1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Charlton
Charlton

Charlton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.60m
KEY INSIGHT Charlton có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Charlton không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Charlton để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLW
204 Trận đấu đã nhận định
71.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charlton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Charlton
Charlton
2 : 1
Hull City
Hull City
3.2
3.4
2.42

2

2.42

U3.5

1.35

YES

1.71

AS

1.26
6.7/10

14:45

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Ipswich
Ipswich
6.4
4.15
1.6

1X

2.47

U3.5

1.35

YES

1.97

U3.5

1.35
4.6/10

10:00

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
1 : 1
Charlton
Charlton
4.7
3.45
1.9

2

1.9

U3.5

1.24

YES

2.03

2

1.9
7.8/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Preston
Preston
2.32
3.35
3.4

1

2.32

U3.5

1.27

NO

1.96

U3.5

1.27
4.5/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
1 : 1
Charlton
Charlton
2
3.5
4.4

1

2

U3.5

1.3

NO

1.9

U3.5

1.3
8/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
1 : 2
Bristol City
Bristol City
2.6
3.25
3.1

1

2.6

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
8/10

10:00

Kết thúc
Charlton
Charlton
0 : 1
Norwich
Norwich
3.4
3.3
2.3

2

2.3

U3.5

1.28

NO

2

X2

1.37
8.8/10

07:30

Kết thúc
Oxford Utd
Oxford Utd
1 : 1
Charlton
Charlton
2.25
3.3
3.5

1X

1.34

U2.5

1.65

NO

1.89

U2.5

1.65
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charlton

Bạn đang tìm nhận định Charlton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Charlton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Charlton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Charlton đã ghi nhận 12 trận thắng, 14 trận hòa và 18 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charlton đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.17 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Charlton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Charlton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng8412
Hòa41014
Thua10818
Bàn thắng ghi được212041
Bàn thắng để thủng lưới252954
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 13 G
3-5-2 10 G
3-4-2-1 6 G
3-4-1-2 5 G
96 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
34 Trận
Tài 1.5 11%
5 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Mannion
W. Mannion
27 GK 7.14
L. Jones
L. Jones
30 DEF 7.11
C. Coady
C. Coady
32 MID 7.03
Keenan Gough
Keenan Gough
19 MID 7.00
T. Kaminski
T. Kaminski
33 GK 6.99
J. Edwards
J. Edwards
25 DEF 6.93
J. Bree
J. Bree
28 DEF 6.92
A. Bell
A. Bell
31 DEF 6.90
J. Rankin-Costello
J. Rankin-Costello
26 MID 6.87
S. Carey
S. Carey
24 MID 6.86
M. Gillesphey
M. Gillesphey
30 DEF 6.83
C. Coventry
C. Coventry
25 MID 6.82
R. Apter
R. Apter
22 MID 6.77
Tyreece Anthony  Tupac Shakur Campbell
Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell
19 MID 6.73
L. Chambers
L. Chambers
21 MID 6.73
H. Clarke
H. Clarke
24 MID 6.72
K. Ramsay
K. Ramsay
25 DEF 6.71
Joshua Laqueretabua
Joshua Laqueretabua
20 MID 6.70
M. Godden
M. Godden
34 FWD 6.70
J. Fevrier
J. Fevrier
22 FWD 6.69
C. Sichenje
C. Sichenje
22 DEF 6.68
M. Leaburn
M. Leaburn
22 FWD 6.67
G. Docherty
G. Docherty
29 MID 6.66
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.62
L. Dykes
L. Dykes
30 FWD 6.61
C. Kelman
C. Kelman
24 FWD 6.59
H. Knibbs
H. Knibbs
26 MID 6.57
I. Olaofe
I. Olaofe
26 FWD 6.57
L. Berry
L. Berry
33 MID 6.52
I. Fullah
I. Fullah
18 MID 6.50
O. Hernández
O. Hernández
32 FWD 6.50
R. Burke
R. Burke
29 DEF 6.49