Nhận định Swansea vs Charlton - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.81
Swansea thắng
5.9/10
Kèo 1X2
11.81
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICharlton
xGSwansea: 1.86Charlton: 1.02
Kiểm soát bóngSwansea: 65%Charlton: 35%
Tổng số cú sútSwansea: 15Charlton: 8
Sút trúng đíchSwansea: 4Charlton: 3
Sút trượtSwansea: 5Charlton: 2
Phạt gócSwansea: 4Charlton: 3
Thẻ vàngSwansea: 1Charlton: 2
xGSwansea: 1.03Charlton: 0.89
Kiểm soát bóngSwansea: 71%Charlton: 29%
Tổng số cú sútSwansea: 20Charlton: 12
Sút trúng đíchSwansea: 8Charlton: 3
Sút trượtSwansea: 6Charlton: 4
Phạt gócSwansea: 10Charlton: 4
xGSwansea: 1.031.86Charlton: 0.891.02
Kiểm soát bóngSwansea: 71%65%Charlton: 29%35%
Tổng số cú sútSwansea: 2015Charlton: 128
Sút trúng đíchSwansea: 84Charlton: 33
Sút trượtSwansea: 65Charlton: 42
Phạt gócSwansea: 104Charlton: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Charlton
Bàn thắng kỳ vọngSwansea: 1.4Charlton: 1.15
Tổng bàn thắngSwansea: 2.9Charlton: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSwansea: 1.4Charlton: 1
Bàn thuaSwansea: 1.5Charlton: 1.1
Kiểm soát bóngSwansea: 51%Charlton: 40%
Tổng số cú sútSwansea: 11.8Charlton: 10.6
Sút trúng đíchSwansea: 3.8Charlton: 3.6
Sút trượtSwansea: 4.6Charlton: 3.7
Phạm lỗiSwansea: 9.5Charlton: 12.1
Phạt gócSwansea: 3.6Charlton: 4.2
Việt vịSwansea: 1.3Charlton: 2
Thẻ vàngSwansea: 2.1Charlton: 2.1
Tổng số đường chuyềnSwansea: 442Charlton: 297
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charlton
ThắngSwansea: 4Charlton: 3
Trên 1.5 bànSwansea: 9Charlton: 7
Trên 2.5 bànSwansea: 6Charlton: 4
Trên 3.5 bànSwansea: 2Charlton: 0
Cả hai đội ghi bànSwansea: 6Charlton: 7
Thắng bất ngờSwansea: 0Charlton: 1
Thua bất ngờSwansea: 0Charlton: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Charlton1
Swansea1
23 thg 7, 22
Charlton1
Swansea2
02 thg 1, 20
Swansea1
Charlton0
02 thg 10, 19
Charlton1
Swansea2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 97-45 | 95 |
| 2 |
|
46 | 80-47 | 84 |
| 3 |
|
46 | 64-49 | 83 |
| 4 |
|
46 | 82-56 | 80 |
| 5 |
|
46 | 72-47 | 80 |
| 6 |
|
46 | 70-66 | 73 |
| 7 |
|
46 | 69-65 | 71 |
| 8 |
|
46 | 67-59 | 69 |
| 9 |
|
46 | 63-56 | 65 |
| 10 |
|
46 | 57-56 | 64 |
| 11 |
|
46 | 57-59 | 64 |
| 12 |
|
46 | 59-59 | 62 |
| 13 |
|
46 | 66-66 | 60 |
| 14 |
|
46 | 55-62 | 60 |
| 15 |
|
46 | 61-73 | 58 |
| 16 |
|
46 | 53-65 | 57 |
| 17 |
|
46 | 51-56 | 55 |
| 18 |
|
46 | 49-64 | 55 |
| 19 |
|
46 | 44-58 | 53 |
| 20 |
|
46 | 42-56 | 52 |
| 21 |
|
46 | 48-58 | 51 |
| 22 |
|
46 | 45-59 | 47 |
| 23 |
|
46 | 58-68 | 46 |
| 24 |
|
46 | 29-89 | 0 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation