Nhận định Carolina Core vs Chattanooga - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Chattanooga thắng
2.15
6.6/10
Kèo 1X2
22.15
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.54
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChattanooga
xGCarolina Core: 1.3Chattanooga: 2
Kiểm soát bóngCarolina Core: 47%Chattanooga: 53%
Tổng số cú sútCarolina Core: 11Chattanooga: 15
Sút trúng đíchCarolina Core: 4Chattanooga: 6
Sút trượtCarolina Core: 5Chattanooga: 6
Phạt gócCarolina Core: 5Chattanooga: 5
Thẻ vàngCarolina Core: 2Chattanooga: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Chattanooga
Bàn thắng kỳ vọngCarolina Core: 1.24Chattanooga: 2.06
Tổng bàn thắngCarolina Core: 2.6Chattanooga: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCarolina Core: 1.1Chattanooga: 2
Bàn thuaCarolina Core: 1.5Chattanooga: 1.6
Kiểm soát bóngCarolina Core: 47%Chattanooga: 47%
Tổng số cú sútCarolina Core: 11.6Chattanooga: 15.1
Sút trúng đíchCarolina Core: 4Chattanooga: 6.2
Sút trượtCarolina Core: 5.1Chattanooga: 6
Phạm lỗiCarolina Core: 12.6Chattanooga: 10.8
Phạt gócCarolina Core: 5.6Chattanooga: 5.6
Việt vịCarolina Core: 2.9Chattanooga: 1.6
Thẻ vàngCarolina Core: 1.67Chattanooga: 1.25
Tổng số đường chuyềnCarolina Core: 369Chattanooga: 379
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chattanooga
ThắngCarolina Core: 3Chattanooga: 5
Trên 1.5 bànCarolina Core: 7Chattanooga: 8
Trên 2.5 bànCarolina Core: 5Chattanooga: 6
Trên 3.5 bànCarolina Core: 3Chattanooga: 5
Cả hai đội ghi bànCarolina Core: 5Chattanooga: 6
Thắng bất ngờCarolina Core: 0Chattanooga: 0
Thua bất ngờCarolina Core: 0Chattanooga: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Chattanooga1
Carolina Core0
21 thg 9, 25
Chattanooga0
Carolina Core0
17 thg 8, 25
Carolina Core0
Chattanooga1
13 thg 4, 25
Carolina Core1
Chattanooga4
17 thg 7, 24
Carolina Core2
Chattanooga1
23 thg 6, 24
Chattanooga1
Carolina Core2
28 thg 4, 24
Chattanooga2
Carolina Core0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 57-33 | 51 |
| 2 |
|
24 | 44-35 | 44 |
| 3 |
|
24 | 49-41 | 43 |
| 4 |
|
24 | 40-34 | 42 |
| 5 |
|
23 | 41-36 | 42 |
| 6 |
|
24 | 50-39 | 41 |
| 7 |
|
24 | 52-38 | 40 |
| 8 |
|
23 | 42-35 | 39 |
| 9 |
|
24 | 49-37 | 39 |
| 10 |
|
24 | 38-42 | 35 |
| 11 |
|
24 | 43-48 | 35 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 33 |
| 13 |
|
23 | 38-47 | 30 |
| 14 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 15 |
|
24 | 27-54 | 19 |
| 16 |
|
23 | 21-56 | 11 |
| 17 |
|
24 | 48-19 | 56 |
| 18 |
|
24 | 33-26 | 50 |
| 19 |
|
23 | 48-24 | 48 |
| 20 |
|
23 | 47-30 | 42 |
| 21 |
|
23 | 39-36 | 41 |
| 22 |
|
24 | 38-35 | 39 |
| 23 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 24 |
|
23 | 40-29 | 33 |
| 25 |
|
23 | 34-34 | 33 |
| 26 |
|
23 | 31-36 | 31 |
| 27 |
|
23 | 32-46 | 26 |
| 28 |
|
24 | 30-61 | 20 |
| 29 |
|
23 | 29-53 | 19 |
| 30 |
|
24 | 24-45 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)