1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Club Queretaro
Club Queretaro

Club Queretaro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.88m
KEY INSIGHT Club Queretaro bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Club Queretaro không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
135 Trận đấu đã nhận định
68.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Club Q Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
32%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Kết thúc
red card Puebla
Puebla
1 : 2
Club Q
Club Q
2.77
3.4
2.75

1X

1.55

U3.5

1.38

NO

2.12

U3.5

1.38
6/10

21:00

Kết thúc
Club Q
Club Queretaro
1 : 1
Cruz Azul
Cruz Azul
5.3
4.15
1.7

2

1.7

U3.5

1.53

YES

1.63

U3.5

1.53
5.6/10

21:00

Kết thúc
Mazatlan
Mazatlan
1 : 1
Club Queretaro
Club Q
2.91
3.45
2.43

1

2.91

O1.5

1.27

YES

1.62

O1.5

1.27
4.3/10

19:00

Kết thúc
Club Q
Club Queretaro
3 : 1
Necaxa
Necaxa red cardred card
2.5
3.35
2.95

2

2.95

U3.5

1.4

YES

1.63

X2

1.55
7.9/10

20:00

Kết thúc
Club Q
Club Queretaro
1 : 1
FC Juarez
FC Juarez
2.85
3.4
2.52

2

2.52

U3.5

1.35

YES

1.7

X2

1.47
8.5/10

19:00

Kết thúc
Club Q
Club Queretaro
1 : 0
Toluca
Toluca
5.9
4.4
1.6

2

1.6

O1.5

1.23

NO

2.05

2

1.6
8.8/10

18:00

Kết thúc
Atlas
Atlas
0 : 0
Queretaro
Queretaro
2.02
3.55
4.05

1

2.02

O1.5

1.36

YES

1.85

1X

1.28
8.5/10

18:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
0 : 0
Queretaro
Queretaro
1.47
4.85
7.5

1

1.47

O2.5

1.67

YES

1.87

1

1.47
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Queretaro

Bạn đang tìm nhận định Club Queretaro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Queretaro được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Club Queretaro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Club Queretaro đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Club Queretaro đạt trung bình 32% kiểm soát bóng, 1.46 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Club Queretaro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Queretaro đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng729
Hòa5510
Thua5914
Bàn thắng ghi được231134
Bàn thắng để thủng lưới202949
Trung bình ghi bàn1.40.71.0
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 6 G
5-4-1 3 G
86 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Duarte
B. Duarte
22 DEF 7.33
G. Allison
G. Allison
35 GK 7.14
S. Homenchenko
S. Homenchenko
22 MID 7.05
L. Rodríguez
L. Rodríguez
28 MID 6.83
Á. Zapata
Á. Zapata
24 MID 6.83
D. Reyes
D. Reyes
33 DEF 6.81
J. Hernández
J. Hernández
28 GK 6.78
A. Ávila
A. Ávila
22 FWD 6.75
J. Piñuelas
J. Piñuelas
27 DEF 6.73
L. Abascia
L. Abascia
30 DEF 6.72
J. Julio
J. Julio
27 MID 6.71
B. Parra
B. Parra
20 MID 6.71
K. Escamilla
K. Escamilla
31 MID 6.70
R. Bogarín
R. Bogarín
28 MID 6.69
Carlo Adriano
Carlo Adriano
24 MID 6.66
F. González
F. González
24 MID 6.65
E. Armenta
E. Armenta
24 MID 6.65
C. Villanueva
C. Villanueva
31 DEF 6.65
A. Perez
A. Perez
21 FWD 6.64
D. Parra
D. Parra
26 DEF 6.64
J. Gómez
J. Gómez
32 MID 6.63
J. Arellano
J. Arellano
21 MID 6.60
W. Madrid
W. Madrid
22 MID 6.59
Ó. Manzanarez
Ó. Manzanarez
30 DEF 6.58
M. Coronel
M. Coronel
27 FWD 6.58
J. Robles
J. Robles
22 DEF 6.56
S. Hernández
S. Hernández
21 DEF 6.55
J. Perlaza
J. Perlaza
28 DEF 6.55
M. Carcelén
M. Carcelén
28 MID 6.55
F. Venegas
F. Venegas
27 DEF 6.53
P. Barrera
P. Barrera
38 FWD 6.53
J. Unjanque
J. Unjanque
20 MID 6.53
A. Medina
A. Medina
28 FWD 6.50
J. Hernández
J. Hernández
21 FWD 6.45
F. Valenzuela
F. Valenzuela
28 MID 6.40
R. Cisneros
R. Cisneros
28 FWD 6.37
E. Partida
E. Partida
28 DEF 6.37
J. Cazares
J. Cazares
20 MID 6.37
B. El-mesmari
B. El-mesmari
23 MID 6.30
E. Pérez
E. Pérez
32 FWD 6.30
O. Mendoza
O. Mendoza
37 DEF 6.19