1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Cheonan City
Cheonan City

Cheonan City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Cheonan City bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWD
130 Trận đấu đã nhận định
63.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cheonan City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Kết thúc
red cardred card Cheonan City
Cheonan City
2 : 2
Suwon C
Suwon C
3.15
3.45
2.15

1

3.15

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
3.4/10

06:00

Kết thúc
Ansan G
Ansan Greeners
1 : 3
Cheonan City
Cheonan City
3.85
3.3
2

2

2

U3.5

1.26

YES

1.89

X2

1.27
8.5/10

03:30

Kết thúc
Suwon B
Suwon Bluewings
3 : 2
Cheonan City
Cheonan City
1.83
4
6.25

1

1.83

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
8.1/10

06:00

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
0 : 0
Paju Citizen
Paju Citizen red card
2.5
3.2
2.9

1

2.5

U3.5

1.28

YES

1.78

U3.5

1.28
5.9/10

03:30

Kết thúc
Busan I Park
Busan I Park
1 : 0
Cheonan City
Cheonan City
1.78
3.55
4.8

1

1.78

U3.5

1.31

YES

1.88

U3.5

1.31
6.4/10

03:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
1 : 0
Asan M
Asan M
3.4
3.4
2.15

2

2.15

U3.5

1.36

YES

1.78

U3.5

1.36
6.5/10

03:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
1 : 1
Seongnam FC
Seongnam FC
3.9
3.25
2.08

2

2.08

U3.5

1.2

YES

2.03

U3.5

1.2
7.5/10

03:30

Kết thúc
red card Daegu FC
Daegu FC
1 : 2
Cheonan City
Cheonan City
1.57
4.1
5.8

1

1.57

O1.5

1.24

YES

1.82

1

1.57
7.5/10

01:00

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
2 : 2
Cheongju
Cheongju
2.5
3.2
2.9

X

3.2

U3.5

1.25

YES

1.94

U3.5

1.25
4.8/10

01:00

Kết thúc
Cheonan C
Cheonan City
0 : 0
Dangjin Citizen
Dangjin C
1.33
4.75
6.5

1

1.33

U3.5

1.44

NO

1.88

1

1.33
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cheonan City

Bạn đang tìm nhận định Cheonan City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cheonan City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Cheonan City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Cheonan City đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Cheonan City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cheonan City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng224
Hòa426
Thua123
Bàn thắng ghi được51116
Bàn thắng để thủng lưới41014
Trung bình ghi bàn0.71.81.2
Trung bình thủng lưới0.61.71.1
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 4
31-45 2
46-60 9
61-75 3
76-90 2
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Seong-Ju
Kim Seong-Ju
26 - 8.27
Lee Jong-Sung
Lee Jong-Sung
33 MID 7.27
Kang Young-Hun
Kang Young-Hun
27 DEF 7.21
Lee Poong-Beom
Lee Poong-Beom
29 MID 7.20
Kim Sung-Joon
Kim Sung-Joon
37 MID 7.19
Lee Jeong-Hyeop
Lee Jeong-Hyeop
34 FWD 7.13
Sang-Hoon Ma
Sang-Hoon Ma
34 DEF 7.09
Jung Seok-Hwa
Jung Seok-Hwa
34 MID 7.03
Sang-Jun Lee
Sang-Jun Lee
26 MID 7.02
Shin Hyung-Min
Shin Hyung-Min
39 MID 6.97
Goo Dae-Young
Goo Dae-Young
33 DEF 6.95
Heo Ja-Ung
Heo Ja-Ung
27 GK 6.94
A. Toungara
A. Toungara
31 FWD 6.89
Je Jong-Hyeon
Je Jong-Hyeon
34 GK 6.88
Kim Seo-jin
Kim Seo-jin
20 DEF 6.82
Kim Young-Sun
Kim Young-Sun
22 DEF 6.71
Lee Woong-Hee
Lee Woong-Hee
37 DEF 6.68
Lee Kwang-Jin
Lee Kwang-Jin
34 MID 6.68
P. Ivelja
P. Ivelja
27 FWD 6.68
Ye-Chan Lee
Ye-Chan Lee
29 DEF 6.64
Yang Jun-Young
Yang Jun-Young
23 DEF 6.63
Bruno Paraíba
Bruno Paraíba
31 - 6.58
Park Ju-Won
Park Ju-Won
35 GK 6.53
Lee Sang-Myung
Lee Sang-Myung
22 DEF 6.52
Koo Jong-Uk
Koo Jong-Uk
29 MID 6.50
M. Sato
M. Sato
27 MID 6.48
Choi Jin-Woong
Choi Jin-Woong
21 DEF 6.47
Wu Jeong-Yeon
Wu Jeong-Yeon
18 FWD 6.44
Lee Ji-Hoon
Lee Ji-Hoon
23 MID 6.34
Jin Ui-Jun
Jin Ui-Jun
22 MID 6.32
Shin Han-Gyeol
Shin Han-Gyeol
24 DEF 6.30
Myung Jun-Jae
Myung Jun-Jae
31 MID 6.27
Kim Ryun-Do
Kim Ryun-Do
34 - 6.23
Son Jeong-Min
Son Jeong-Min
23 - 6.19
Mun Keon-Ho
Mun Keon-Ho
21 FWD 6.09
Kim Won-Sik
Kim Won-Sik
34 MID 5.92
Ha Jae-Min
Ha Jae-Min
23 DEF 5.84