1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Charlton
Charlton

Charlton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.60m
KEY INSIGHT Charlton ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Charlton không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Charlton ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
125 Trận đấu đã nhận định
71.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charlton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
2 : 0
Charlton
Charlton
3.35
3.45
2.05

2

2.05

U3.5

1.39

YES

1.63

X2

1.3
5.3/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
0 : 1
Charlton
Charlton
4
3.75
1.81

2

1.81

O2.5

1.73

YES

1.69

O2.5

1.73
4.4/10

12:00

Kết thúc
Maribor
Maribor
1 : 1
Charlton
Charlton
2.8
3.55
2.5

1X

1.55

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
4.2/10

14:45

Kết thúc
Dartford
Dartford
0 : 1
Charlton
Charlton
9.8
6
1.3

1

9.8

O2.5

1.55

YES

1.9

HS

1.76
6/10

07:30

Kết thúc
Swansea
Swansea
3 : 1
Charlton
Charlton
1.81
3.85
4.6

1

1.81

O1.5

1.26

YES

1.7

1

1.81
5.9/10

07:30

Kết thúc
Charlton
Charlton
2 : 1
Hull City
Hull City
3.2
3.4
2.42

2

2.42

U3.5

1.35

YES

1.71

AS

1.26
6.7/10

14:45

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Ipswich
Ipswich
6.4
4.15
1.6

1X

2.47

U3.5

1.35

YES

1.97

U3.5

1.35
4.6/10

10:00

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
1 : 1
Charlton
Charlton
4.7
3.45
1.9

2

1.9

U3.5

1.24

YES

2.03

2

1.9
7.8/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Preston
Preston
2.32
3.35
3.4

1

2.32

U3.5

1.27

NO

1.96

U3.5

1.27
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charlton

Bạn đang tìm nhận định Charlton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Charlton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Charlton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Charlton đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charlton đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Charlton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Charlton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Charlton chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng022
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.30.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Mannion
W. Mannion
27 GK 7.14
L. Jones
L. Jones
30 DEF 7.10
C. Coady
C. Coady
32 MID 7.06
Keenan Gough
Keenan Gough
19 MID 7.00
T. Kaminski
T. Kaminski
33 GK 6.97
J. Edwards
J. Edwards
25 DEF 6.93
J. Bree
J. Bree
28 DEF 6.92
A. Bell
A. Bell
31 DEF 6.90
S. Carey
S. Carey
24 MID 6.85
J. Rankin-Costello
J. Rankin-Costello
26 MID 6.84
M. Gillesphey
M. Gillesphey
30 DEF 6.82
C. Coventry
C. Coventry
25 MID 6.81
R. Apter
R. Apter
22 MID 6.77
J. Fevrier
J. Fevrier
22 FWD 6.77
K. Ramsay
K. Ramsay
25 DEF 6.71
Tyreece Anthony  Tupac Shakur Campbell
Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell
19 MID 6.71
H. Clarke
H. Clarke
24 MID 6.71
L. Chambers
L. Chambers
21 MID 6.71
Joshua Laqueretabua
Joshua Laqueretabua
20 MID 6.70
G. Docherty
G. Docherty
29 MID 6.68
M. Leaburn
M. Leaburn
22 FWD 6.67
M. Godden
M. Godden
34 FWD 6.66
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.62
C. Kelman
C. Kelman
24 FWD 6.61
C. Sichenje
C. Sichenje
22 DEF 6.60
L. Dykes
L. Dykes
30 FWD 6.58
I. Olaofe
I. Olaofe
26 FWD 6.57
H. Knibbs
H. Knibbs
26 MID 6.56
L. Berry
L. Berry
33 MID 6.52
I. Fullah
I. Fullah
18 MID 6.50
O. Hernández
O. Hernández
32 FWD 6.50
R. Burke
R. Burke
29 DEF 6.47