Colorado Rapids II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Vancouver II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
20:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
St. II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Colorado
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Houston II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Ventura C
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Colorado
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colorado Rapids II
Bạn đang tìm nhận định Colorado Rapids II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Colorado Rapids II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Colorado Rapids II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Colorado Rapids II đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Colorado Rapids II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 8 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 3.5 | 2.7 | 3.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Pinto
|
23 | MID | 7.28 |
|
Matthew Senanou
|
22 | DEF | 7.06 |
|
S. Flores
|
22 | DEF | 7.01 |
|
C. Harper
|
22 | DEF | 6.87 |
|
R. Garcia
|
17 | FWD | 6.81 |
|
A. García
|
21 | MID | 6.73 |
|
C. Swan
|
18 | - | 6.63 |
|
L. Strohmeyer
|
17 | - | 6.60 |
|
M. Diop
|
19 | FWD | 6.56 |
|
J. Copeland
|
20 | MID | 6.52 |
|
Noah Strellnauer
|
18 | FWD | 6.46 |
|
Andre Erickson
|
17 | - | 6.42 |
|
Vincent Rinaldi
|
18 | DEF | 6.40 |
|
J. Cameron
|
20 | DEF | 6.30 |
|
Jaden Chan Tack
|
18 | - | 5.92 |
|
Maxwell Simpson
|
18 | - | 5.88 |
|
J. Belluz
|
24 | MID | - |
|
D. Yapi
|
21 | FWD | - |
|
K. Stewart-Baynes
|
20 | FWD | - |
|
S. Wathuta
|
21 | FWD | - |
|
A. Harris
|
20 | FWD | - |
|
W. Frederick II
|
21 | FWD | - |
|
D. Amadou
|
23 | MID | - |
|
T. Ku-DiPietro
|
23 | MID | - |
|
S. Bassett
|
22 | MID | - |
|
A. Fadal
|
21 | MID | - |
|
J. Travis
|
21 | DEF | - |
|
Anderson Rosa
|
24 | DEF | - |
|
A. Beaudry
|
19 | GK | - |
|
Zackory Campagnolo
|
18 | GK | - |
|
N. Defreitas
|
24 | GK | - |
|
M. Edwards
|
25 | DEF | - |






