Cheonan City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cheonan City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Tamat |
Cheonan City
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
01:00 Tamat |
Gyeongnam
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
03:30 Tamat |
Cheonan City
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
03:30 Tamat |
Asan
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
04:30 Tamat |
Cheonan City
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
04:30 Tamat |
Bucheon
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
02:00 Tamat |
Suwon B
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
01:00 Tamat |
Cheonan C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cheonan City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 118 trận đấu có sự tham gia của Cheonan City với tỷ lệ trúng 61.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Seong-Ju
|
26 | - | 8.27 |
|
Lee Jong-Sung
|
33 | MID | 7.27 |
|
Kang Young-Hun
|
27 | DEF | 7.21 |
|
Lee Poong-Beom
|
29 | MID | 7.20 |
|
Kim Sung-Joon
|
37 | MID | 7.19 |
|
Lee Jeong-Hyeop
|
34 | FWD | 7.13 |
|
Sang-Hoon Ma
|
34 | DEF | 7.09 |
|
Jung Seok-Hwa
|
34 | MID | 7.03 |
|
Sang-Jun Lee
|
26 | MID | 7.02 |
|
Shin Hyung-Min
|
39 | MID | 6.97 |
|
Goo Dae-Young
|
33 | DEF | 6.95 |
|
Heo Ja-Ung
|
27 | GK | 6.94 |
|
A. Toungara
|
31 | FWD | 6.89 |
|
Je Jong-Hyeon
|
34 | GK | 6.88 |
|
Kim Seo-jin
|
20 | DEF | 6.82 |
|
Kim Young-Sun
|
22 | DEF | 6.71 |
|
Lee Woong-Hee
|
37 | DEF | 6.68 |
|
Lee Kwang-Jin
|
34 | MID | 6.68 |
|
P. Ivelja
|
27 | FWD | 6.68 |
|
Ye-Chan Lee
|
29 | DEF | 6.64 |
|
Yang Jun-Young
|
23 | DEF | 6.63 |
|
Bruno Paraíba
|
31 | - | 6.58 |
|
Park Ju-Won
|
35 | GK | 6.53 |
|
Lee Sang-Myung
|
22 | DEF | 6.52 |
|
Koo Jong-Uk
|
29 | MID | 6.50 |
|
M. Sato
|
27 | MID | 6.48 |
|
Choi Jin-Woong
|
21 | DEF | 6.47 |
|
Wu Jeong-Yeon
|
18 | FWD | 6.44 |
|
Lee Ji-Hoon
|
23 | MID | 6.34 |
|
Jin Ui-Jun
|
22 | MID | 6.32 |
|
Shin Han-Gyeol
|
24 | DEF | 6.30 |
|
Myung Jun-Jae
|
31 | MID | 6.27 |
|
Kim Ryun-Do
|
34 | - | 6.23 |
|
Son Jeong-Min
|
23 | - | 6.19 |
|
Mun Keon-Ho
|
21 | FWD | 6.09 |
|
Kim Won-Sik
|
34 | MID | 5.92 |
|
Ha Jae-Min
|
23 | DEF | 5.84 |




