icon back

Charleston Battery

Charleston Battery Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.72m

Phong độ gần đây

DLWDW
120 Trận đấu đã nhận định
64.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

終了
Charleston
Charleston
2 : 1
Pittsburgh
Pittsburgh
2
3.1
4.4

1X

1.22

U2.5

1.47

NO

1.57

U2.5

1.47
5.1/10

15:00

終了
red card Charleston
Charleston
0 : 0
Rhode Island
Rhode Island red card
1.55
3.78
5.53

1X

1.11

U3.5

1.33

NO

1.86

U3.5

1.33
1/10

18:00

終了
Charleston
Charleston Battery
2 : 1
Birmingham Legion
Birmingham red card
1.39
4.75
6.07

1

1.39

O2.5

1.48

YES

1.74

1

1.39
2.5/10

23:00

終了
Sacrament
Sacramento Republic
1 : 0
Charleston Battery
Charleston
2.65
3.25
2.45

X

3.25

U3.5

1.33

NO

2.05

1X

1.5
1.7/10

18:00

終了
Charlesto
Charleston Battery
5 : 0
Colorado Springs
Colorado
1.65
3.9
4.63

1

1.65

O2.5

1.7

YES

1.72

1

1.65
5.2/10

19:00

終了
Charleston
Charleston Battery
1 : 1
Detroit City
Detroit
1.65
3.8
4.55

0

O2.5

1.7

YES

1.7

O2.5

1.7
4.8/10

23:00

終了
Orange C
Orange County SC
2 : 2
Charleston Battery
Charlesto red card
3.64
3.2
2.02

2

2.02

O1.5

1.25

NO

2.04

O1.5

1.25
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Charleston Battery. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 120 trận đấu có sự tham gia của Charleston Battery với tỷ lệ trúng 64.17% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng12719
Hòa235
Thua257
Bàn thắng ghi được402262
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn2.51.52.0
Trung bình thủng lưới0.91.21.1
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 5
31-45 12
46-60 13
61-75 14
76-90 14
72 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 65%
20 Trận
Tài 2.5 32%
10 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Torres
J. Torres
24 MID 7.86
M. Myers
M. Myers
24 FWD 7.70
H. Landry
H. Landry
25 MID 7.38
C. Jennings
C. Jennings
28 FWD 7.32
A. Rodríguez
A. Rodríguez
27 MID 7.30
G. Smith
G. Smith
30 DEF 7.16
N. Dossantos
N. Dossantos
26 DEF 7.06
J. Drack
J. Drack
26 - 6.88
L. Zamudio
L. Zamudio
27 GK 6.88
C. Allan
C. Allan
27 MID 6.88
J. Akpunonu
J. Akpunonu
24 DEF 6.86
D. Martínez
D. Martínez
28 FWD 6.84
A. Molloy
A. Molloy
28 MID 6.80
L. Blackstock
L. Blackstock
25 DEF 6.80
L. Archer
L. Archer
29 DEF 6.79
M. Segbers
M. Segbers
29 DEF 6.77
E. Soto
E. Soto
18 - 6.66
C. Garner
C. Garner
25 GK 6.63
E. Ycaza
E. Ycaza
28 MID 6.47
J. Klein
J. Klein
26 MID 6.39
J. Kelly
J. Kelly
28 MID 6.36
J. Conway
J. Conway
24 FWD 6.07
R. Rubín
R. Rubín
29 FWD -
M. Edwards
M. Edwards
25 DEF -