Changwon City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Changwon C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Dangjin C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Gangneung C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Changwon C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Pocheon
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Yangpyeong
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Changwon C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Daejeon K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Changwon C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Changwon C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Daegu II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
1.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Yangju C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Changwon City
Bạn đang tìm nhận định Changwon City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Changwon City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Changwon City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Changwon City đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Changwon City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Changwon City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 7 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jae-Hyeok Son
|
28 | GK | 7.42 |
|
Park Jin-Hong
|
21 | MID | 7.36 |
|
Seung-Hyeon Lee
|
30 | DEF | 7.14 |
|
Han Seung-Wan
|
25 | MID | 7.00 |
|
Jong-Yeol Lee
|
25 | - | 7.00 |
|
Hyun-Sung Lee
|
32 | DEF | 6.97 |
|
Felipe Santos
|
22 | MID | 6.96 |
|
Tae Hyun-Chan
|
35 | MID | 6.91 |
|
Ha Jae-Hyun
|
28 | FWD | 6.88 |
|
Kim Seung-Hyeon
|
24 | MID | 6.88 |
|
Hwang Jung-Wook
|
25 | DEF | 6.63 |
|
Kim Woo-Hong
|
30 | DEF | 6.58 |
|
Kim Kyu-Hwan
|
27 | DEF | 6.58 |
|
Shin Chi-Ho
|
23 | DEF | 6.56 |
|
Hong Jang-Woo
|
23 | MID | 6.49 |
|
Kim Seong-Jin
|
25 | MID | 6.46 |
|
Ryu Su-Jin
|
24 | DEF | 6.32 |
|
Lee Jae-Min
|
21 | MID | 6.32 |
|
Jin Se-Min
|
27 | MID | 6.19 |
|
Lee Jong-Hun
|
23 | FWD | - |
|
Ye Byung-Won
|
27 | MID | - |
|
Gu Jae-Seung
|
24 | DEF | - |




