Chattanooga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chattanooga Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Atlanta II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
Chattanooga
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Orlando II
5
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Chattanooga
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Cincinnati II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Inter II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Chattanooga
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Crown Legacy
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Force
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Albion P
0
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chattanooga
Bạn đang tìm nhận định Chattanooga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chattanooga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Chattanooga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Chattanooga đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chattanooga đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 2.02 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Chattanooga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chattanooga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 10 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 13 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. McGrath
|
28 | MID | 7.73 |
|
T. Robertson
|
28 | DEF | 7.61 |
|
P. Plougmand
|
26 | FWD | 7.46 |
|
F. Sar-Sar
|
26 | DEF | 7.21 |
|
Daniel Mangarov
|
23 | FWD | 6.89 |
|
Logan Brown
|
24 | DEF | 6.83 |
|
E. Dudley
|
25 | DEF | 6.82 |
|
Keegan Ancelin
|
22 | FWD | 6.76 |
|
Darwin Ortiz
|
19 | MID | 6.65 |
|
M. Bleeker
|
23 | - | 6.63 |
|
M. Garvanian
|
25 | DEF | 6.62 |
|
Gavin Turner
|
18 | MID | 6.59 |
|
M. Naglestad
|
34 | FWD | 6.39 |
|
Kwak Min-jae
|
25 | MID | 6.37 |
|
R. Screen
|
25 | DEF | 6.37 |
|
C. Watson
|
25 | MID | 6.34 |
|
J. James
|
25 | MID | 6.32 |
|
Jesus Ibarra
|
28 | FWD | 6.29 |
|
Nicholas Mendonca
|
24 | MID | 6.27 |
|
A. Mohand
|
22 | MID | 6.23 |
|
Colin Thomas
|
23 | MID | 6.18 |
|
S. Louis Jean
|
21 | MID | 6.11 |
|
N. Koehler
|
23 | DEF | - |
|
E. Jakupović
|
41 | GK | - |




