Nhận định Chicago Fire vs Toronto FC - 24 thg 5, 2026
11.44
X5.10
27.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.48
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.95
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.26
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIToronto FC
xGChicago Fire: 2.03Toronto FC: 0.79
Kiểm soát bóngChicago Fire: 62%Toronto FC: 38%
Tổng số cú sútChicago Fire: 16Toronto FC: 9
Sút trúng đíchChicago Fire: 5Toronto FC: 2
Sút trượtChicago Fire: 6Toronto FC: 3
Phạt gócChicago Fire: 5Toronto FC: 3
Thẻ vàngChicago Fire: 1Toronto FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Toronto FC
Bàn thắng kỳ vọngChicago Fire: 1.77Toronto FC: 1.21
Tổng bàn thắngChicago Fire: 3.4Toronto FC: 4.1
Bàn thắng ghi đượcChicago Fire: 2.1Toronto FC: 1.8
Bàn thuaChicago Fire: 1.3Toronto FC: 2.3
Kiểm soát bóngChicago Fire: 53%Toronto FC: 51%
Tổng số cú sútChicago Fire: 15.1Toronto FC: 12.3
Sút trúng đíchChicago Fire: 4.7Toronto FC: 4.6
Sút trượtChicago Fire: 5.8Toronto FC: 4.7
Phạm lỗiChicago Fire: 13.9Toronto FC: 12.6
Phạt gócChicago Fire: 4.5Toronto FC: 5.8
Việt vịChicago Fire: 1.5Toronto FC: 1.9
Thẻ vàngChicago Fire: 2.3Toronto FC: 2.2
Tổng số đường chuyềnChicago Fire: 476Toronto FC: 437
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toronto FC
ThắngChicago Fire: 6Toronto FC: 2
Trên 1.5 bànChicago Fire: 8Toronto FC: 10
Trên 2.5 bànChicago Fire: 7Toronto FC: 8
Trên 3.5 bànChicago Fire: 5Toronto FC: 6
Cả hai đội ghi bànChicago Fire: 6Toronto FC: 10
Thắng bất ngờChicago Fire: 0Toronto FC: 0
Thua bất ngờChicago Fire: 1Toronto FC: 1
Đối đầu
10
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
Chicago Fire2
Toronto FC2
15 thg 3, 25
Toronto FC1
Chicago Fire2
29 thg 9, 24
Chicago Fire1
Toronto FC1
16 thg 6, 24
Toronto FC1
Chicago Fire4
16 thg 7, 23
Chicago Fire1
Toronto FC0
01 thg 6, 23
Toronto FC0
Chicago Fire0
14 thg 7, 22
Chicago Fire2
Toronto FC0
29 thg 5, 22
Toronto FC3
Chicago Fire2
03 thg 10, 21
Toronto FC3
Chicago Fire1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 43-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 49-40 | 39 |
| 3 |
|
20 | 37-26 | 36 |
| 4 |
|
21 | 33-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 38-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 49-47 | 31 |
| 7 |
|
21 | 35-30 | 27 |
| 8 |
|
21 | 31-43 | 26 |
| 9 |
|
21 | 34-51 | 24 |
| 10 |
|
21 | 31-37 | 24 |
| 11 |
|
21 | 28-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 25-36 | 21 |
| 13 |
|
21 | 31-38 | 21 |
| 14 |
|
21 | 29-39 | 21 |
| 15 |
|
21 | 30-36 | 20 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)