icon back

Charlton

Charlton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.60m
KEY INSIGHT Charlton có dưới 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Charlton không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất
TREND Charlton có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLW
196 Trận đấu đã nhận định
70.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charlton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 83'
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 1
Charlton
Charlton
1.33
5.7
10.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 0
Birmingham
Birmingham
3.95
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
8/10

11:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
0 : 1
Wrexham
Wrexham
3.3
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.38

NO

1.96

X2

1.38
8.8/10

15:45

Kết thúc
West Brom
West Brom
1 : 1
Charlton
Charlton
1.93
3.55
4.45

X2

1.95

U2.5

1.64

NO

1.77

U2.5

1.64
5.2/10

11:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
1 : 1
Charlton
Charlton
1.56
4.3
6.5

1

1.56

U3.5

1.43

YES

1.87

1

1.56
8.8/10

15:45

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 3
Portsmouth
Portsmouth
2.82
3
2.94

X

3

U2.5

1.5

YES

2.13

U2.5

1.5
6.5/10

15:45

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 0
Stoke
Stoke
2.77
3.2
2.87

2

2.87

U2.5

1.58

NO

1.8

U2.5

1.58
7/10

16:01

Kết thúc
Charlton
Charlton
0 : 0
QPR
QPR
3
3.15
2.63

X2

1.42

U2.5

1.65

NO

1.89

X2

1.42
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Charlton. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 196 trận đấu có sự tham gia của Charlton với tỷ lệ trúng 70.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng7310
Hòa4711
Thua6814
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới182644
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 13 G
3-5-2 4 G
3-4-1-2 4 G
3-4-2-1 4 G
78 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
26 Trận
Tài 1.5 14%
5 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Jones
L. Jones
30 DEF 7.08
Keenan Gough
Keenan Gough
19 MID 7.00
T. Kaminski
T. Kaminski
33 GK 6.99
J. Edwards
J. Edwards
25 DEF 6.93
J. Fevrier
J. Fevrier
22 FWD 6.93
J. Bree
J. Bree
28 DEF 6.92
A. Bell
A. Bell
31 DEF 6.91
J. Rankin-Costello
J. Rankin-Costello
26 MID 6.90
S. Carey
S. Carey
24 MID 6.89
M. Gillesphey
M. Gillesphey
30 DEF 6.84
C. Coady
C. Coady
32 MID 6.82
L. Dykes
L. Dykes
30 FWD 6.80
C. Coventry
C. Coventry
25 MID 6.80
L. Chambers
L. Chambers
21 MID 6.78
K. Ramsay
K. Ramsay
25 DEF 6.77
R. Apter
R. Apter
22 MID 6.77
H. Clarke
H. Clarke
24 MID 6.76
W. Mannion
W. Mannion
27 GK 6.75
Joshua Laqueretabua
Joshua Laqueretabua
20 MID 6.70
M. Leaburn
M. Leaburn
22 FWD 6.69
Tyreece Anthony  Tupac Shakur Campbell
Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell
19 MID 6.68
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.62
G. Docherty
G. Docherty
29 MID 6.61
C. Sichenje
C. Sichenje
22 DEF 6.60
C. Kelman
C. Kelman
24 FWD 6.58
H. Knibbs
H. Knibbs
26 MID 6.57
I. Olaofe
I. Olaofe
26 FWD 6.57
L. Berry
L. Berry
33 MID 6.54
R. Burke
R. Burke
29 DEF 6.50
O. Hernández
O. Hernández
32 FWD 6.50
I. Fullah
I. Fullah
18 MID 6.49
M. Godden
M. Godden
34 FWD 6.38