icon back

Club Tijuana

Club Tijuana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €42.12m
KEY INSIGHT Club Tijuana không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Club Tijuana bất bại trên sân nhà trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
146 Trận đấu đã nhận định
71.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Club Tijuana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

23:06

Ολοκληρώθηκε
red card Club Tijuana
Club Tijuana
1 : 2
Santos Laguna
Santos Laguna
1.63
4.5
5.6

2

5.6

O2.5

1.67

YES

1.73

O2.5

1.67
3.4/10

23:00

Ολοκληρώθηκε
red card Atlas
Atlas
2 : 1
Club Tijuana
Club Tijuana
2.14
3.45
3.6

1

2.14

U3.5

1.34

YES

1.75

1X

1.32
4.3/10

23:06

Ολοκληρώθηκε
Club Tijuana
Club Tijuana
1 : 1
UNAM Pumas
UNAM Pumas
2.2
3.5
3.3

2

3.3

U3.5

1.42

NO

2.2

AS

1.33
8.3/10

01:10

Ολοκληρώθηκε
Club Tijuana
Club Tijuana
1 : 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC
1.57
4.4
6.4

2

6.4

U3.5

1.48

YES

1.8

U3.5

1.48
4.8/10

23:05

Ολοκληρώθηκε
Toluca
Toluca
1 : 0
Club Tijuana
Club Tijuana
1.31
5.6
10.25

1

1.31

O2.5

1.52

YES

1.84

1

1.31
4.9/10

23:06

Ολοκληρώθηκε
Club Tijuana
Club Tijuana
0 : 0
Puebla
Puebla
1.72
4.1
5.1

1

1.72

U3.5

1.48

NO

2.12

1

1.72
6.6/10

21:00

Ολοκληρώθηκε
Monterrey
Monterrey
2 : 2
Club Tijuana
Club Tijuana
1.72
4.1
5.1

1

1.72

O2.5

1.75

NO

2.05

1

1.72
4.8/10

23:06

Ολοκληρώθηκε
Club Tijuana
Club Tijuana
1 : 1
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1.98
3.8
3.9

1

1.98

O2.5

1.76

NO

2.15

1X

1.29
5.7/10

21:00

Ολοκληρώθηκε
Queretaro
Queretaro
1 : 2
Club Tijuana
Club Tijuana
2.72
3.35
2.52

X2

1.47

O1.5

1.28

YES

1.63

O1.5

1.28
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Club Tijuana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Club Tijuana với tỷ lệ trúng 71.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161329
Thắng729
Hòa9312
Thua088
Bàn thắng ghi được281543
Bàn thắng để thủng lưới102838
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới0.62.21.3
Giữ sạch lưới9110
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 12 G
4-1-4-1 8 G
4-2-3-1 6 G
4-5-1 1 G
76 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Castañeda
K. Castañeda
26 MID 7.31
A. Rodríguez
A. Rodríguez
33 GK 7.27
G. Mora
G. Mora
17 MID 7.26
Unai Bilbao
Unai Bilbao
31 DEF 7.12
J. Porozo
J. Porozo
25 DEF 7.01
I. Tona
I. Tona
25 MID 7.01
F. Boya
F. Boya
29 MID 6.98
J. Vega
J. Vega
25 DEF 6.92
Adonis Preciado
Adonis Preciado
28 MID 6.87
R. Fernández
R. Fernández
25 DEF 6.86
A. Gómez
A. Gómez
23 DEF 6.85
Mourad
Mourad
27 FWD 6.75
R. Árciga
R. Árciga
21 MID 6.68
S. Nicholson
S. Nicholson
28 FWD 6.67
K. Balanta
K. Balanta
28 DEF 6.64
E. Bullaude
E. Bullaude
25 MID 6.62
D. Blanco
D. Blanco
30 MID 6.60
J. Corona
J. Corona
35 MID 6.60
A. Mejía
A. Mejía
24 DEF 6.57
I. Rivero
I. Rivero
33 MID 6.54
Á. Zapata
Á. Zapata
24 MID 6.50
Vitinho
Vitinho
24 MID 6.44
P. Ortíz
P. Ortíz
23 DEF 6.43
K. Escamilla
K. Escamilla
31 MID 6.36
Josef Martínez
Josef Martínez
32 FWD 6.33
D. Abreu
D. Abreu
22 FWD 6.33
L. Vargas
L. Vargas
24 FWD 6.30
J. González
J. González
20 FWD 6.25
Christian Castillo
Christian Castillo
22 FWD 6.25
J. Corona
J. Corona
44 GK 6.20
J. Reyes
J. Reyes
28 DEF 5.90
German Padilla
German Padilla
18 MID -