Nhận định Cheongju vs Cheonan City - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICheonan City
Kiểm soát bóngCheongju: 54%Cheonan City: 46%
Tổng số cú sútCheongju: 9Cheonan City: 12
Sút trúng đíchCheongju: 4Cheonan City: 4
Sút trượtCheongju: 5Cheonan City: 8
Phạt gócCheongju: 5Cheonan City: 3
Thẻ vàngCheongju: 1Cheonan City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cheonan City
Tổng bàn thắngCheongju: 2.8Cheonan City: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCheongju: 1.4Cheonan City: 1.2
Bàn thuaCheongju: 1.4Cheonan City: 1.2
Kiểm soát bóngCheongju: 54%Cheonan City: 52%
Tổng số cú sútCheongju: 9.7Cheonan City: 11.9
Sút trúng đíchCheongju: 4.2Cheonan City: 4.2
Sút trượtCheongju: 5.5Cheonan City: 7.7
Phạm lỗiCheongju: 8.8Cheonan City: 12.6
Phạt gócCheongju: 4.7Cheonan City: 3.6
Việt vịCheongju: 1.4Cheonan City: 1.3
Thẻ vàngCheongju: 1.44Cheonan City: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cheonan City
ThắngCheongju: 2Cheonan City: 3
Trên 1.5 bànCheongju: 8Cheonan City: 6
Trên 2.5 bànCheongju: 5Cheonan City: 5
Trên 3.5 bànCheongju: 4Cheonan City: 3
Cả hai đội ghi bànCheongju: 7Cheonan City: 6
Thắng bất ngờCheongju: 1Cheonan City: 0
Thua bất ngờCheongju: 0Cheonan City: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Cheonan City2
Cheongju2
27 thg 9, 25
Cheongju0
Cheonan City1
20 thg 7, 25
Cheongju2
Cheonan City1
26 thg 4, 25
Cheonan City0
Cheongju1
21 thg 9, 24
Cheonan City1
Cheongju0
16 thg 6, 24
Cheongju1
Cheonan City1
10 thg 3, 24
Cheonan City1
Cheongju2
27 thg 8, 23
Cheonan City0
Cheongju0
15 thg 7, 23
Cheonan City2
Cheongju2
06 thg 5, 23
Cheongju2
Cheonan City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 32-19 | 44 |
| 2 |
|
22 | 40-27 | 41 |
| 3 |
|
21 | 43-26 | 40 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 38-30 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-23 | 36 |
| 7 |
|
22 | 31-27 | 31 |
| 8 |
|
21 | 26-22 | 31 |
| 9 |
|
22 | 29-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-27 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-35 | 23 |
| 13 |
|
21 | 26-31 | 22 |
| 14 |
|
22 | 27-31 | 21 |
| 15 |
|
22 | 23-42 | 19 |
| 16 |
|
21 | 23-36 | 16 |
| 17 |
|
21 | 17-40 | 12 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)