1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Cheonan City
Cheonan City

Cheonan City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Cheonan City bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
124 Trận đấu đã nhận định
62.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cheonan City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
1 : 1
Seongnam FC
Seongnam FC
3.9
3.25
2.08

2

2.08

U3.5

1.2

YES

2.03

U3.5

1.2
7.5/10

03:30

Kết thúc
red card Daegu FC
Daegu FC
1 : 2
Cheonan City
Cheonan City
1.57
4.1
5.8

1

1.57

O1.5

1.24

YES

1.82

1

1.57
7.5/10

01:00

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
2 : 2
Cheongju
Cheongju
2.5
3.2
2.9

X

3.2

U3.5

1.25

YES

1.94

U3.5

1.25
4.8/10

02:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
1 : 0
Jeonnam
Jeonnam
3.55
3.25
2.15

X2

1.31

U3.5

1.26

YES

1.87

U3.5

1.26
4.2/10

02:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
0 : 0
Seoul E-Land
Seoul E-Land red card
4
3.3
2.02

2

2.02

U3.5

1.3

YES

1.9

X2

1.29
8.8/10

02:30

Kết thúc
Hwaseong
Hwaseong
2 : 2
Cheonan City
Cheonan City
2.25
3.2
3.6

1

2.25

U3.5

1.24

NO

1.83

1X

1.35
7.3/10

02:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
0 : 1
Gimpo FC
Gimpo FC
3.85
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.67

NO

1.83

X2

1.3
7.5/10

00:00

Kết thúc
Gyeongnam
Gyeongnam
2 : 0
Cheonan City
Cheonan City red cardred card
2.3
3.45
3

1

2.3

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
6.5/10

01:00

Kết thúc
Cheonan C
Cheonan City
0 : 0
Dangjin Citizen
Dangjin C
1.33
4.75
6.5

1

1.33

U3.5

1.44

NO

1.88

1

1.33
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cheonan City

Bạn đang tìm nhận định Cheonan City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cheonan City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Cheonan City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Cheonan City đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Cheonan City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cheonan City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng112
Hòa224
Thua101
Bàn thắng ghi được369
Bàn thắng để thủng lưới358
Trung bình ghi bàn0.82.01.3
Trung bình thủng lưới0.81.71.1
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 4
61-75 2
76-90 2
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Seong-Ju
Kim Seong-Ju
26 - 8.27
Lee Jong-Sung
Lee Jong-Sung
33 MID 7.27
Kang Young-Hun
Kang Young-Hun
27 DEF 7.21
Lee Poong-Beom
Lee Poong-Beom
29 MID 7.20
Kim Sung-Joon
Kim Sung-Joon
37 MID 7.19
Lee Jeong-Hyeop
Lee Jeong-Hyeop
34 FWD 7.13
Sang-Hoon Ma
Sang-Hoon Ma
34 DEF 7.09
Jung Seok-Hwa
Jung Seok-Hwa
34 MID 7.03
Sang-Jun Lee
Sang-Jun Lee
26 MID 7.02
Shin Hyung-Min
Shin Hyung-Min
39 MID 6.97
Goo Dae-Young
Goo Dae-Young
33 DEF 6.95
Heo Ja-Ung
Heo Ja-Ung
27 GK 6.94
A. Toungara
A. Toungara
31 FWD 6.89
Je Jong-Hyeon
Je Jong-Hyeon
34 GK 6.88
Kim Seo-jin
Kim Seo-jin
20 DEF 6.82
Kim Young-Sun
Kim Young-Sun
22 DEF 6.71
Lee Woong-Hee
Lee Woong-Hee
37 DEF 6.68
Lee Kwang-Jin
Lee Kwang-Jin
34 MID 6.68
P. Ivelja
P. Ivelja
27 FWD 6.68
Ye-Chan Lee
Ye-Chan Lee
29 DEF 6.64
Yang Jun-Young
Yang Jun-Young
23 DEF 6.63
Bruno Paraíba
Bruno Paraíba
31 - 6.58
Park Ju-Won
Park Ju-Won
35 GK 6.53
Lee Sang-Myung
Lee Sang-Myung
22 DEF 6.52
Koo Jong-Uk
Koo Jong-Uk
29 MID 6.50
M. Sato
M. Sato
27 MID 6.48
Choi Jin-Woong
Choi Jin-Woong
21 DEF 6.47
Wu Jeong-Yeon
Wu Jeong-Yeon
18 FWD 6.44
Lee Ji-Hoon
Lee Ji-Hoon
23 MID 6.34
Jin Ui-Jun
Jin Ui-Jun
22 MID 6.32
Shin Han-Gyeol
Shin Han-Gyeol
24 DEF 6.30
Myung Jun-Jae
Myung Jun-Jae
31 MID 6.27
Kim Ryun-Do
Kim Ryun-Do
34 - 6.23
Son Jeong-Min
Son Jeong-Min
23 - 6.19
Mun Keon-Ho
Mun Keon-Ho
21 FWD 6.09
Kim Won-Sik
Kim Won-Sik
34 MID 5.92
Ha Jae-Min
Ha Jae-Min
23 DEF 5.84