1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Charlotte
Charlotte

Charlotte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €46.97m
KEY INSIGHT Charlotte để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Charlotte không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất
TREND Charlotte có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
133 Trận đấu đã nhận định
58.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charlotte Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
red card Charlotte
Charlotte
1 : 0
New England Revolution
New E
1.9
3.8
3.9

1

1.9

O2.5

1.74

YES

1.65

O2.5

1.74
4.9/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
3 : 1
Toronto FC
Toronto FC
1.77
4.1
4.7

1

1.77

O2.5

1.66

YES

1.65

1X

1.22
4.8/10

19:15

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
0 : 1
New Y
New Y
2.57
3.5
2.7

1X

1.5

O2.5

1.75

YES

1.59

1X

1.5
2/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
2 : 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2.2
3.8
3.15

1X

1.4

O2.5

1.52

YES

1.44

AS

1.23
10/10

19:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
1 : 0
Charlotte
Charlotte
2.21
3.6
3.2

1

2.21

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
8/10

19:00

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
0 : 2
Atlanta U
Atlanta U
2.95
3.45
3.25

1

2.95

O2.5

1.7

YES

1.57

1X

1.62
5.3/10

20:30

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
4 : 2
Charlotte
Charlotte
1.63
4.15
6.1

X2

2.42

O1.5

1.25

NO

1.98

O1.5

1.25
4/10

19:30

Kết thúc
Orlando C
Orlando City SC
4 : 1
Charlotte
Charlotte
3.05
3.9
2.2

2

2.2

O2.5

1.62

YES

1.55

O2.5

1.62
4.6/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
6 : 0
Charlotte Independence
Charlotte red card
1.34
5.8
9.5

1

1.34

O2.5

1.52

YES

1.83

HS2+

1.33
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charlotte

Bạn đang tìm nhận định Charlotte? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Charlotte, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Charlotte với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Charlotte đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charlotte đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.44 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Charlotte hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Charlotte đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng415
Hòa213
Thua246
Bàn thắng ghi được17623
Bàn thắng để thủng lưới91423
Trung bình ghi bàn2.11.01.6
Trung bình thủng lưới1.12.31.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
34 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 50%
7 Trận
Tài 2.5 21%
3 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Westwood
A. Westwood
35 MID 7.48
K. Kahlina
K. Kahlina
33 GK 7.28
W. Zaha
W. Zaha
33 MID 7.11
Pep Biel
Pep Biel
29 MID 7.06
M. Agyemang
M. Agyemang
21 DEF 7.02
T. Ream
T. Ream
38 DEF 6.99
K. Vargas
K. Vargas
23 MID 6.87
H. Toffolo
H. Toffolo
30 DEF 6.81
I. Toklomati Giorno
I. Toklomati Giorno
21 FWD 6.76
D. Schnegg
D. Schnegg
27 DEF 6.73
D. Diani
D. Diani
27 MID 6.68
B. Bronico
B. Bronico
30 MID 6.67
L. Abada
L. Abada
24 FWD 6.66
A. Goodwin
A. Goodwin
21 FWD 6.65
L. de la Torre
L. de la Torre
27 MID 6.62
Will Cleary
Will Cleary
23 DEF 6.60
A. Privett
A. Privett
25 DEF 6.57
N. Byrne
N. Byrne
33 DEF 6.53
Tyger Smalls
Tyger Smalls
23 FWD 6.45
R. Aloko
R. Aloko
16 FWD 6.35