HB Chelghoum Laïd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
Trực tiếp 43' |
MSP Batna
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Annaba
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Chelghoum
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Bordj Menail
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Chelghoum
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Nrb B
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Chelghoum
0
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
MO Bejaia
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Chelghoum
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Sour E
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Chelghoum
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HB Chelghoum Laïd
Bạn đang tìm nhận định HB Chelghoum Laïd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HB Chelghoum Laïd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của HB Chelghoum Laïd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, HB Chelghoum Laïd đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 18 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
HB Chelghoum Laïd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HB Chelghoum Laïd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 30 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 0.3 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 3.0 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 9 | 7 | 16 |





