1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Cheltenham
Cheltenham

Cheltenham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.45m
KEY INSIGHT Cheltenham có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
124 Trận đấu đã nhận định
65.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Evesham U
Evesham United
0 : 3
Cheltenham
Cheltenham
6.2
4.9
1.44

X

4.9

O2.5

1.48

YES

1.71

HS

1.7
4/10

10:00

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 4
Colchester
Colchester
3.15
3.45
2.2

2

2.2

U3.5

1.37

YES

1.74

U3.5

1.37
3.7/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
4 : 0
Cheltenham
Cheltenham
1.82
3.75
4.5

X2

2.07

O1.5

1.28

YES

1.82

O1.5

1.28
3.2/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 3
Tranmere
Tranmere
2.62
3.3
3.1

1

2.62

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
7/10

10:00

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 0
Newport C
Newport C
2.55
3.2
2.95

1

2.55

O1.5

1.4

NO

1.98

O1.5

1.4
2.8/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
2 : 1
Gillingham
Gillingham
2.77
3.2
2.67

1

2.77

O1.5

1.36

YES

1.82

1X

1.5
8.5/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
0 : 4
Cheltenham
Cheltenham
1.85
3.5
5

X

3.5

U3.5

1.28

YES

2

U3.5

1.28
4/10

10:00

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 1
Cambridge U
Cambridge U
5.7
3.75
1.63

2

1.63

U3.5

1.22

NO

1.67

U3.5

1.22
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cheltenham

Bạn đang tìm nhận định Cheltenham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cheltenham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Cheltenham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Cheltenham đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Cheltenham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cheltenham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cheltenham chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng123
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được2810
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn0.72.71.7
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
3 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 33%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Hutchinson
I. Hutchinson
25 FWD 7.09
B. Stevenson
B. Stevenson
28 MID 7.00
L. Young
L. Young
32 MID 6.93
M. Barber
M. Barber
2025 MID 6.90
H. Adelakun
H. Adelakun
29 FWD 6.90
J. Thomas
J. Thomas
24 MID 6.89
R. Cundy
R. Cundy
28 DEF 6.86
E. Archer
E. Archer
23 MID 6.85
S. Sherring
S. Sherring
25 DEF 6.84
J. Day
J. Day
35 GK 6.76
Harry Ashfield
Harry Ashfield
19 MID 6.74
J. Tomkinson
J. Tomkinson
23 DEF 6.71
L. Kinsella
L. Kinsella
29 MID 6.70
J. Mažionis
J. Mažionis
19 DEF 6.70
J. Martin
J. Martin
24 FWD 6.68
M. Faal
M. Faal
22 FWD 6.67
S. Bennett
S. Bennett
35 DEF 6.65
G. Miller
G. Miller
27 FWD 6.64
G. Nurse
G. Nurse
26 DEF 6.60
Tommy George Backwell
Tommy George Backwell
22 MID 6.60
F. Willcox
F. Willcox
20 MID 6.58
R. Broom
R. Broom
29 MID 6.55
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
22 DEF 6.55
J. Wilson
J. Wilson
36 DEF 6.55
Tom Taylor
Tom Taylor
20 MID 6.55
T. Anderson
T. Anderson
20 DEF 6.50
I. Bakare
I. Bakare
23 DEF 6.50
Cole Deeming
Cole Deeming
18 MID 6.48
J. Bickerstaff
J. Bickerstaff
24 FWD 6.45
G. Harmon
G. Harmon
25 DEF 6.44
J. Davison
J. Davison
26 FWD 6.39
D. Power
D. Power
25 DEF 6.36
Harry Tustin
Harry Tustin
19 MID 6.30
L. Angol
L. Angol
31 FWD 6.21
H. Pell
H. Pell
34 MID 5.87