1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Charlotte
Charlotte

Charlotte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €46.97m
KEY INSIGHT Charlotte có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Charlotte không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
127 Trận đấu đã nhận định
59.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charlotte Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Sắp diễn ra
Nashville SC
Nashville SC
vs
Charlotte
Charlotte
1.65
4.1
5.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Orlando C
Orlando City SC
4 : 1
Charlotte
Charlotte
3.05
3.9
2.2

2

2.2

O2.5

1.62

YES

1.55

O2.5

1.62
4.6/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
1 : 2
Charlotte
Charlotte
1.85
4
4.4

1

1.85

O1.5

1.25

YES

1.68

1X

1.25
8.6/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
6 : 0
Charlotte Independence
Charlotte red card
1.34
5.8
9.5

1

1.34

O2.5

1.52

YES

1.83

HS2+

1.33
7.6/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
1 : 2
Nashville SC
Nashville SC
2.55
3.4
2.87

1X

1.45

U3.5

1.37

NO

2.2

U3.5

1.37
5.4/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
2 : 1
Philadelphia Union
Philadelp
2.3
3.55
3.2

1

2.3

O1.5

1.25

YES

1.61

1X

1.4
8.5/10

18:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
6 : 1
New York Red Bulls
New Y red card
2.15
3.55
3.65

1

2.15

O1.5

1.22

YES

1.54

O1.5

1.22
3.8/10

18:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
0 : 0
Inter Miami
Inter Miami
3.2
3.85
3.1

2

3.1

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.67
6.5/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
3 : 1
Austin FC
Austin FC red card
2.07
3.5
3.7

1

2.07

U3.5

1.37

YES

1.71

U3.5

1.37
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charlotte

Bạn đang tìm nhận định Charlotte? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Charlotte được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Charlotte với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Charlotte đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charlotte đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.60 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Charlotte hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Charlotte đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng314
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được12315
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn2.41.01.9
Trung bình thủng lưới1.01.71.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kahlina
K. Kahlina
33 GK 7.67
A. Westwood
A. Westwood
35 MID 7.49
W. Zaha
W. Zaha
33 MID 7.11
T. Ream
T. Ream
38 DEF 7.05
Pep Biel
Pep Biel
29 MID 7.01
M. Agyemang
M. Agyemang
21 DEF 6.96
H. Toffolo
H. Toffolo
30 DEF 6.91
D. Schnegg
D. Schnegg
27 DEF 6.90
K. Vargas
K. Vargas
23 MID 6.84
L. Abada
L. Abada
24 FWD 6.82
B. Bronico
B. Bronico
30 MID 6.79
A. Goodwin
A. Goodwin
21 FWD 6.76
I. Toklomati Giorno
I. Toklomati Giorno
21 FWD 6.74
L. de la Torre
L. de la Torre
27 MID 6.65
D. Diani
D. Diani
27 MID 6.60
N. Byrne
N. Byrne
33 DEF 6.56
Tyger Smalls
Tyger Smalls
23 FWD 6.50
A. Privett
A. Privett
25 DEF 6.35
R. Aloko
R. Aloko
16 FWD 6.23