icon back

Cheonan City

Cheonan City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Cheonan City không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Cheonan City không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
118 Trận đấu đã nhận định
61.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cheonan City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Tamat
Cheonan City
Cheonan City
0 : 1
Gimpo FC
Gimpo FC
3.85
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.67

NO

1.83

X2

1.3
7.5/10

01:00

Tamat
Gyeongnam
Gyeongnam
2 : 0
Cheonan City
Cheonan City red cardred card
2.3
3.45
3

1

2.3

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
6.5/10

03:30

Tamat
Cheonan City
Cheonan City
1 : 3
Seongnam
Seongnam
4.2
3.4
1.75

2

1.75

U2.5

1.8

NO

1.87

U2.5

1.8
5.8/10

03:30

Tamat
Asan
Asan
1 : 1
Cheonan City
Cheonan City
1.62
3.95
4.82

X2

2.2

U3.5

1.36

NO

1.94

U3.5

1.36
4.3/10

04:30

Tamat
Cheonan City
Cheonan City
0 : 0
Ansan Greeners
Ansan G
2.3
3.15
2.95

1

2.3

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
4.7/10

04:30

Tamat
red card Bucheon
Bucheon
2 : 1
Cheonan City
Cheonan City
1.75
3.7
4.01

1

1.75

O2.5

1.73

YES

1.67

1

1.75
5.1/10

02:00

Tamat
Suwon B
Suwon Bluewings
5 : 0
Cheonan City
Cheonan City
1.42
4.7
5.87

1

1.42

O2.5

1.45

YES

1.62

AS

1.5
5.2/10

01:00

Tamat
Cheonan C
Cheonan City
0 : 0
Dangjin Citizen
Dangjin C
1.33
4.75
6.5

1

1.33

U3.5

1.44

NO

1.88

1

1.33
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cheonan City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 118 trận đấu có sự tham gia của Cheonan City với tỷ lệ trúng 61.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Seong-Ju
Kim Seong-Ju
26 - 8.27
Lee Jong-Sung
Lee Jong-Sung
33 MID 7.27
Kang Young-Hun
Kang Young-Hun
27 DEF 7.21
Lee Poong-Beom
Lee Poong-Beom
29 MID 7.20
Kim Sung-Joon
Kim Sung-Joon
37 MID 7.19
Lee Jeong-Hyeop
Lee Jeong-Hyeop
34 FWD 7.13
Sang-Hoon Ma
Sang-Hoon Ma
34 DEF 7.09
Jung Seok-Hwa
Jung Seok-Hwa
34 MID 7.03
Sang-Jun Lee
Sang-Jun Lee
26 MID 7.02
Shin Hyung-Min
Shin Hyung-Min
39 MID 6.97
Goo Dae-Young
Goo Dae-Young
33 DEF 6.95
Heo Ja-Ung
Heo Ja-Ung
27 GK 6.94
A. Toungara
A. Toungara
31 FWD 6.89
Je Jong-Hyeon
Je Jong-Hyeon
34 GK 6.88
Kim Seo-jin
Kim Seo-jin
20 DEF 6.82
Kim Young-Sun
Kim Young-Sun
22 DEF 6.71
Lee Woong-Hee
Lee Woong-Hee
37 DEF 6.68
Lee Kwang-Jin
Lee Kwang-Jin
34 MID 6.68
P. Ivelja
P. Ivelja
27 FWD 6.68
Ye-Chan Lee
Ye-Chan Lee
29 DEF 6.64
Yang Jun-Young
Yang Jun-Young
23 DEF 6.63
Bruno Paraíba
Bruno Paraíba
31 - 6.58
Park Ju-Won
Park Ju-Won
35 GK 6.53
Lee Sang-Myung
Lee Sang-Myung
22 DEF 6.52
Koo Jong-Uk
Koo Jong-Uk
29 MID 6.50
M. Sato
M. Sato
27 MID 6.48
Choi Jin-Woong
Choi Jin-Woong
21 DEF 6.47
Wu Jeong-Yeon
Wu Jeong-Yeon
18 FWD 6.44
Lee Ji-Hoon
Lee Ji-Hoon
23 MID 6.34
Jin Ui-Jun
Jin Ui-Jun
22 MID 6.32
Shin Han-Gyeol
Shin Han-Gyeol
24 DEF 6.30
Myung Jun-Jae
Myung Jun-Jae
31 MID 6.27
Kim Ryun-Do
Kim Ryun-Do
34 - 6.23
Son Jeong-Min
Son Jeong-Min
23 - 6.19
Mun Keon-Ho
Mun Keon-Ho
21 FWD 6.09
Kim Won-Sik
Kim Won-Sik
34 MID 5.92
Ha Jae-Min
Ha Jae-Min
23 DEF 5.84