Chojniczanka Chojnice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chojniczanka C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Sắp diễn ra |
Hutnik K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:00 Kết thúc |
Chojnicza
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Chojniczanka C
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Chojniczanka C
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Slask II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Kleczew
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Chojniczanka
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Chojniczanka
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
06:00 Kết thúc |
KKS Kalisz
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Wisla Pulawy
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chojniczanka Chojnice
Bạn đang tìm nhận định Chojniczanka Chojnice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chojniczanka Chojnice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Chojniczanka Chojnice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Chojniczanka Chojnice đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Chojniczanka Chojnice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chojniczanka Chojnice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 14 | 26 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 24 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 16 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |






