1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Chelsea
Chelsea

Chelsea Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.18bn
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Chelsea
TREND Chelsea thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
213 Trận đấu đã nhận định
71.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chelsea Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Chelsea
Chelsea
vs
Leeds
Leeds
2.1
3.7
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
3 : 0
Chelsea
Chelsea
2.4
3.65
3.1

1

2.4

O2.5

1.85

NO

2.35

1X

1.45
3.5/10

15:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 1
Manchester U
Manchester U
2.15
3.75
3.4

1X

1.37

O2.5

1.55

NO

2.7

O2.5

1.55
3.6/10

11:30

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 3
Manchester City
Man. City
3.65
4
2

2

2

O2.5

1.54

NO

2.7

X2

1.33
8.4/10

12:15

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
7 : 0
Port Vale
Port Vale
1.07
15
70

1

1.07

O2.5

1.27

NO

1.5

O2.5

1.27
3.6/10

12:30

Kết thúc
Everton
Everton
3 : 0
Chelsea
Chelsea
3.4
3.5
2.3

2

2.3

U3.5

1.4

NO

2.16

X2

1.39
6.6/10

15:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 3
PSG
PSG
2.25
4.35
3

1

2.25

O2.5

1.45

YES

1.42

O2.5

1.45
9.7/10

12:30

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 1
Newcastle
Newcastle
1.8
4.3
4.5

1

1.8

O2.5

1.52

YES

1.54

O2.5

1.52
8.8/10

10:00

Kết thúc
red card Chelsea
Chelsea
1 : 1
Burnley
Burnley
1.26
7
15

1

1.26

O2.5

1.47

NO

1.82

1

1.26
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chelsea

Bạn đang tìm nhận định Chelsea? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chelsea được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 213 trận đấu có sự tham gia của Chelsea với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Chelsea đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (4.3 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chelsea đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.86 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Chelsea hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.18bn.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chelsea đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

FA CupEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng033
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được01313
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.04.34.3
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
3-4-2-1 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 100%
3 Trận
Tài 3.5 100%
3 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Pedro
João Pedro
24 FWD 7.95
T. Adarabioyo
T. Adarabioyo
28 DEF 7.88
Pedro Neto
Pedro Neto
25 FWD 7.85
Estêvão
Estêvão
18 FWD 7.77
F. Buonanotte
F. Buonanotte
21 MID 7.70
Andrey Santos
Andrey Santos
21 MID 7.65
E. Fernández
E. Fernández
24 MID 7.50
A. Garnacho
A. Garnacho
21 MID 7.45
M. Sarr
M. Sarr
20 DEF 7.40
W. Fofana
W. Fofana
25 DEF 7.33
M. Caicedo
M. Caicedo
24 MID 7.25
J. Hato
J. Hato
19 DEF 7.18
Robert Sánchez
Robert Sánchez
28 GK 7.13
Dário Essugo
Dário Essugo
20 MID 7.10
M. Gusto
M. Gusto
22 DEF 7.05
Joshua Kofi Acheampong
Joshua Kofi Acheampong
19 DEF 6.93
J. Bynoe-Gittens
J. Bynoe-Gittens
21 MID 6.90
R. James
R. James
26 DEF 6.90
C. Palmer
C. Palmer
23 MID 6.90
B. Badiashile
B. Badiashile
24 DEF 6.80
J. Derry
J. Derry
18 FWD 6.80
Marc Guiu
Marc Guiu
19 FWD 6.70
L. Delap
L. Delap
22 FWD 6.63
F. Jörgensen
F. Jörgensen
23 GK 6.60
R. Kavuma McQueen
R. Kavuma McQueen
16 FWD 6.50
R. Lavia
R. Lavia
21 MID 6.30
Marc Cucurella
Marc Cucurella
27 DEF 6.30
Shumaira Mheuka
Shumaira Mheuka
18 FWD -