Chesterfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chesterfield Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Notts County
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Chesterfield
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Swindon Town
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesterfield
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Fleetwood T
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Chesterfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesterfield
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Barrow
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Chesterfield
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chesterfield
Bạn đang tìm nhận định Chesterfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chesterfield, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 215 trận đấu có sự tham gia của Chesterfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Chesterfield đã ghi nhận 21 trận thắng, 16 trận hòa và 10 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chesterfield đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Chesterfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chesterfield đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 23 | 47 |
| Thắng | 11 | 10 | 21 |
| Hòa | 8 | 8 | 16 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 33 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 32 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Boot
|
31 | GK | 7.51 |
|
S. Braybrooke
|
21 | MID | 7.19 |
|
K. McFadzean
|
38 | DEF | 7.12 |
|
D. Markanday
|
24 | MID | 7.04 |
|
A. Owolabi-Belewu
|
23 | DEF | 7.04 |
|
T. Pearce
|
27 | DEF | 7.03 |
|
S. Curtis
|
20 | DEF | 7.01 |
|
S. Swinkels
|
21 | DEF | 6.99 |
|
T. Naylor
|
34 | MID | 6.93 |
|
R. Stirk
|
25 | MID | 6.91 |
|
L. Mandeville
|
28 | MID | 6.91 |
|
P. Madden
|
35 | FWD | 6.90 |
|
J. Berry-McNally
|
25 | FWD | 6.90 |
|
A. Dobra
|
24 | MID | 6.82 |
|
C. Dunkley
|
33 | DEF | 6.81 |
|
Z. Hemming
|
25 | GK | 6.80 |
|
L. Gordon
|
24 | DEF | 6.72 |
|
A. Lewis
|
26 | DEF | 6.71 |
|
J. Fleck
|
34 | MID | 6.68 |
|
J. Donacien
|
32 | DEF | 6.68 |
|
R. Darcy
|
25 | MID | 6.64 |
|
D. Duffy
|
23 | MID | 6.62 |
|
V. Campbell
|
24 | DEF | 6.61 |
|
M. Dibley-Dias
|
22 | MID | 6.60 |
|
L. Bonis
|
26 | FWD | 6.55 |
|
Devan Austin Tanton Pedraza
|
21 | DEF | 6.55 |
|
William Dickson
|
21 | FWD | 6.54 |
|
J. Grimes
|
35 | DEF | 6.53 |
|
Luke Joseph Butterfield
|
22 | MID | 6.50 |
|
W. Grigg
|
34 | FWD | 6.47 |
|
F. Ladapo
|
32 | FWD | 6.31 |





