Nhận định Chojniczanka Chojnice vs Radunia Stezyca - 3 thg 5, 2025
11.42
X4.20
26.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Chojniczanka Chojnice thắng
6.6/10
Kèo 1X2
11.42
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Radunia S
Tổng bàn thắngChojniczanka Chojnice: 2.2Radunia Stezyca: 2.5
Bàn thắng ghi đượcChojniczanka Chojnice: 1.4Radunia Stezyca: 0.9
Bàn thuaChojniczanka Chojnice: 0.8Radunia Stezyca: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radunia S
ThắngChojniczanka Chojnice: 6Radunia Stezyca: 3
Trên 1.5 bànChojniczanka Chojnice: 6Radunia Stezyca: 5
Trên 2.5 bànChojniczanka Chojnice: 4Radunia Stezyca: 4
Trên 3.5 bànChojniczanka Chojnice: 1Radunia Stezyca: 2
Cả hai đội ghi bànChojniczanka Chojnice: 5Radunia Stezyca: 4
Thắng bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Radunia Stezyca: 1
Thua bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Radunia Stezyca: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
7Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.4Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
03 thg 52025
Chojniczanka Chojnice
Radunia Stężyca10
07 thg 42024
Radunia Stężyca
Chojniczanka Chojnice12
10 thg 22024
Chojniczanka Chojnice
Radunia Stężyca00
22 thg 92023
Chojniczanka Chojnice
Radunia Stężyca51
21 thg 12023
Chojniczanka Chojnice
Radunia Stężyca50
27 thg 22022
Radunia Stężyca
Chojniczanka Chojnice03
18 thg 82021
Chojniczanka Chojnice
Radunia Stężyca51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation