icon back

Club Queretaro

Club Queretaro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.88m

Phong độ gần đây

WLDLL
127 Trận đấu đã nhận định
69.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Queretaro Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Queretaro
Queretaro
1 : 2
Club America
Club America
4.6
3.55
1.9

2

1.9

U3.5

1.27

NO

1.8

2

1.9
5.2/10

21:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
4 : 0
Queretaro
Queretaro red card
1.57
4.4
7

1

1.57

O2.5

1.72

NO

2

1

1.57
5.7/10

21:00

Kết thúc
Queretaro
Queretaro
2 : 2
Santos Laguna
Santos Laguna red cardred card
1.98
3.7
4

1

1.98

O1.5

1.27

NO

2.25

O1.5

1.27
3.6/10

19:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
3 : 0
Queretaro
Queretaro red card
2.05
3.5
4

1

2.05

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
6.8/10

19:00

Kết thúc
Queretaro
Queretaro
2 : 0
Club Leon
Club Leon red card
2.9
3.25
2.63

2

2.63

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
5.9/10

19:00

Kết thúc
red card Queretaro
Queretaro
0 : 0
Pachuca
Pachuca red card
3.5
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
6.2/10

19:07

Kết thúc
Guadalaja
Guadalajara Chivas
2 : 1
Club Queretaro
Queretaro
1.33
5.6
12.5

X2

3.75

U3.5

1.47

NO

1.72

U3.5

1.47
3.5/10

21:00

Kết thúc
Queretaro
Queretaro
1 : 2
Club Tijuana
Club Tijuana
2.72
3.35
2.52

X2

1.47

O1.5

1.28

YES

1.63

O1.5

1.28
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Club Queretaro. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 127 trận đấu có sự tham gia của Club Queretaro với tỷ lệ trúng 69.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng527
Hòa325
Thua4913
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới152843
Trung bình ghi bàn1.30.81.0
Trung bình thủng lưới1.32.21.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
4-1-4-1 7 G
5-4-1 3 G
4-2-3-1 3 G
70 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
15 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Duarte
B. Duarte
22 DEF 7.30
G. Allison
G. Allison
35 GK 7.24
S. Homenchenko
S. Homenchenko
22 MID 6.99
Á. Zapata
Á. Zapata
24 MID 6.83
L. Rodríguez
L. Rodríguez
28 MID 6.81
A. Ávila
A. Ávila
22 FWD 6.81
D. Reyes
D. Reyes
33 DEF 6.79
L. Abascia
L. Abascia
30 DEF 6.74
J. Piñuelas
J. Piñuelas
27 DEF 6.73
D. Parra
D. Parra
26 DEF 6.73
K. Escamilla
K. Escamilla
31 MID 6.70
R. Bogarín
R. Bogarín
28 MID 6.69
B. Parra
B. Parra
20 MID 6.68
J. Gómez
J. Gómez
32 MID 6.67
F. González
F. González
24 MID 6.67
C. Villanueva
C. Villanueva
31 DEF 6.67
E. Armenta
E. Armenta
24 MID 6.65
J. Julio
J. Julio
27 MID 6.65
A. Perez
A. Perez
21 FWD 6.64
J. Arellano
J. Arellano
21 MID 6.60
J. Robles
J. Robles
22 DEF 6.60
W. Madrid
W. Madrid
22 MID 6.60
Ó. Manzanarez
Ó. Manzanarez
30 DEF 6.58
M. Carcelén
M. Carcelén
28 MID 6.58
F. Venegas
F. Venegas
27 DEF 6.57
J. Hernández
J. Hernández
28 GK 6.56
M. Coronel
M. Coronel
27 FWD 6.56
S. Hernández
S. Hernández
21 DEF 6.55
J. Perlaza
J. Perlaza
28 DEF 6.55
Carlo Adriano
Carlo Adriano
24 MID 6.55
P. Barrera
P. Barrera
38 FWD 6.53
A. Medina
A. Medina
28 FWD 6.50
J. Unjanque
J. Unjanque
20 MID 6.47
J. Hernández
J. Hernández
21 FWD 6.45
F. Valenzuela
F. Valenzuela
28 MID 6.40
R. Cisneros
R. Cisneros
28 FWD 6.37
E. Partida
E. Partida
28 DEF 6.37
E. Pérez
E. Pérez
32 FWD 6.32
B. El-mesmari
B. El-mesmari
23 MID 6.30
O. Mendoza
O. Mendoza
37 DEF 6.19