Club Tijuana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Club Tijuana Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:07 Sắp diễn ra |
Guadalaja
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
23:06 Kết thúc |
Club Tijuana
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Cruz Azul
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
23:06 Kết thúc |
![]() FC Juarez
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6/10 |
23:06 Kết thúc |
Club Tijuana
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Necaxa
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
20:00 Kết thúc |
Club Leon
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
22:06 Kết thúc |
Club Tijuana
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Tijuana
Bạn đang tìm nhận định Club Tijuana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Tijuana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Club Tijuana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Club Tijuana đã ghi nhận 12 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Club Tijuana đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Club Tijuana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €42.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Tijuana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 9 | 4 | 13 |
| Thua | 1 | 9 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 21 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 33 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 2 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Castañeda
|
26 | MID | 7.35 |
|
A. Rodríguez
|
33 | GK | 7.26 |
|
A. Perez
|
21 | MID | 7.15 |
|
G. Mora
|
17 | MID | 7.14 |
|
I. Tona
|
25 | MID | 7.06 |
|
Unai Bilbao
|
31 | DEF | 7.00 |
|
J. Porozo
|
25 | DEF | 6.96 |
|
A. Gómez
|
23 | DEF | 6.91 |
|
D. Bagüí
|
20 | DEF | 6.90 |
|
F. Boya
|
29 | MID | 6.88 |
|
J. Vega
|
25 | DEF | 6.87 |
|
Adonis Preciado
|
28 | MID | 6.86 |
|
R. Fernández
|
25 | DEF | 6.83 |
|
D. Abreu
|
22 | FWD | 6.82 |
|
R. Árciga
|
21 | MID | 6.70 |
|
Mourad
|
27 | FWD | 6.70 |
|
German Padilla
|
18 | MID | 6.70 |
|
S. Nicholson
|
28 | FWD | 6.65 |
|
K. Balanta
|
28 | DEF | 6.64 |
|
E. Bullaude
|
25 | MID | 6.62 |
|
J. Corona
|
35 | MID | 6.60 |
|
D. Blanco
|
30 | MID | 6.58 |
|
A. Mejía
|
24 | DEF | 6.57 |
|
I. Rivero
|
33 | MID | 6.57 |
|
P. Ortíz
|
23 | DEF | 6.51 |
|
Á. Zapata
|
24 | MID | 6.50 |
|
Vitinho
|
24 | MID | 6.44 |
|
Josef Martínez
|
32 | FWD | 6.42 |
|
K. Escamilla
|
31 | MID | 6.36 |
|
L. Vargas
|
24 | FWD | 6.30 |
|
J. González
|
20 | FWD | 6.25 |
|
Christian Castillo
|
22 | FWD | 6.25 |
|
J. Corona
|
44 | GK | 6.20 |
|
J. Reyes
|
28 | DEF | 5.90 |




