Colorado Rapids II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Colorado Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Minnesota II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Real M
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Colorado
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Vancouver II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colorado Rapids II
Bạn đang tìm nhận định Colorado Rapids II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colorado Rapids II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Colorado Rapids II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Colorado Rapids II đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Colorado Rapids II đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colorado Rapids II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 14 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.8 | 2.3 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Pinto
|
23 | MID | 7.28 |
|
Matthew Senanou
|
22 | DEF | 7.06 |
|
S. Flores
|
22 | DEF | 7.01 |
|
C. Harper
|
22 | DEF | 6.87 |
|
R. Garcia
|
17 | FWD | 6.81 |
|
A. García
|
21 | MID | 6.73 |
|
C. Swan
|
18 | - | 6.63 |
|
L. Strohmeyer
|
17 | - | 6.60 |
|
M. Diop
|
19 | FWD | 6.56 |
|
J. Copeland
|
20 | MID | 6.52 |
|
Noah Strellnauer
|
18 | FWD | 6.46 |
|
Andre Erickson
|
17 | - | 6.42 |
|
Vincent Rinaldi
|
18 | DEF | 6.40 |
|
J. Cameron
|
20 | DEF | 6.30 |
|
Jaden Chan Tack
|
18 | - | 5.92 |
|
Maxwell Simpson
|
18 | - | 5.88 |
|
J. Belluz
|
24 | MID | - |
|
D. Yapi
|
21 | FWD | - |
|
K. Stewart-Baynes
|
20 | FWD | - |
|
S. Wathuta
|
21 | FWD | - |
|
A. Harris
|
20 | FWD | - |
|
W. Frederick II
|
21 | FWD | - |
|
D. Amadou
|
23 | MID | - |
|
T. Ku-DiPietro
|
23 | MID | - |
|
S. Bassett
|
22 | MID | - |
|
A. Fadal
|
21 | MID | - |
|
J. Travis
|
21 | DEF | - |
|
Anderson Rosa
|
24 | DEF | - |
|
A. Beaudry
|
19 | GK | - |
|
Zackory Campagnolo
|
18 | GK | - |
|
N. Defreitas
|
24 | GK | - |
|
M. Edwards
|
25 | DEF | - |




