Cheonan City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cheonan City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Kết thúc |
![]() Cheonan City
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Ansan G
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Suwon B
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Cheonan City
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
03:30 Kết thúc |
Busan I Park
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Cheonan City
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Cheonan City
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Daegu FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Cheonan City
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Cheonan C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cheonan City
Bạn đang tìm nhận định Cheonan City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cheonan City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Cheonan City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Cheonan City đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Cheonan City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cheonan City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 10 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.7 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Seong-Ju
|
26 | - | 8.27 |
|
Lee Jong-Sung
|
33 | MID | 7.27 |
|
Kang Young-Hun
|
27 | DEF | 7.21 |
|
Lee Poong-Beom
|
29 | MID | 7.20 |
|
Kim Sung-Joon
|
37 | MID | 7.19 |
|
Lee Jeong-Hyeop
|
34 | FWD | 7.13 |
|
Sang-Hoon Ma
|
34 | DEF | 7.09 |
|
Jung Seok-Hwa
|
34 | MID | 7.03 |
|
Sang-Jun Lee
|
26 | MID | 7.02 |
|
Shin Hyung-Min
|
39 | MID | 6.97 |
|
Goo Dae-Young
|
33 | DEF | 6.95 |
|
Heo Ja-Ung
|
27 | GK | 6.94 |
|
A. Toungara
|
31 | FWD | 6.89 |
|
Je Jong-Hyeon
|
34 | GK | 6.88 |
|
Kim Seo-jin
|
20 | DEF | 6.82 |
|
Kim Young-Sun
|
22 | DEF | 6.71 |
|
Lee Woong-Hee
|
37 | DEF | 6.68 |
|
Lee Kwang-Jin
|
34 | MID | 6.68 |
|
P. Ivelja
|
27 | FWD | 6.68 |
|
Ye-Chan Lee
|
29 | DEF | 6.64 |
|
Yang Jun-Young
|
23 | DEF | 6.63 |
|
Bruno Paraíba
|
31 | - | 6.58 |
|
Park Ju-Won
|
35 | GK | 6.53 |
|
Lee Sang-Myung
|
22 | DEF | 6.52 |
|
Koo Jong-Uk
|
29 | MID | 6.50 |
|
M. Sato
|
27 | MID | 6.48 |
|
Choi Jin-Woong
|
21 | DEF | 6.47 |
|
Wu Jeong-Yeon
|
18 | FWD | 6.44 |
|
Lee Ji-Hoon
|
23 | MID | 6.34 |
|
Jin Ui-Jun
|
22 | MID | 6.32 |
|
Shin Han-Gyeol
|
24 | DEF | 6.30 |
|
Myung Jun-Jae
|
31 | MID | 6.27 |
|
Kim Ryun-Do
|
34 | - | 6.23 |
|
Son Jeong-Min
|
23 | - | 6.19 |
|
Mun Keon-Ho
|
21 | FWD | 6.09 |
|
Kim Won-Sik
|
34 | MID | 5.92 |
|
Ha Jae-Min
|
23 | DEF | 5.84 |






