Nhận định Colorado Rapids vs San Diego - 23 thg 7, 2026
11.95
X3.95
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X3.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.46
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISan Diego
xGColorado Rapids: 1.2San Diego: 1.24
Kiểm soát bóngColorado Rapids: 52%San Diego: 48%
Tổng số cú sútColorado Rapids: 11San Diego: 11
Sút trúng đíchColorado Rapids: 4San Diego: 3
Sút trượtColorado Rapids: 5San Diego: 4
Phạt gócColorado Rapids: 6San Diego: 4
Thẻ vàngColorado Rapids: 3San Diego: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
San Diego
Bàn thắng kỳ vọngColorado Rapids: 1San Diego: 1.39
Tổng bàn thắngColorado Rapids: 2.1San Diego: 3.9
Bàn thắng ghi đượcColorado Rapids: 0.9San Diego: 1.7
Bàn thuaColorado Rapids: 1.2San Diego: 2.2
Kiểm soát bóngColorado Rapids: 57%San Diego: 60%
Tổng số cú sútColorado Rapids: 9.8San Diego: 12
Sút trúng đíchColorado Rapids: 3.4San Diego: 4.2
Sút trượtColorado Rapids: 3.7San Diego: 4.7
Phạm lỗiColorado Rapids: 13.7San Diego: 10.9
Phạt gócColorado Rapids: 5.4San Diego: 4.4
Việt vịColorado Rapids: 1.8San Diego: 1.9
Thẻ vàngColorado Rapids: 3.22San Diego: 2
Tổng số đường chuyềnColorado Rapids: 491San Diego: 666
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Diego
ThắngColorado Rapids: 2San Diego: 1
Trên 1.5 bànColorado Rapids: 6San Diego: 9
Trên 2.5 bànColorado Rapids: 4San Diego: 8
Trên 3.5 bànColorado Rapids: 2San Diego: 5
Cả hai đội ghi bànColorado Rapids: 5San Diego: 7
Thắng bất ngờColorado Rapids: 0San Diego: 0
Thua bất ngờColorado Rapids: 0San Diego: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 25
San Diego2
Colorado Rapids0
13 thg 4, 25
Colorado Rapids3
San Diego2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-21 | 43 |
| 2 |
|
23 | 30-26 | 40 |
| 3 |
|
24 | 38-24 | 37 |
| 4 |
|
23 | 45-40 | 37 |
| 5 |
|
23 | 36-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 40-34 | 35 |
| 7 |
|
23 | 31-31 | 31 |
| 8 |
|
23 | 44-43 | 31 |
| 9 |
|
23 | 40-34 | 30 |
| 10 |
|
22 | 36-35 | 29 |
| 11 |
|
23 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 29 |
| 13 |
|
22 | 24-29 | 27 |
| 14 |
|
23 | 29-42 | 25 |
| 15 |
|
23 | 23-58 | 15 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)