icon back

Cheltenham

Cheltenham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.45m
KEY INSIGHT Cheltenham bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Cheltenham
TREND Cheltenham không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
197 Trận đấu đã nhận định
67.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cheltenham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Upcoming
Shrewsbury
Shrewsbury
vs
Cheltenham
Cheltenham
1.95
3.5
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Finished
Fleetwood
Fleetwood
2 : 2
Cheltenham
Cheltenham
1.9
3.45
4.2

1

1.9

U3.5

1.31

NO

1.91

1X

1.25
8.5/10

15:45

Finished
Cheltenham
Cheltenham
2 : 2
Barrow
Barrow
2.23
3.3
3.25

1

2.23

U3.5

1.3

NO

2.06

1X

1.37
7.6/10

15:45

Finished
Harrogate
Harrogate
1 : 1
Cheltenham
Cheltenham
2.6
3.3
3

1

2.6

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
3.4/10

11:00

Finished
Cheltenham
Cheltenham
3 : 2
Salford
Salford red card
4.25
3.7
1.9

2

1.9

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
4.4/10

15:45

Finished
Bromley
Bromley
1 : 1
Cheltenham
Cheltenham
1.58
3.9
5.8

2

5.8

U3.5

1.33

YES

2.05

U3.5

1.33
3.8/10

08:30

Finished
Barnet
Barnet
0 : 0
Cheltenham
Cheltenham red card
1.41
4.75
7.43

X2

2.96

U3.5

1.41

NO

1.85

U3.5

1.41
4/10

11:01

Finished
Cheltenham
Cheltenham
2 : 3
MK Dons
MK Dons
4.5
3.75
1.77

2

1.77

O1.5

1.33

NO

1.83

O1.5

1.33
4.6/10

15:00

Finished
Cheltenham
Cheltenham
2 : 2
Tottenham Hotspur U21
Tottenham
1.95
3.9
3.1

X2

1.78

O2.5

1.33

YES

1.32

AS

1.18
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cheltenham. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 197 trận đấu có sự tham gia của Cheltenham với tỷ lệ trúng 67.01% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng7310
Hòa257
Thua8917
Bàn thắng ghi được211536
Bàn thắng để thủng lưới233457
Trung bình ghi bàn1.20.91.1
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 13 G
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 5 G
3-4-1-2 4 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
24 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Stevenson
B. Stevenson
28 MID 7.04
I. Hutchinson
I. Hutchinson
25 FWD 7.01
Harry Ashfield
Harry Ashfield
19 MID 6.96
L. Young
L. Young
32 MID 6.94
J. Thomas
J. Thomas
24 MID 6.92
S. Sherring
S. Sherring
25 DEF 6.91
M. Barber
M. Barber
2025 MID 6.90
H. Adelakun
H. Adelakun
29 FWD 6.90
R. Cundy
R. Cundy
28 DEF 6.89
E. Archer
E. Archer
23 MID 6.85
J. Day
J. Day
35 GK 6.79
J. Tomkinson
J. Tomkinson
23 DEF 6.74
J. Martin
J. Martin
24 FWD 6.72
L. Kinsella
L. Kinsella
29 MID 6.70
J. Mažionis
J. Mažionis
19 DEF 6.70
S. Bennett
S. Bennett
35 DEF 6.65
G. Miller
G. Miller
27 FWD 6.62
Tommy George Backwell
Tommy George Backwell
22 MID 6.60
F. Willcox
F. Willcox
20 MID 6.58
Tom Taylor
Tom Taylor
20 MID 6.55
J. Wilson
J. Wilson
36 DEF 6.53
R. Broom
R. Broom
29 MID 6.52
T. Anderson
T. Anderson
20 DEF 6.50
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
22 DEF 6.50
I. Bakare
I. Bakare
23 DEF 6.50
Cole Deeming
Cole Deeming
18 MID 6.50
J. Davison
J. Davison
26 FWD 6.44
G. Harmon
G. Harmon
25 DEF 6.44
G. Nurse
G. Nurse
26 DEF 6.40
J. Bickerstaff
J. Bickerstaff
24 FWD 6.39
D. Power
D. Power
25 DEF 6.36
Harry Tustin
Harry Tustin
19 MID 6.30
L. Angol
L. Angol
31 FWD 6.21
H. Pell
H. Pell
34 MID 5.87