Colegios Diocesanos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Colegios D
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Guijuelo
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Colegios D
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Numancia II
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
CD Mojados
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Colegios D
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Palencia CF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Colegios D
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Arandina
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colegios Diocesanos
Bạn đang tìm nhận định Colegios Diocesanos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colegios Diocesanos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Colegios Diocesanos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 36.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 8, Colegios Diocesanos đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Colegios Diocesanos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colegios Diocesanos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 13 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 26 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.5 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 7 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |




