Chelyabinsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chelyabinsk Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Chelyabinsk
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Rodina M
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Chelyabinsk
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Chelyabinsk
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Arsenal Tula
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Enisey
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Chelyabinsk
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7/10 |
10:30 Kết thúc |
Chelyabinsk
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chelyabinsk
Bạn đang tìm nhận định Chelyabinsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chelyabinsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Chelyabinsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 85.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Chelyabinsk đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Chelyabinsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chelyabinsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 13 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Levin
|
22 | MID | - |
|
D. Pushkarev
|
20 | FWD | - |
|
T. Komissarov
|
19 | MID | - |
|
T. Zhamaletdinov
|
28 | FWD | - |
|
I. Tuseev
|
23 | GK | - |
|
M. Urvantsev
|
21 | FWD | - |





