Nhận định Chelsea vs Tottenham - 19 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Chelsea thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
12.30
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.49
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITottenham
xGChelsea: 1.17Tottenham: 1.13
Kiểm soát bóngChelsea: 56%Tottenham: 44%
Tổng số cú sútChelsea: 12Tottenham: 11
Sút trúng đíchChelsea: 3Tottenham: 4
Sút trượtChelsea: 3Tottenham: 3
Phạt gócChelsea: 6Tottenham: 5
Thẻ vàngChelsea: 1Tottenham: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Tottenham
Bàn thắng kỳ vọngChelsea: 1.37Tottenham: 1.29
Tổng bàn thắngChelsea: 2.8Tottenham: 3.2
Bàn thắng ghi đượcChelsea: 1Tottenham: 1.3
Bàn thuaChelsea: 1.8Tottenham: 1.9
Kiểm soát bóngChelsea: 55%Tottenham: 49%
Tổng số cú sútChelsea: 13Tottenham: 12.9
Sút trúng đíchChelsea: 4.1Tottenham: 5.3
Sút trượtChelsea: 4Tottenham: 4
Phạm lỗiChelsea: 11Tottenham: 13.5
Phạt gócChelsea: 6.4Tottenham: 6.9
Việt vịChelsea: 2.4Tottenham: 1.5
Thẻ vàngChelsea: 2.22Tottenham: 3.44
Tổng số đường chuyềnChelsea: 534Tottenham: 386
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tottenham
ThắngChelsea: 2Tottenham: 3
Trên 1.5 bànChelsea: 7Tottenham: 8
Trên 2.5 bànChelsea: 6Tottenham: 6
Trên 3.5 bànChelsea: 2Tottenham: 4
Cả hai đội ghi bànChelsea: 2Tottenham: 7
Thắng bất ngờChelsea: 0Tottenham: 0
Thua bất ngờChelsea: 1Tottenham: 0
Đối đầu
11
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
19 thg 5, 26
Chelsea2
Tottenham1
01 thg 11, 25
Tottenham0
Chelsea1
03 thg 4, 25
Chelsea1
Tottenham0
08 thg 12, 24
Tottenham3
Chelsea4
02 thg 5, 24
Chelsea2
Tottenham0
06 thg 11, 23
Tottenham1
Chelsea4
26 thg 2, 23
Tottenham2
Chelsea0
14 thg 8, 22
Chelsea2
Tottenham2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 69-26 | 82 |
| 2 |
|
37 | 76-33 | 78 |
| 3 |
|
37 | 66-50 | 68 |
| 4 |
|
37 | 54-48 | 62 |
| 5 |
|
37 | 62-52 | 59 |
| 6 |
|
37 | 57-53 | 56 |
| 7 |
|
37 | 52-43 | 53 |
| 8 |
|
37 | 57-50 | 52 |
| 9 |
|
37 | 54-51 | 52 |
| 10 |
|
37 | 40-47 | 51 |
| 11 |
|
37 | 53-53 | 49 |
| 12 |
|
37 | 47-49 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-51 | 49 |
| 14 |
|
37 | 49-53 | 47 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 45 |
| 16 |
|
37 | 47-50 | 43 |
| 17 |
|
37 | 47-57 | 38 |
| 18 |
|
37 | 43-65 | 36 |
| 19 |
|
37 | 37-74 | 21 |
| 20 |
|
37 | 26-67 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Championship