1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Cobresal
Cobresal

Cobresal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.57m
KEY INSIGHT Cobresal thua 5 trận gần nhất
TREND Cobresal để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Cobresal không thắng trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
132 Trận đấu đã nhận định
68.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cobresal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Everton V
Everton de Vina
vs
Cobresal
Cobresal
1.87
3.65
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
Cobresal
Cobresal
2 : 3
O'Higgins
O'Higgins
3.15
3.45
2.47

2

2.47

O1.5

1.28

YES

1.68

AS

1.22
8.8/10

20:00

Kết thúc
Concepcion
Universidad de Concepcion
1 : 0
Cobresal
Cobresal
1.69
3.8
5.4

1

1.69

O1.5

1.28

YES

1.8

O1.5

1.28
7.1/10

16:30

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
3 : 2
Cobresal
Cobresal
1.43
4.6
9

1

1.43

U3.5

1.37

NO

1.73

1

1.43
8.3/10

17:00

Kết thúc
red card Cobresal
Cobresal
1 : 3
U. Catolica
U. Catolica
6
4.2
1.58

2

1.58

O1.5

1.27

YES

1.92

X2

1.15
7.3/10

18:30

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
2 : 1
Cobresal
Cobresal
1.97
3.6
3.95

1

1.97

O2.5

1.88

YES

1.75

1X

1.29
6/10

16:00

Kết thúc
Cobresal
Cobresal
2 : 5
Limache
Limache
2.72
3.4
2.63

2

2.63

O1.5

1.25

YES

1.62

AS

1.25
6.4/10

18:30

Kết thúc
Palestino
Palestino
4 : 2
Cobresal
Cobresal red card
1.57
4.05
6.25

1

1.57

O1.5

1.33

NO

1.76

O1.5

1.33
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobresal

Bạn đang tìm nhận định Cobresal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cobresal được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Cobresal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Cobresal đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cobresal đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.09 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Cobresal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cobresal đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng202
Hòa011
Thua246
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới81220
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới2.02.42.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 5 G
4-4-2 2 G
3-4-3 1 G
4-3-3 1 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Carvallo
B. Carvallo
29 MID 7.28
A. Nadruz
A. Nadruz
29 MID 7.11
J. Brea
J. Brea
26 FWD 7.01
A. Santander
A. Santander
23 GK 6.98
J. Pinos
J. Pinos
36 GK 6.98
S. Pino
S. Pino
31 FWD 6.95
F. Frías
F. Frías
23 FWD 6.95
C. Yanis
C. Yanis
29 MID 6.79
J. Tiznado
J. Tiznado
31 DEF 6.73
G. Pacheco
G. Pacheco
36 DEF 6.70
B. Ramirez
B. Ramirez
19 FWD 6.67
Benjamin Valenzuela
Benjamin Valenzuela
20 MID 6.62
A. Astudillo
A. Astudillo
25 DEF 6.60
E. Valencia
E. Valencia
26 MID 6.60
R. Huerta
R. Huerta
21 FWD 6.60
F. Bechtholdt
F. Bechtholdt
32 DEF 6.53
J. Fuentes
J. Fuentes
30 DEF 6.50
S. Carrasco
S. Carrasco
20 FWD 6.50
R. Sandoval
R. Sandoval
20 DEF 6.45
C. Moreno
C. Moreno
29 DEF 6.44
A. Castillo
A. Castillo
27 DEF 6.43
M. Sepúlveda
M. Sepúlveda
19 FWD 6.40
Benjamin Moreno
Benjamin Moreno
20 FWD 6.20