Nhận định Charlotte vs Toronto FC - 17 thg 5, 2026
11.77
X4.10
24.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Charlotte thắng hoặc hòa
1.22
4.8/10
Kèo 1X2
11.77
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.45
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIToronto FC
xGCharlotte: 1.45Toronto FC: 0.93
Kiểm soát bóngCharlotte: 59%Toronto FC: 41%
Tổng số cú sútCharlotte: 10Toronto FC: 10
Sút trúng đíchCharlotte: 3Toronto FC: 3
Sút trượtCharlotte: 3Toronto FC: 3
Phạt gócCharlotte: 6Toronto FC: 4
Thẻ vàngCharlotte: 1Toronto FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Toronto FC
Bàn thắng kỳ vọngCharlotte: 1.37Toronto FC: 1.21
Tổng bàn thắngCharlotte: 3.4Toronto FC: 3.9
Bàn thắng ghi đượcCharlotte: 1.6Toronto FC: 1.8
Bàn thuaCharlotte: 1.8Toronto FC: 2.1
Kiểm soát bóngCharlotte: 50%Toronto FC: 48%
Tổng số cú sútCharlotte: 10Toronto FC: 12.3
Sút trúng đíchCharlotte: 3.7Toronto FC: 4.9
Sút trượtCharlotte: 3.5Toronto FC: 4.7
Phạm lỗiCharlotte: 10.6Toronto FC: 12.3
Phạt gócCharlotte: 5Toronto FC: 6
Việt vịCharlotte: 1.1Toronto FC: 1.9
Thẻ vàngCharlotte: 2.2Toronto FC: 2.1
Tổng số đường chuyềnCharlotte: 474Toronto FC: 415
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toronto FC
ThắngCharlotte: 3Toronto FC: 2
Trên 1.5 bànCharlotte: 8Toronto FC: 10
Trên 2.5 bànCharlotte: 7Toronto FC: 7
Trên 3.5 bànCharlotte: 4Toronto FC: 5
Cả hai đội ghi bànCharlotte: 6Toronto FC: 10
Thắng bất ngờCharlotte: 0Toronto FC: 0
Thua bất ngờCharlotte: 0Toronto FC: 1
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 7, 25
Charlotte2
Toronto FC0
01 thg 6, 25
Toronto FC0
Charlotte2
14 thg 4, 24
Charlotte3
Toronto FC2
09 thg 3, 24
Toronto FC1
Charlotte0
05 thg 10, 23
Charlotte3
Toronto FC0
02 thg 4, 23
Toronto FC2
Charlotte2
28 thg 8, 22
Charlotte0
Toronto FC2
24 thg 7, 22
Toronto FC4
Charlotte0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 43-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 49-40 | 39 |
| 3 |
|
20 | 37-26 | 36 |
| 4 |
|
21 | 33-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 38-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 49-47 | 31 |
| 7 |
|
21 | 35-30 | 27 |
| 8 |
|
21 | 31-43 | 26 |
| 9 |
|
21 | 34-51 | 24 |
| 10 |
|
21 | 31-37 | 24 |
| 11 |
|
21 | 28-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 25-36 | 21 |
| 13 |
|
21 | 31-38 | 21 |
| 14 |
|
21 | 29-39 | 21 |
| 15 |
|
21 | 30-36 | 20 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)