1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Chesterfield
Chesterfield

Chesterfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Chesterfield có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDL
126 Trận đấu đã nhận định
61.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chesterfield Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Halifax T
FC Halifax Town
3 : 2
Chesterfield
Chesterfield
4.35
3.85
1.67

1X

2.02

U3.5

1.46

YES

1.62

U3.5

1.46
4.1/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
0 : 0
Sheffield Utd
Sheffield Utd
4.05
3.7
1.9

2

1.9

O2.5

1.82

YES

1.75

X2

1.3
2.5/10

15:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
0 : 0
Chesterfield
Chesterfield
2.4
3.2
3.15

X

3.2

U3.5

1.25

YES

1.85

U3.5

1.25
4.7/10

13:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
0 : 1
Notts County
Notts County
2.3
3.25
3.4

1

2.3

U3.5

1.24

NO

1.87

1X

1.38
7.2/10

10:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
1 : 2
Chesterfield
Chesterfield
3.35
3.7
2.16

2

2.16

U3.5

1.47

NO

2.25

X2

1.34
8.5/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 0
Crewe
Crewe
1.57
4.4
5.8

2

5.8

U3.5

1.47

NO

2.04

U3.5

1.47
2.5/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Chesterfield
Chesterfield red card
3.1
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.7

X2

1.38
8.5/10

14:45

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 1
Grimsby
Grimsby
2.7
3.35
2.82

1

2.7

U3.5

1.36

NO

2.16

1X

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
1 : 1
Tranmere
Tranmere
1.5
4.35
6.75

X2

2.75

O1.5

1.26

NO

1.97

NG

1.97
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chesterfield

Bạn đang tìm nhận định Chesterfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chesterfield, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Chesterfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Chesterfield đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Chesterfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chesterfield đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Chesterfield chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Boot
R. Boot
31 GK 7.51
S. Braybrooke
S. Braybrooke
21 MID 7.19
K. McFadzean
K. McFadzean
38 DEF 7.12
D. Markanday
D. Markanday
24 MID 7.04
A. Owolabi-Belewu
A. Owolabi-Belewu
23 DEF 7.04
T. Pearce
T. Pearce
27 DEF 7.03
S. Curtis
S. Curtis
20 DEF 7.01
S. Swinkels
S. Swinkels
21 DEF 6.99
T. Naylor
T. Naylor
34 MID 6.93
R. Stirk
R. Stirk
25 MID 6.91
L. Mandeville
L. Mandeville
28 MID 6.91
P. Madden
P. Madden
35 FWD 6.90
J. Berry-McNally
J. Berry-McNally
25 FWD 6.90
A. Dobra
A. Dobra
24 MID 6.82
C. Dunkley
C. Dunkley
33 DEF 6.81
Z. Hemming
Z. Hemming
25 GK 6.80
L. Gordon
L. Gordon
24 DEF 6.72
A. Lewis
A. Lewis
26 DEF 6.71
J. Fleck
J. Fleck
34 MID 6.68
J. Donacien
J. Donacien
32 DEF 6.68
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.64
D. Duffy
D. Duffy
23 MID 6.62
V. Campbell
V. Campbell
24 DEF 6.61
M. Dibley-Dias
M. Dibley-Dias
22 MID 6.60
L. Bonis
L. Bonis
26 FWD 6.55
Devan Austin Tanton Pedraza
Devan Austin Tanton Pedraza
21 DEF 6.55
William Dickson
William Dickson
21 FWD 6.54
J. Grimes
J. Grimes
35 DEF 6.53
Luke Joseph Butterfield
Luke Joseph Butterfield
22 MID 6.50
W. Grigg
W. Grigg
34 FWD 6.47
F. Ladapo
F. Ladapo
32 FWD 6.31