Nhận định Huachipato vs Cobresal - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
25.90
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.92
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICobresal
Kiểm soát bóngHuachipato: 59%Cobresal: 41%
Tổng số cú sútHuachipato: 12Cobresal: 8
Sút trúng đíchHuachipato: 5Cobresal: 3
Sút trượtHuachipato: 6Cobresal: 4
Phạt gócHuachipato: 5Cobresal: 5
Thẻ vàngHuachipato: 2Cobresal: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cobresal
Tổng bàn thắngHuachipato: 2.6Cobresal: 2.2
Bàn thắng ghi đượcHuachipato: 1Cobresal: 0.4
Bàn thuaHuachipato: 1.6Cobresal: 1.8
Kiểm soát bóngHuachipato: 51%Cobresal: 49%
Tổng số cú sútHuachipato: 9.9Cobresal: 8.7
Sút trúng đíchHuachipato: 4.2Cobresal: 2.9
Sút trượtHuachipato: 4.8Cobresal: 4.9
Phạt gócHuachipato: 4.2Cobresal: 6.2
Thẻ vàngHuachipato: 2.22Cobresal: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cobresal
ThắngHuachipato: 3Cobresal: 0
Trên 1.5 bànHuachipato: 8Cobresal: 5
Trên 2.5 bànHuachipato: 5Cobresal: 4
Trên 3.5 bànHuachipato: 2Cobresal: 2
Cả hai đội ghi bànHuachipato: 4Cobresal: 3
Thắng bất ngờHuachipato: 0Cobresal: 0
Thua bất ngờHuachipato: 0Cobresal: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
31 thg 1, 26
Cobresal1
Huachipato0
13 thg 9, 25
Cobresal3
Huachipato2
19 thg 4, 25
Huachipato0
Cobresal1
09 thg 8, 24
Huachipato0
Cobresal0
09 thg 3, 24
Cobresal1
Huachipato2
14 thg 7, 23
Cobresal2
Huachipato0
29 thg 1, 23
Huachipato2
Cobresal1
28 thg 8, 22
Cobresal2
Huachipato0
03 thg 4, 22
Huachipato1
Cobresal0
17 thg 9, 21
Cobresal1
Huachipato1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 47-21 | 52 |
| 2 |
|
21 | 46-31 | 36 |
| 3 |
|
21 | 28-17 | 36 |
| 4 |
|
21 | 34-23 | 33 |
| 5 |
|
21 | 32-29 | 33 |
| 6 |
|
21 | 26-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 40-34 | 30 |
| 8 |
|
21 | 24-24 | 30 |
| 9 |
|
20 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
21 | 32-34 | 27 |
| 11 |
|
21 | 26-34 | 24 |
| 12 |
|
20 | 29-39 | 24 |
| 13 |
|
21 | 24-31 | 22 |
| 14 |
|
21 | 16-35 | 22 |
| 15 |
|
21 | 31-39 | 21 |
| 16 |
|
21 | 17-38 | 14 |