icon back

Leon

Leon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.35m
KEY INSIGHT Leon không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Leon để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Leon có dưới 3.5 bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWL
139 Trận đấu đã nhận định
74.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Club Leon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Finalizado
Mazatlan FC
Mazatlan FC
4 : 2
Club Leon
Club Leon
3.1
3.6
2.25

2

2.25

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
3.9/10

21:06

Finalizado
Club Leon
Club Leon
2 : 1
Necaxa
Necaxa
2.2
3.5
3.4

X2

1.78

U3.5

1.42

NO

2.2

U3.5

1.42
5/10

21:00

Finalizado
Club Leon
Club Leon
2 : 1
Santos Laguna
Santos Laguna
1.7
4.3
4.9

1

1.7

O2.5

1.57

YES

1.59

O2.5

1.57
6.4/10

21:00

Finalizado
Monterrey
Monterrey
1 : 0
Club Leon
Club Leon
1.6
4.6
5.6

1

1.6

O2.5

1.65

YES

1.72

1

1.6
4.3/10

19:00

Finalizado
Queretaro
Queretaro
2 : 0
Club Leon
Club Leon red card
2.9
3.25
2.63

2

2.63

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
5.9/10

21:10

Finalizado
Club Leon
Club Leon
1 : 2
Tigres UANL
Tigres UANL red card
3.6
3.55
2.15

2

2.15

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
7.6/10

14:00

Finalizado
UNAM Pumas
UNAM Pumas
1 : 1
Club Leon
Club Leon
2.22
3.65
3.55

1

2.22

O1.5

1.29

NO

2.07

1

2.22
6.4/10

21:06

Finalizado
Pachuca
Pachuca
2 : 1
Club Leon
Club Leon
1.9
3.85
4.75

1

1.9

O2.5

1.82

YES

1.72

1

1.9
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Leon. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của Leon với tỷ lệ trúng 74.82% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng516
Hòa325
Thua5914
Bàn thắng ghi được19423
Bàn thắng để thủng lưới192342
Trung bình ghi bàn1.50.30.9
Trung bình thủng lưới1.51.91.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn189
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 5 G
4-1-4-1 4 G
4-4-2 3 G
60 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 24%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Rodríguez
J. Rodríguez
34 MID 7.31
Ó. García
Ó. García
22 GK 7.10
J. Domínguez
J. Domínguez
27 MID 7.03
F. Hernandez
F. Hernandez
- MID 7.00
A. Frías
A. Frías
27 DEF 6.94
R. Echeverría
R. Echeverría
30 MID 6.92
Gael García
Gael García
21 FWD 6.90
I. Díaz
I. Díaz
28 FWD 6.88
S. Barreiro
S. Barreiro
31 DEF 6.86
N. Vallejo
N. Vallejo
21 FWD 6.85
F. Beltrán
F. Beltrán
27 MID 6.83
D. Cambindo
D. Cambindo
29 FWD 6.79
J. Cortizo
J. Cortizo
29 MID 6.79
N. Fonseca
N. Fonseca
27 MID 6.78
J. Rodríguez
J. Rodríguez
29 MID 6.73
D. Arcila
D. Arcila
23 MID 6.70
E. Rigoni
E. Rigoni
32 MID 6.70
A. Villegas
A. Villegas
23 DEF 6.70
P. Bellón
P. Bellón
28 DEF 6.68
S. Vegas
S. Vegas
29 DEF 6.66
D. Ramírez
D. Ramírez
30 MID 6.65
Jordan García
Jordan García
20 GK 6.65
I. Moreno
I. Moreno
27 MID 6.62
A. Estrada
A. Estrada
22 MID 6.61
C. Cisneros
C. Cisneros
32 MID 6.60
R. Funes Mori
R. Funes Mori
34 FWD 6.56
J. Alvarado
J. Alvarado
25 MID 6.49
E. Ayón
E. Ayón
24 FWD 6.49
V. Gauthier
V. Gauthier
22 DEF 6.49
B. Colula
B. Colula
29 DEF 6.47
M. Rodríguez
M. Rodríguez
22 MID 6.46
S. Santos
S. Santos
22 DEF 6.44
S. Reyes
S. Reyes
27 DEF 6.44
Ó. Jiménez
Ó. Jiménez
37 GK 6.03
Ó. Villa
Ó. Villa
24 DEF 5.90