1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Colchester
Colchester

Colchester Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.88m
KEY INSIGHT Colchester không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
208 Trận đấu đã nhận định
70.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Colchester Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 4
Colchester
Colchester
3.15
3.45
2.2

2

2.2

U3.5

1.37

YES

1.74

U3.5

1.37
3.7/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
0 : 1
Notts County
Notts County
2.95
3.5
2.32

2

2.32

O1.5

1.3

NO

2.07

AS

1.25
4.3/10

10:00

Kết thúc
Harrogate T
Harrogate Town
1 : 0
Colchester
Colchester
3.05
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.31

YES

1.77

X2

1.45
6.7/10

14:45

Kết thúc
Colchester
Colchester
2 : 1
Accrington
Accrington
1.65
3.85
5.65

2

5.65

U3.5

1.32

NO

1.81

NG

1.81
7.5/10

14:45

Kết thúc
Colchester
Colchester
3 : 0
Swindon Town
Swindon Town red card
2.3
3.55
3

1X

1.42

U3.5

1.39

YES

1.66

U3.5

1.39
6.1/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 1
Colchester
Colchester
3.1
3.45
2.3

2

2.3

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.39
8.5/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
1 : 3
Oldham
Oldham
2.75
3.2
2.72

2

2.72

U3.5

1.3

YES

1.77

U3.5

1.3
7.3/10

10:00

Kết thúc
Colchester
Colchester
1 : 1
Walsall
Walsall
2.35
3.15
3.25

1X

1.37

U3.5

1.23

NO

1.84

U3.5

1.23
8/10

10:00

Kết thúc
Bromley
Bromley
1 : 0
Colchester
Colchester
2.3
3.3
3.25

1

2.3

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colchester

Bạn đang tìm nhận định Colchester? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colchester, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Colchester với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Colchester đã ghi nhận 17 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Colchester đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.30 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Colchester hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colchester đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng10717
Hòa6612
Thua7916
Bàn thắng ghi được352358
Bàn thắng để thủng lưới232548
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.01.11.1
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn7815
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 39 G
4-4-2 4 G
5-4-1 1 G
5-3-2 1 G
87 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
30 Trận
Tài 1.5 36%
16 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Tucker
J. Tucker
26 DEF 7.25
A. Read
A. Read
26 MID 7.19
F. Terry
F. Terry
21 DEF 7.14
Ben Perry
Ben Perry
21 MID 7.10
E. Iandolo
E. Iandolo
28 DEF 7.08
J. Payne
J. Payne
31 MID 7.05
Harvey Araujo
Harvey Araujo
21 DEF 7.05
F. Back
F. Back
23 DEF 7.05
T. Flanagan
T. Flanagan
34 DEF 7.01
E. Bishop
E. Bishop
29 MID 7.00
M. Macey
M. Macey
31 GK 6.91
S. Kuffour
S. Kuffour
22 DEF 6.90
R. Hunt
R. Hunt
30 DEF 6.84
H. Anderson
H. Anderson
28 MID 6.82
Joshua Alan Powell
Joshua Alan Powell
20 DEF 6.80
Kyreece Lisbie
Kyreece Lisbie
22 FWD 6.77
Micah Mbick
Micah Mbick
19 FWD 6.76
O. Thorn
O. Thorn
21 FWD 6.75
K. Vincent-Young
K. Vincent-Young
29 DEF 6.70
R. Harvey
R. Harvey
18 MID 6.70
D. Gape
D. Gape
31 MID 6.68
O. Edwards
O. Edwards
24 MID 6.65
J. Gordon
J. Gordon
22 FWD 6.61
Finley Frank Barbrook
Finley Frank Barbrook
21 MID 6.61
T. Smith
T. Smith
23 GK 6.60
R. Akachukwu
R. Akachukwu
19 MID 6.58
W. Goodwin
W. Goodwin
23 FWD 6.56
Jaden Williams
Jaden Williams
21 FWD 6.56
S. Tovide
S. Tovide
21 FWD 6.53
J. Baldwin
J. Baldwin
32 DEF 6.50
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande
22 FWD 6.40