1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Cherno More Varna
Cherno More Varna

Cherno More Varna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.75m

Phong độ gần đây

WLLDL
155 Trận đấu đã nhận định
69.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cherno M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
vs
Cherno More Varna
Cherno M
2.55
3
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
0 : 4
CSKA 1948
CSKA 1948
3.05
3
2.82

2

2.82

U3.5

1.16

YES

2.11

AS

1.47
6.2/10

11:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
0 : 0
Cherno M
Cherno M
1.3
5
10.75

1

1.3

U3.5

1.38

NO

1.67

1

1.3
3.7/10

07:30

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
1 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.69
3.6
5.6

1

1.69

U3.5

1.25

NO

1.7

U3.5

1.25
9.8/10

10:30

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
2 : 1
Cherno More
Cherno More
1.37
4.4
9.5

1

1.37

U3.5

1.29

NO

1.58

U3.5

1.29
4.7/10

07:30

Kết thúc
Cherno More
Cherno More
1 : 0
Montana
Montana
1.42
4.25
8.5

1

1.42

U3.5

1.29

NO

1.64

U3.5

1.29
7/10

08:00

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 3
Cherno More Varna
Cherno More
4.7
3.55
1.92

1

4.7

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
8.1/10

09:00

Kết thúc
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Arda
Arda
2.37
3.1
3.6

X

3.1

U2.5

1.5

YES

2.12

U2.5

1.5
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cherno More Varna

Bạn đang tìm nhận định Cherno More Varna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cherno More Varna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Cherno More Varna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Cherno More Varna đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Cherno More Varna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cherno More Varna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng5611
Hòa6511
Thua347
Bàn thắng ghi được151833
Bàn thắng để thủng lưới101222
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới0.70.80.8
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 5 G
5-3-2 1 G
61 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Iliev
P. Iliev
34 GK 7.20
K. Tomov
K. Tomov
23 GK 7.10
V. Drobarov
V. Drobarov
33 DEF 7.06
Z. Atanasov
Z. Atanasov
34 DEF 6.99
Weslen Júnior
Weslen Júnior
26 MID 6.96
G. Lazarov
G. Lazarov
21 FWD 6.91
A. Donchev
A. Donchev
24 DEF 6.87
N. Zlatev
N. Zlatev
21 MID 6.87
A. Chandarov
A. Chandarov
27 FWD 6.82
João Pedro
João Pedro
25 MID 6.77
Alberto Martín
Alberto Martín
36 DEF 6.76
Celso Sidney
Celso Sidney
24 FWD 6.76
V. Panayotov
V. Panayotov
35 MID 6.74
David Teles
David Teles
27 MID 6.73
T. Panov
T. Panov
36 DEF 6.70
João Bandaró
João Bandaró
21 DEF 6.70
M. Milushev
M. Milushev
23 MID 6.68
B. Beyhan
B. Beyhan
21 MID 6.66
R. Stefanov
R. Stefanov
23 MID 6.63
Phellipe
Phellipe
21 FWD 6.60
A. Calcan
A. Calcan
31 MID 6.59
J. Padilla
J. Padilla
24 MID 6.56
Gustavo Evaristo
Gustavo Evaristo
23 FWD 6.52
E. Tombak
E. Tombak
26 MID 6.52
D. Tonev
D. Tonev
24 MID 6.51
N. Kostadinov
N. Kostadinov
20 MID -