1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Colorado Rapids
Colorado Rapids

Colorado Rapids Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €43.12m

Phong độ gần đây

LWLWL
139 Trận đấu đã nhận định
69.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Colorado Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Kết thúc
Colorado
Colorado Rapids
1 : 2
FC Dallas
FC Dallas
2.25
3.75
3.05

1

2.25

U3.5

1.55

NO

2.55

U3.5

1.55
5.4/10

22:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Rapids
2 : 0
San Jose Earthquakes
San J
2.07
3.8
3.4

2

3.4

O2.5

1.49

YES

1.44

O2.5

1.49
3.6/10

21:30

Kết thúc
Real S
Real Salt Lake
2 : 1
Colorado Rapids
Colorado
1.78
4.25
4.75

1

1.78

U3.5

1.65

YES

1.52

1

1.78
8.5/10

20:30

Kết thúc
Minnesota
Minnesota United FC
0 : 1
Colorado Rapids
Colorado
1.75
4.05
4.8

1

1.75

U3.5

1.58

NO

2.43

1X

1.22
8.5/10

21:30

Kết thúc
red card Colorado
Colorado Rapids
0 : 1
St. Louis City
St. L red card
2
3.8
3.55

1

2

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
4.9/10

20:30

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
1 : 0
Colorado Rapids
Colorado
1.98
3.9
3.8

X

3.9

O2.5

1.62

YES

1.55

O2.5

1.62
4.4/10

21:00

Kết thúc
red card Colorado
Colorado Rapids
2 : 2
Colorado Springs
Colorado
1.7
4.1
4.9

1

1.7

O2.5

1.55

YES

1.59

1

1.7
4.5/10

22:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
3 : 1
Colorado Rapids
Colorado
1.39
5.8
8

1

1.39

U3.5

1.85

NO

2.25

1

1.39
7.8/10

16:30

Kết thúc
Colorado
Colorado Rapids
2 : 3
Inter Miami
Inter Miami red card
3.3
3.9
2.32

X2

1.44

O2.5

1.47

YES

1.41

O2.5

1.47
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colorado Rapids

Bạn đang tìm nhận định Colorado Rapids? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colorado Rapids, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Colorado Rapids với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Colorado Rapids đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Colorado Rapids đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 0.97 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Colorado Rapids hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €43.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colorado Rapids đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5914
Thắng325
Hòa011
Thua268
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới71522
Trung bình ghi bàn2.81.11.7
Trung bình thủng lưới1.41.71.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-3-3 2 G
4-2-2-2 2 G
4-1-4-1 1 G
39 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 21%
3 Trận
Tài 3.5 21%
3 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Defreitas
N. Defreitas
24 GK 7.22
L. Herrington
L. Herrington
18 DEF 7.19
Rafael Navarro
Rafael Navarro
25 FWD 7.19
P. Aaronson
P. Aaronson
22 MID 7.04
Z. Steffen
Z. Steffen
30 GK 6.89
M. Navarro
M. Navarro
26 DEF 6.87
R. Holding
R. Holding
30 DEF 6.81
G. Minoungou
G. Minoungou
23 FWD 6.81
K. Rosenberry
K. Rosenberry
32 DEF 6.80
C. Ronan
C. Ronan
27 DEF 6.80
K. Thompson
K. Thompson
22 DEF 6.79
H. Ojediran
H. Ojediran
22 MID 6.78
A. Castillo Manyoma
A. Castillo Manyoma
22 MID 6.78
D. Yapi
D. Yapi
21 FWD 6.75
A. Harris
A. Harris
20 FWD 6.70
I. Murphy
I. Murphy
25 DEF 6.70
W. Frederick II
W. Frederick II
21 MID 6.67
J. Atencio
J. Atencio
23 MID 6.66
D. Sealy
D. Sealy
22 FWD 6.64
N. Cobb
N. Cobb
20 DEF 6.59
R. Cannon
R. Cannon
27 DEF 6.58
T. Ku-DiPietro
T. Ku-DiPietro
23 MID 6.58
M. Diop
M. Diop
19 FWD 6.50
J. Travis
J. Travis
21 DEF 6.43
K. Stewart-Baynes
K. Stewart-Baynes
20 FWD 6.30