Chesterfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chesterfield Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Chesterfield
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Fleetwood T
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Chesterfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesterfield
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Barrow
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesterfield
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Chesterfield
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chesterfield
Bạn đang tìm nhận định Chesterfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chesterfield được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Chesterfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Chesterfield đã ghi nhận 19 trận thắng, 16 trận hòa và 9 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chesterfield đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 7.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Chesterfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chesterfield đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 8 | 8 | 16 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 31 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 31 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Boot
|
31 | GK | 7.52 |
|
S. Braybrooke
|
21 | MID | 7.16 |
|
K. McFadzean
|
38 | DEF | 7.14 |
|
S. Curtis
|
20 | DEF | 7.05 |
|
T. Pearce
|
27 | DEF | 7.05 |
|
A. Owolabi-Belewu
|
23 | DEF | 7.04 |
|
D. Markanday
|
24 | MID | 7.02 |
|
T. Naylor
|
34 | MID | 6.97 |
|
R. Stirk
|
25 | MID | 6.95 |
|
L. Mandeville
|
28 | MID | 6.90 |
|
P. Madden
|
35 | FWD | 6.90 |
|
J. Berry-McNally
|
25 | FWD | 6.90 |
|
S. Swinkels
|
21 | DEF | 6.89 |
|
C. Dunkley
|
33 | DEF | 6.81 |
|
A. Dobra
|
24 | MID | 6.81 |
|
Z. Hemming
|
25 | GK | 6.80 |
|
L. Gordon
|
24 | DEF | 6.73 |
|
A. Lewis
|
26 | DEF | 6.71 |
|
J. Fleck
|
34 | MID | 6.66 |
|
J. Donacien
|
32 | DEF | 6.65 |
|
R. Darcy
|
25 | MID | 6.64 |
|
D. Duffy
|
23 | MID | 6.62 |
|
V. Campbell
|
24 | DEF | 6.61 |
|
M. Dibley-Dias
|
22 | MID | 6.60 |
|
Devan Austin Tanton Pedraza
|
21 | DEF | 6.55 |
|
J. Grimes
|
35 | DEF | 6.53 |
|
William Dickson
|
21 | FWD | 6.53 |
|
L. Bonis
|
26 | FWD | 6.51 |
|
Luke Joseph Butterfield
|
22 | MID | 6.50 |
|
W. Grigg
|
34 | FWD | 6.46 |
|
F. Ladapo
|
32 | FWD | 6.31 |





