1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Chesterfield
Chesterfield

Chesterfield Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Chesterfield bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Chesterfield có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Chesterfield có trên 6 phạt góc trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
212 Trận đấu đã nhận định
64.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chesterfield Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 0
Crewe
Crewe
1.57
4.4
5.8

2

5.8

U3.5

1.47

NO

2.04

U3.5

1.47
2.5/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood T
Fleetwood Town
1 : 1
Chesterfield
Chesterfield red card
3.1
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.7

X2

1.38
8.5/10

14:45

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 1
Grimsby
Grimsby
2.7
3.35
2.82

1

2.7

U3.5

1.36

NO

2.16

1X

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
1 : 1
Tranmere
Tranmere
1.5
4.35
6.75

X2

2.75

O1.5

1.26

NO

1.97

NG

1.97
7.5/10

10:00

Kết thúc
Barrow
Barrow
0 : 1
Chesterfield
Chesterfield
3.65
3.3
2.1

2

2.1

U3.5

1.28

NO

1.98

X2

1.32
10/10

10:00

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
1 : 0
Cheltenham
Cheltenham
1.65
3.95
5.5

X2

2.4

O2.5

1.87

YES

1.93

AS

1.57
4.3/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington
0 : 1
Chesterfield
Chesterfield
4
3.65
1.94

2

1.94

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.26
8.5/10

14:45

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
0 : 3
Oldham
Oldham
2.05
3.55
3.8

1

2.05

U3.5

1.34

NO

2.02

1X

1.3
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chesterfield

Bạn đang tìm nhận định Chesterfield? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chesterfield được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Chesterfield với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Chesterfield đã ghi nhận 19 trận thắng, 16 trận hòa và 9 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chesterfield đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.50 xG7.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Chesterfield hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chesterfield đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng10919
Hòa8816
Thua459
Bàn thắng ghi được363167
Bàn thắng để thủng lưới243155
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 42 G
4-3-3 1 G
4-4-1-1 1 G
79 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
39 Trận
Tài 1.5 43%
19 Trận
Tài 2.5 18%
8 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Boot
R. Boot
31 GK 7.52
S. Braybrooke
S. Braybrooke
21 MID 7.16
K. McFadzean
K. McFadzean
38 DEF 7.14
S. Curtis
S. Curtis
20 DEF 7.05
T. Pearce
T. Pearce
27 DEF 7.05
A. Owolabi-Belewu
A. Owolabi-Belewu
23 DEF 7.04
D. Markanday
D. Markanday
24 MID 7.02
T. Naylor
T. Naylor
34 MID 6.97
R. Stirk
R. Stirk
25 MID 6.95
L. Mandeville
L. Mandeville
28 MID 6.90
P. Madden
P. Madden
35 FWD 6.90
J. Berry-McNally
J. Berry-McNally
25 FWD 6.90
S. Swinkels
S. Swinkels
21 DEF 6.89
C. Dunkley
C. Dunkley
33 DEF 6.81
A. Dobra
A. Dobra
24 MID 6.81
Z. Hemming
Z. Hemming
25 GK 6.80
L. Gordon
L. Gordon
24 DEF 6.73
A. Lewis
A. Lewis
26 DEF 6.71
J. Fleck
J. Fleck
34 MID 6.66
J. Donacien
J. Donacien
32 DEF 6.65
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.64
D. Duffy
D. Duffy
23 MID 6.62
V. Campbell
V. Campbell
24 DEF 6.61
M. Dibley-Dias
M. Dibley-Dias
22 MID 6.60
Devan Austin Tanton Pedraza
Devan Austin Tanton Pedraza
21 DEF 6.55
J. Grimes
J. Grimes
35 DEF 6.53
William Dickson
William Dickson
21 FWD 6.53
L. Bonis
L. Bonis
26 FWD 6.51
Luke Joseph Butterfield
Luke Joseph Butterfield
22 MID 6.50
W. Grigg
W. Grigg
34 FWD 6.46
F. Ladapo
F. Ladapo
32 FWD 6.31