Club Tijuana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Club Tijuana Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Kết thúc |
Club Tijuana
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
23:10 Kết thúc |
Club Tijuana
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.4/10 |
21:07 Kết thúc |
Guadalaja
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
23:06 Kết thúc |
Club Tijuana
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Cruz Azul
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
23:06 Kết thúc |
![]() FC Juarez
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6/10 |
23:06 Kết thúc |
Club Tijuana
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Necaxa
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Tijuana
Bạn đang tìm nhận định Club Tijuana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Club Tijuana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Club Tijuana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Club Tijuana đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Club Tijuana đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Club Tijuana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €42.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Club Tijuana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Club Tijuana chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 0.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mourad
|
27 | FWD | 8.30 |
|
R. Árciga
|
21 | MID | 8.00 |
|
Adonis Preciado
|
28 | MID | 7.50 |
|
A. Rodríguez
|
33 | GK | 7.30 |
|
R. Fernández
|
25 | DEF | 7.30 |
|
I. Tona
|
25 | MID | 7.30 |
|
A. Perez
|
21 | MID | 7.30 |
|
J. Vega
|
25 | DEF | 7.00 |
|
J. Porozo
|
25 | DEF | 6.90 |
|
A. Gómez
|
23 | DEF | 6.90 |
|
Y. Padilla
|
20 | MID | 6.90 |
|
Á. Zapata
|
24 | MID | 6.90 |
|
D. Abreu
|
22 | FWD | 6.50 |
|
I. Rivero
|
33 | MID | 6.30 |
|
F. Boya
|
29 | MID | 6.30 |
|
P. Ortíz
|
23 | DEF | 6.20 |



