEF | 7.20 |
|
Amr El Soleya
|
35 | MID | 7.09 |
|
Omar Kamal
|
32 | DEF | 7.03 |
|
Saad Samir
|
36 | DEF | 6.98 |
|
S. Ougola
|
25 | FWD | 6.97 |
|
Ahmed Hany
|
28 | DEF | 6.94 |
|
Mohamed Bassam
|
35 | GK | 6.91 |
|
Mohamed Adel
|
30 | MID | 6.91 |
|
Ragab Nabil
|
32 | DEF | 6.90 |
|
Mohamed Reda
|
25 | MID | 6.90 |
|
Ahmed Belhadji
|
28 | MID | 6.83 |
|
F. Lakay
|
28 | FWD | 6.80 |
|
Islam Issa
|
29 | FWD | 6.78 |
|
J. Arthur
|
27 | MID | 6.77 |
|
Karim El Debes
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Hussein Al Sayed
|
34 | DEF | 6.71 |
|
Marwan Osman
|
23 | FWD | 6.71 |
|
Mohamed Sadek
|
28 | MID | 6.71 |
|
Ibrahim Mohamed
|
25 | MID | 6.68 |
|
Amr Kalawa
|
28 | MID | 6.67 |
|
Ayman Moka
|
28 | FWD | 6.66 |
|
F. M. Kouablan
|
27 | FWD | 6.57 |
|
M. Abdallah
|
20 | FWD | 6.57 |
|
Ahmed Samir
|
31 | MID | 6.56 |
|
Karim Nedved
|
28 | MID | 6.51 |
|
Khaled Abdel Fattah
|
26 | DEF | 6.40 |
|
Omar El Gazar
|
21 | DEF | 6.27 |
|
Mohamed Reda
|
23 | MID | 6.25 |
|
Mathew Ojor
|
- | FWD | 5.90 |
|
Abdallah Magdy
|
28 | MID | - |





